Hoa văn phụ trợ là các dải trang trí bao quanh hình chính trên gốm cổ: băng cánh sen ở chân và thân, dây hoa cúc ở vai, sóng nước ở cổ, mây cuộn, hồi văn, đầu như ý ở miệng và vai. Chúng không phải "phần thừa": chúng chia bố cục, tạo nhịp cho món đồ, và vì được vẽ theo thói quen của từng lò, từng thời, chúng thường là chỗ lộ phong cách thật rõ hơn cả hình chính.
Người mới chơi gốm thường nhìn con rồng, bông hoa lớn ở giữa thân rồi bỏ qua các dải viền. Người chơi lâu năm làm ngược lại: họ đọc các dải viền trước. Bài này giới thiệu các dải hoa văn phụ trợ phổ biến trên gốm Việt và gốm vùng Đông Á, ý nghĩa của chúng, vị trí quen thuộc trên thân đồ, và cách dùng chúng như một chứng cứ phong cách mà không biến thành công thức định niên đại.
Vì sao các dải viền đáng đọc hơn hình chính
Hình chính, như rồng, phượng, cảnh người, là chỗ khách hàng nhìn vào đầu tiên, nên được thợ giỏi nhất của xưởng vẽ, và cũng là chỗ người làm giả đời sau chăm chút nhất. Các dải viền thì khác: chúng được vẽ lặp lại hàng trăm lần mỗi ngày, thường bởi thợ phụ, theo nhịp tay đã thành thói quen. Chính sự lặp lại ấy khiến chúng mang dấu ấn rất rõ của một xưởng, một thời.
Khi chép một món đồ cổ, người chép thường cố gắng đúng ở hình chính, còn các dải viền thì vẽ theo thói quen của mình. Vì vậy những chỗ "lệch giọng" như một băng cánh sen kiểu đời sau dưới một con rồng kiểu thế kỷ XV thường lộ ở dải viền. Đây là lý do giới nghiên cứu gốm sứ dành nhiều công sức thống kê các kiểu dải viền theo lò và theo niên đại.
Ngoài giá trị chứng cứ, dải viền còn cho thấy tư duy bố cục của người thợ: chia thân đồ thành các tầng, mỗi tầng một nhịp, sao cho món đồ đứng vững về thị giác. Một chiếc bình có tầng chân nặng, tầng vai mở và tầng cổ thanh là kết quả của sự tính toán ấy.
Băng cánh sen: dải hoa văn có mặt ở hầu hết các thời
Hình dáng. Một hàng cánh sen đứng hoặc úp xếp sát nhau, thường ở chân đồ, đôi khi ở vai hay quanh miệng. Mỗi cánh có thể là một khung trống, một khung có hoa văn nhỏ bên trong, hoặc được tô kín. Khi cánh sen được kéo dài và bên trong vẽ các vật nhỏ, giới nghiên cứu hay gọi là "băng cánh sen biến thể".
Trên gốm Lý – Trần. Cánh sen thường được khắc chìm hoặc tạo nổi, to bản, đầy đặn, bao quanh thân hoặc chân các thạp, liễn, âu. Cách thể hiện mộc mạc, khoẻ, hài hoà với dáng đồ chắc chắn của thời này. Ở kiến trúc đá cùng thời, đài sen ở bệ tượng, chân cột cũng mang tinh thần tương tự.
Trên gốm hoa lam. Băng cánh sen ở chân bình, chân âu thế kỷ XV – XVI thường được vẽ bằng bút lông, mỗi cánh có đường viền kép và một hoạ tiết nhỏ bên trong. Nét vẽ nhanh, có độ biến hoá. Đồ đời sau vẽ băng cánh sen đều hơn, cứng hơn.
Ý nghĩa. Sen tượng trưng cho sự thanh khiết, và băng cánh sen ở chân đồ tạo cảm giác món đồ "đứng trên đài sen", vững chãi và trang trọng. Trong nhiều trường hợp, dải này mang chức năng thẩm mỹ nhiều hơn ý nghĩa biểu tượng.
Hoa cúc dây: dấu ấn quen thuộc của gốm Lý – Trần
Hoa cúc dây là dải trang trí gồm những bông cúc nhìn chính diện hoặc nghiêng, nối với nhau bằng thân dây uốn lượn, chạy vòng quanh thân hay vai đồ. Trên gốm men ngọc, gốm hoa nâu, gốm men trắng thời Lý – Trần, đề tài hoa cúc xuất hiện rất nhiều: có khi là bông cúc mãn khai ở lòng đĩa, có khi là dải cúc dây quanh thành bát. Nhiều nhà nghiên cứu coi hoa cúc là một trong những đề tài tiêu biểu nhất của gốm thời này.
