Điển tích vẽ trên đồ xưa là những cảnh rút từ sử sách và truyện cổ Trung Hoa mà người Việt thuộc lòng: Tô Vũ chăn dê nơi đất Hung Nô, Khương Tử Nha ngồi câu bên sông Vị, Sào Phủ dắt trâu đi ngược dòng, Bá Nha gảy đàn cho Tử Kỳ nghe, Lưu Bị ba lần tìm Gia Cát Lượng. Mỗi cảnh được vẽ bằng vài chi tiết cố định: một vật cầm tay, một con vật, một tư thế. Nhận ra chi tiết ấy là gọi được tên tích, và hiểu vì sao người đặt làm món đồ chọn đúng cảnh đó.
Với người sưu tầm, đọc đúng điển tích không chỉ để kể chuyện cho khách. Nó cho biết món đồ được làm cho ai (nhà nho, quan lại, người buôn), theo thị hiếu nào, và đôi khi gợi ý thời gian ra đời, vì mỗi giai đoạn chuộng một nhóm tích khác nhau. Bài này đi qua các tích nhân vật hay gặp nhất trên gốm sứ, đồ đồng, đồ gỗ, kèm cách phân biệt những cảnh trông na ná nhau.
Vì sao đồ xưa chuộng vẽ điển tích
Trong xã hội nho học, điển tích là ngôn ngữ chung của người có chữ. Một bức hoạ người già cầm cây gậy có tua đứng giữa đàn dê không cần chú thích: ai từng học sử đều biết đó là Tô Vũ giữ tiết. Vẽ điển tích lên chiếc bát, chiếc lọ là cách chủ nhân tự giới thiệu mình trọng điều gì: lòng trung, chí ẩn dật, tình bạn tri âm hay sự cầu hiền.
Thứ hai, điển tích vừa là trang trí vừa là lời nhắn. Đồ dùng trong thư phòng, trên bàn tiếp khách thường mang cảnh ẩn sĩ, cảnh tri âm; đồ mừng thọ chuộng cảnh ông già và tùng hạc; đồ tặng quan lại hay mang tích cầu hiền. Người thợ không tự chọn cảnh mà vẽ theo đơn đặt hoặc theo mẫu đã quen thuộc với thị trường.
Thứ ba, ở Việt Nam, đồ sứ đặt làm từ Trung Hoa thời Lê trung hưng và nhất là thời Nguyễn (giới chơi gọi chung là đồ sứ ký kiểu) có rất nhiều món vẽ cảnh kèm một hai câu thơ chữ Hán. Câu thơ và cảnh bổ sung cho nhau: cảnh nói tích, thơ nói ý. Vì vậy người sưu tầm đồ sứ ký kiểu gần như buộc phải biết một vốn điển tích tối thiểu, và khi gặp chữ thì nhờ người đọc được Hán Nôm thay vì đoán theo hình.
Tô Vũ chăn dê và Lã Vọng câu cá: hai tích dễ nhận nhất
Tô Vũ mục dương. Tô Vũ là sứ thần nhà Hán được cử sang Hung Nô khoảng năm 100 trước Công nguyên, bị giữ lại và đày ra vùng Bắc Hải chăn dê đực suốt mười chín năm, đến thời Hán Chiêu Đế mới được về. Trên đồ xưa, ông thường là một người đứng hoặc ngồi giữa vài con dê, tay cầm cây cờ tiết của sứ thần: một cây gậy dài có chùm tua rủ xuống. Cây gậy có tua là chi tiết quyết định, vì cảnh người chăn dê không có gậy tiết có thể chỉ là cảnh mục đồng.
Lã Vọng câu cá. Khương Tử Nha, còn gọi Lã Vọng hay Khương Thái Công, theo truyền thuyết ngồi câu bên sông Vị bằng lưỡi câu thẳng, chờ người hiểu mình; Chu Văn Vương tìm đến mời ông về giúp nước. Cảnh vẽ thường là một ông già râu dài ngồi trên tảng đá ven sông, cần câu chĩa ra mặt nước, bên cạnh có cây liễu hoặc khóm lau. Một số món vẽ thêm đoàn người ngựa đang tới, tức là khoảnh khắc Văn Vương đến mời.