Kỹ thuật thể hiện cúc dây trên gốm Lý – Trần chủ yếu là khắc chìm, in khuôn hoặc khắc vạch rồi tô men nâu. Các cánh hoa được tạo bằng nét khắc dứt khoát, khoảng cách giữa các bông không hoàn toàn đều, cho cảm giác sống động. Gốm làm theo mẫu thời Lý – Trần ngày nay thường in khuôn sắc nét, các bông cúc giống hệt nhau, khoảng cách đều như đo bằng thước.
Ở các thời sau, dây hoa (hoa cúc, mẫu đơn, sen) vẫn là dải trang trí phổ biến trên gốm hoa lam và đồ sứ, nhưng kiểu lá, kiểu dây uốn đổi theo thời. Người sưu tầm nên chụp ảnh và lưu bộ sưu tập ảnh các kiểu dây hoa từ hiện vật bảo tàng có niên đại rõ, để có thước đo so sánh khi gặp đồ ngoài thị trường.
Sóng nước và mây: hai hoa văn của chuyển động
Sóng nước được thể hiện bằng nhiều cách: những vòng cung lồng nhau như vảy cá, những ngọn sóng cuộn đầu có bọt, hay các đường lượn song song. Trên bệ đá thời Lý, sóng nước thường đi cùng hình núi và hoa sen; trên gốm hoa lam thế kỷ XV, dải sóng nước hay ở cổ bình hoặc quanh miệng âu; trên đồ sứ đời sau, sóng là nền cho cảnh rồng, cá chép hay bát tiên vượt biển.
Mây là hoa văn biến hoá nhiều nhất: mây cuộn hình xoắn ốc, mây hình nấm (hình cây linh chi), mây dải kéo dài, mây cụm hình đầu như ý. Mây thường đi kèm rồng, phượng, hạc, dơi, tạo cảm giác các linh vật đang bay giữa trời. Kiểu mây đổi theo thời và theo lò, nên là một chi tiết đáng ghi chép.
Với người đọc hoa văn, sóng và mây có chung một vai trò: tạo chuyển động cho bố cục và tạo nền cho hình chính. Khi một con rồng được vẽ đẹp mà mây xung quanh rời rạc, vô hồn, hoặc mang kiểu của thời khác hẳn, đó là chỗ cần xem lại món đồ kỹ hơn.
Đọc một chiếc bình từ miệng xuống chân: ví dụ minh hoạ
Hình dung một chiếc bình men lam dáng vai phình, cổ cao (ví dụ giả định để minh hoạ cách đọc, không mô tả một hiện vật cụ thể). Ở miệng là một dải hồi văn mảnh. Cổ bình có dải lá nhọn xếp đứng, dưới đó là một vòng sóng nước. Vai bình có bốn khung đầu như ý, trong mỗi khung là một bông hoa nhỏ. Thân bình là hình chính: rồng bay giữa mây. Chân bình có băng cánh sen, trong mỗi cánh có một vật nhỏ.
Người đọc có kinh nghiệm sẽ ghi từng tầng như vậy, rồi đặt câu hỏi: các dải này có cùng một kiểu nét không, có cùng một kiểu màu lam không, và có khớp với những gì đã biết về một dòng gốm cụ thể không. Nếu dải cánh sen ở chân vẽ nhanh, phóng khoáng mà dải đầu như ý ở vai lại cứng như in, đó là một câu hỏi cần trả lời, có thể bằng cách xem dưới kính lúp xem vai bình có bị vẽ lại hay không.
Ví dụ này cũng cho thấy giá trị của việc ghi chép. Khi bạn có hai mươi chiếc bình được mô tả theo cùng một khung tầng, việc so sánh trở nên dễ dàng: bạn sẽ thấy những kiểu dải viền lặp lại, những cách phối tầng đặc trưng, và dần dần hình thành con mắt nhìn ra phong cách mà không cần đến công thức.
Hồi văn, như ý và các dải hình học
Ngoài các dải lấy cảm hứng từ thiên nhiên, gốm cổ còn dùng nhiều dải hình học. Bảng sau tóm lược các dải hay gặp và vị trí quen thuộc.
| Dải hoa văn | Hình dáng | Vị trí thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hồi văn | Đường gấp khúc vuông góc lặp lại như chữ "hồi" | Miệng, chân, mép nắp | Thường được hiểu là sự nối tiếp không dứt |
| Đầu như ý (vân kiên) | Những khung hình đầu gậy như ý xếp vòng | Vai bình, vai lọ | Phổ biến trên đồ sứ men lam từ khoảng thời Nguyên, Minh |
| Chữ vạn liên hoàn | Ký hiệu chữ vạn nối nhau thành lưới | Nền, dải viền | Hoạ tiết trang trí cổ, có mặt ở nhiều nền văn hoá |
| Mắt lưới, vảy cá | Lưới ô trám hoặc vòng cung lồng nhau | Nền, khoảng trống giữa các ô | Dùng để lấp nền, tạo độ dày |
| Dải lá đề, lá nhọn | Lá hình tam giác hay hình lá đề xếp đứng | Cổ bình, chân đồ | Hay đi cùng băng cánh sen |
Các dải hình học thường bị coi là phần đơn điệu nhất của món đồ, nhưng chính chúng cho thấy tay nghề: một dải hồi văn đều, góc vuông sạch trên toàn bộ chu vi đòi hỏi người thợ có tay rất vững. Dải hồi văn lệch nhịp, nối không khớp ở điểm cuối là dấu hiệu của tay thợ vội hoặc thiếu kinh nghiệm.
Dùng dải viền như chứng cứ phong cách
Đọc dải viền có phương pháp giúp bạn rút ra thông tin mà không rơi vào lối định niên đại theo công thức.
- Chia món đồ theo tầng: miệng, cổ, vai, thân, chân; ghi dải hoa văn ở từng tầng.
- Mô tả kỹ thuật của từng dải: vẽ, khắc, in, đắp nổi; nét nhanh hay chậm, đều hay biến hoá.
- So các dải với ảnh hiện vật có niên đại rõ trong bảo tàng hoặc sách chuyên khảo cùng dòng gốm.
- Kiểm sự đồng thuận: các dải viền và hình chính có cùng nói về một thời, một lò không.
- Ghi kết luận phong cách kèm mức chắc chắn, tách riêng với kết luận niên đại của cả món đồ.
Khi các dải viền và hình chính "cãi nhau", đừng vội kết luận là đồ giả: có thể đó là đồ phỏng cổ, đồ của lò địa phương, hoặc đồ có phần được sửa vẽ lại. Ghi nhận mâu thuẫn và nhờ người có chuyên môn xem là cách làm đúng.
Câu hỏi thường gặp
Băng cánh sen có giúp phân biệt gốm Việt với gốm Trung Hoa không?
Có thể là một gợi ý, vì mỗi truyền thống có kiểu cánh sen riêng ở từng thời. Nhưng hai bên giao lưu lâu dài và lò Việt cũng học theo mẫu bên ngoài, nên cần xét cùng xương gốm, men và dáng đồ.
Hoa cúc dây có phải chỉ có trên gốm Lý – Trần không?
Không. Hoa cúc là đề tài tiêu biểu của gốm Lý – Trần, nhưng dây hoa cúc vẫn được vẽ trên gốm và đồ sứ các thời sau, và trên đồ làm theo mẫu hiện nay. Cách thể hiện mới là chỗ phân biệt, không phải bản thân đề tài.
Mây hình nấm có ý nghĩa gì?
Mây hình nấm thường được liên hệ với cây linh chi, loại nấm trong văn hoá Trung Hoa gắn với sự trường thọ. Khi đi cùng hạc, hươu hay ông thọ, ý chúc thọ càng rõ. Đứng riêng, nó thường chỉ là một kiểu mây trang trí.
Dải viền bị mờ, mòn có làm giảm giá trị món đồ không?
Mòn tự nhiên ở miệng, chân là dấu dùng, phản ánh lịch sử món đồ và thường được người sưu tầm chấp nhận. Mòn bất thường, chỉ ở một chỗ, hoặc được vẽ lại thì cần xem kỹ vì có thể là dấu hiệu sửa chữa hoặc làm cũ.
Có nên học hoa văn qua đồ mỹ nghệ mới không?
Đồ mỹ nghệ mới giúp làm quen với tên gọi và vị trí các dải hoa văn, nhưng không thay được hiện vật cổ có niên đại rõ. Nên học bằng sách chuyên khảo có ảnh hiện vật và xem trực tiếp ở bảo tàng, rồi dùng đồ mới để so sánh sự khác biệt.
Mảnh gốm vỡ có dải viền có đáng giữ không?
Mảnh gốm có dải viền rõ là tư liệu học tập rất tốt, giúp nhìn thấy xương gốm, lớp men và nét vẽ ở mặt cắt. Nhiều người chơi lâu năm có cả một bộ sưu tập mảnh làm thước đo, miễn là mảnh có nguồn gốc hợp pháp.