Phân biệt với cảnh câu cá thông thường. Ông lão câu cá là đề tài rất phổ biến, nên đừng gọi mọi cảnh câu là Lã Vọng. Dấu hiệu nghiêng về Lã Vọng: dáng ngồi trang trọng, áo mũ của người có học, có đoàn người tìm đến, hoặc có câu thơ nhắc sông Vị, Bàn Khê. Cảnh người câu cá đội nón, mặc áo ngắn, chèo thuyền nhỏ thường thuộc nhóm cảnh ngư phủ, không phải tích cầu hiền.
Sào Phủ, Hứa Do và chí ẩn dật
Câu chuyện. Theo truyện cổ, vua Nghiêu muốn nhường ngôi cho Hứa Do, Hứa Do cho rằng lời ấy làm bẩn tai mình nên ra sông Dĩnh rửa tai. Sào Phủ đang dắt trâu xuống uống nước, nghe chuyện liền dắt trâu lên phía thượng nguồn, vì không muốn trâu uống phải dòng nước đã rửa cái tai nghe chuyện danh lợi. Hai nhân vật trở thành biểu tượng của người coi nhẹ quyền thế.
Cách vẽ thường gặp. Một người ngồi bên bờ nước, tay đưa lên tai hoặc cúi xuống vốc nước; cách đó một quãng là người dắt trâu quay lưng đi ngược dòng. Có món chỉ vẽ một nửa câu chuyện, tức là chỉ người dắt trâu bên dòng suối. Khi đó cần nhìn hướng đi: trâu bị kéo ra xa mép nước, người dắt ngoái lại, thì nhiều khả năng là Sào Phủ.
Đừng lẫn với cảnh mục đồng. Cảnh trẻ chăn trâu thổi sáo, cưỡi lưng trâu là đề tài điền viên riêng. Sào Phủ được vẽ như người lớn tuổi, ăn vận kiểu ẩn sĩ, đi bộ dắt trâu chứ không cưỡi. Trên đồ dùng của nhà nho Việt, tích này hợp với tinh thần "về vườn" của những người từ quan, nên gặp khá nhiều trên đồ thư phòng.
Những người yêu hoa: Đào Uyên Minh, Chu Đôn Di, Lâm Bô
Đào Uyên Minh yêu cúc. Nhà thơ thời Đông Tấn bỏ chức quan nhỏ về quê làm ruộng, để lại bài "Quy khứ lai từ" và câu thơ nổi tiếng "thái cúc đông ly hạ, du nhiên kiến Nam sơn" (hái cúc dưới giậu phía đông, thong thả nhìn núi Nam). Trên đồ xưa, ông thường là một người áo rộng đứng hoặc ngồi bên giậu cúc, có khi cầm cành cúc, bên cạnh là tiểu đồng ôm vò rượu. Cúc và giậu tre là chìa khoá nhận ra.
Chu Đôn Di yêu sen. Học giả đời Bắc Tống viết bài "Ái liên thuyết", ca ngợi sen mọc từ bùn mà không nhiễm bùn. Cảnh vẽ thường là một người ngồi thuyền hoặc đứng trên cầu ngắm hồ sen, đôi khi có tiểu đồng chèo thuyền. Nếu chỉ có hồ sen mà không có nhân vật, đó là đề tài hoa lá thông thường chứ chưa phải tích Chu Đôn Di.
Lâm Bô với mai và hạc. Ẩn sĩ đời Bắc Tống sống ở núi Cô Sơn bên Tây Hồ, không vợ con, trồng mai nuôi hạc, nên đời sau có câu "mai thê hạc tử" (lấy mai làm vợ, lấy hạc làm con). Cảnh vẽ là một người già bên gốc mai, có đôi hạc đứng gần. Chi tiết mai đi cùng hạc giúp phân biệt với cảnh tùng hạc chúc thọ, vốn không có nhân vật ẩn sĩ.
Một nhóm hay được gom lại. Các tích người yêu một loài cây, con vật thường được vẽ thành bộ, mỗi ô một nhân vật: người yêu cúc, người yêu sen, người yêu mai, có bản thêm người yêu lan hoặc Vương Hi Chi yêu ngỗng. Các nguồn gom nhóm không thống nhất, nên khi ghi hồ sơ hãy gọi tên từng nhân vật thay vì gán một tên bộ chung chung.
Bá Nha, Tử Kỳ và những cảnh tri âm
Du Bá Nha là người chơi đàn giỏi, Chung Tử Kỳ là người nghe hiểu được tiếng đàn: Bá Nha nghĩ tới núi cao, Tử Kỳ khen như núi Thái Sơn; nghĩ tới nước chảy, Tử Kỳ khen như sông lớn. Khi Tử Kỳ mất, Bá Nha đập đàn, không gảy nữa vì không còn ai hiểu. Từ đó có chữ "tri âm" và cụm "cao sơn lưu thuỷ" chỉ tình bạn hiểu nhau sâu sắc.
Trên đồ xưa, cảnh này là hai người ngồi đối diện giữa khung cảnh núi non, một người đặt cây đàn trên gối hoặc trên phiến đá, người kia ngồi nghe, đôi khi có tiểu đồng đứng hầu. Cây đàn nằm ngang dài là chi tiết giúp nhận ra. Cần phân biệt với cảnh "cầm kỳ thi hoạ" (bốn thú của nhà nho), trong đó cây đàn chỉ là một trong bốn vật, thường có thêm bàn cờ, cuộn tranh, sách vở, và không nhấn vào hai nhân vật đối diện nhau.
Gần với tích tri âm là các cảnh hội ngộ của văn nhân: nhóm người uống rượu dưới gốc tùng, bình thơ bên suối. Những cảnh này khó gán cho một tích cụ thể nếu không có chữ đi kèm. Người sưu tầm cẩn thận sẽ ghi vào phiếu món đồ là "cảnh văn nhân hội ngộ" thay vì cố gọi tên một tích không chắc chắn; một nhãn đúng mà rộng có giá trị hơn một nhãn cụ thể mà sai.
Tam cố thảo lư và các tích Tam quốc
Tam quốc là kho đề tài lớn trên đồ trang trí, nhất là từ khi tiểu thuyết Tam quốc diễn nghĩa phổ biến rộng. Bảng dưới đây gom những cảnh hay gặp và chi tiết giúp nhận ra.
| Cảnh | Nội dung tích | Chi tiết nhận ra |
|---|---|---|
| Tam cố thảo lư | Lưu Bị ba lần đến lều cỏ ở Long Trung mời Gia Cát Lượng ra giúp | Người cưỡi ngựa cùng hai tuỳ tùng dừng trước mái lều tranh giữa rừng, có khi có tuyết, tiểu đồng ra mở cổng |
| Đào viên kết nghĩa | Lưu Bị, Quan Vũ, Trương Phi kết nghĩa anh em trong vườn đào | Ba người đứng hoặc quỳ trước bàn lễ dưới tán cây có hoa |
| Quan Vũ đọc sách | Hình tượng Quan Vũ trung nghĩa, thường gắn với sách Xuân Thu | Người mặt đỏ, râu dài, cầm sách; đôi khi có người cầm đao đứng hầu |
| Triệu Vân cứu chúa | Triệu Vân phá vòng vây ở Đương Dương, ôm A Đẩu chạy thoát | Tướng cưỡi ngựa phi giữa trận, trước ngực ôm một đứa trẻ |
Tích Tam quốc trên đồ sứ thường gặp ở đồ thời Thanh và đồ đặt làm thời Nguyễn, ít gặp ở gốm Việt thời Lý – Trần, vốn chuộng hoa lá và linh vật hơn cảnh người. Đây chỉ là xu hướng chung, không phải phép xác định niên đại: một món vẽ Tam cố thảo lư không vì thế mà chắc chắn thuộc thế kỷ XIX.
Cách tự đọc một cảnh điển tích lạ
Khi gặp một cảnh người chưa biết tên, có thể đi theo trình tự sau để thu hẹp khả năng trước khi hỏi người am hiểu.
- Đếm nhân vật và xác định nhân vật chính. Người được vẽ to nhất, ở giữa, hoặc được người khác hướng về thường là chủ thể của tích.
- Tìm vật cầm tay và con vật đi kèm. Gậy có tua, cần câu, cây đàn, con trâu, đàn dê, con lừa, con ngỗng là những "chìa khoá" quen thuộc.
- Xem bối cảnh. Bờ sông, lều tranh, trận mạc, vườn hoa, núi tuyết cho biết tích thuộc nhóm ẩn dật, cầu hiền, chiến trận hay hội ngộ.
- Đối chiếu chữ nếu có. Câu thơ, lạc khoản bên cạnh thường gọi thẳng tên tích; nhờ người đọc chữ Hán Nôm thay vì đoán.
- Ghi lại mức chắc chắn. Trong phiếu bộ sưu tập, ghi "chắc chắn", "nhiều khả năng" hay "chưa rõ" bên cạnh tên tích.
Tra thêm sách chuyên khảo về mỹ thuật cổ hoặc xem hiện vật cùng đề tài ở bảo tàng là cách luyện mắt nhanh nhất. Những cảnh đã có chú thích trong bảo tàng là bộ mẫu chuẩn để so.
Câu hỏi thường gặp
Điển tích trên đồ sứ Việt có khác đồ sứ Trung Hoa không?
Phần lớn tích là chung vì cùng gốc văn hoá Hán học. Khác biệt nằm ở cách chọn và cách vẽ: đồ đặt làm cho thị trường Việt thường kèm thơ chữ Hán do người Việt chọn, bố cục cảnh và thơ theo thị hiếu triều Nguyễn, đôi khi có cả thơ của vua quan Việt.
Có nên tin tên tích người bán ghi trên món đồ?
Nên coi đó là gợi ý cần kiểm lại. Người bán hay gọi mọi ông già câu cá là Lã Vọng, mọi cảnh chăn dê là Tô Vũ. Đối chiếu chi tiết như gậy tiết, đoàn người tìm đến hay câu thơ đi kèm rồi mới ghi tên vào hồ sơ món đồ.
Một món đồ có thể vẽ nhiều tích cùng lúc không?
Có. Lọ, chậu lớn hay bộ chén nhiều chiếc thường chia ô, mỗi ô một cảnh, có khi theo một chủ đề như bốn cảnh ẩn sĩ hay các tích về lòng hiếu. Khi đọc, hãy tìm sợi chỉ chung của các ô vì nó cho biết ý người đặt làm.
Điển tích có giúp xác định món đồ thật hay giả không?
Chỉ gián tiếp. Đồ giả có thể chép đúng tích nhưng nét vẽ người, áo mũ, cây cỏ thường cứng và lệch phong cách thời được gán. Điển tích là một dấu hiệu bổ sung, không thay việc xem xương gốm, men và dấu dùng.
Muốn học điển tích để chơi đồ cổ nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu từ các tích có trong sách giáo khoa và văn học quen thuộc, rồi đọc sách chuyên khảo về mỹ thuật cổ có ảnh hiện vật. Xem trực tiếp hiện vật có chú thích ở bảo tàng giúp nhớ hình nhanh hơn đọc chữ.
Cảnh người cưỡi lừa trên tuyết là tích gì?
Thường được gọi là Mạnh Hạo Nhiên đạp tuyết tìm mai, nhà thơ đời Đường cưỡi lừa đi tìm hoa mai nở trong tuyết. Đây là giai thoại truyền miệng hơn là sử chép, nên khi ghi hồ sơ có thể ghi "cảnh tầm mai" nếu không có chữ xác nhận.