Xi vẫn là con vật trang trí đặt ở hai đầu bờ nóc mái của cung điện, đình, chùa: đầu giống rồng hoặc cá, miệng há rộng như đang ngậm lấy bờ nóc, đuôi cong vút lên trời. Ở Việt Nam, bộ phận này thường được gọi là đầu kìm hay con kìm. Nó vừa có chức năng kỹ thuật là chốt chặn và che điểm giao của các lớp ngói, vừa mang ý nghĩa biểu tượng mà người xưa gửi vào mái nhà.
Với người sưu tầm và người yêu kiến trúc cổ, xi vẫn là chìa khoá đọc mái nhà: hình dáng của nó đổi qua từng thời, và những mảnh đầu kìm đất nung tìm thấy ở các di chỉ thời Lý – Trần là bằng chứng quý về trình độ kiến trúc thời ấy. Bài này giải thích tên gọi, quá trình biến đổi hình dáng, cách người Việt dùng con vật này, và những điều cần biết khi gặp các mảnh trang trí mái trên thị trường.
Tên gọi: xi vĩ, xi vẫn và đầu kìm
Trong kiến trúc Trung Hoa cổ, bộ phận ở đầu bờ nóc ban đầu có tên xi vĩ, nghĩa đen là "đuôi chim xi", một loài chim thuộc họ cú. Ở các công trình thời Hán, Tấn, Đường còn lại qua hình vẽ, tượng đất nung và vài kiến trúc gỗ, xi vĩ có hình như một cái đuôi lớn vểnh lên, mặt ngoài có rãnh như lông vũ. Đó là một vật trang trí, chưa có đầu thú rõ rệt.
Về sau, từ khoảng thời Tống, Nguyên, phần trang trí này dần có đầu thú, miệng há ra ngậm vào bờ nóc, và tên gọi chuyển thành xi vẫn, chữ "vẫn" nghĩa là môi, miệng. Đến thời Minh, Thanh, xi vẫn đã là một con thú đầu rồng thân cá hoặc thân rồng, đuôi cuộn, có khi có thêm thanh kiếm cắm trên lưng. Quá trình này diễn ra từ từ, các vùng và các loại công trình có thể khác nhau.
Người Việt dùng nhiều tên: xi vẫn theo âm Hán Việt, con kìm hay đầu kìm theo tên dân gian. Chữ "kìm" gợi đúng hình ảnh con vật như đang kẹp chặt lấy bờ nóc. Trong các báo cáo khảo cổ học Việt Nam, những mảnh trang trí đầu bờ nóc thời Lý – Trần thường được gọi là "đầu kìm", phân biệt với "đầu ngói" là phần trang trí ở mép mái.
Xi vẫn làm gì trên mái nhà: phần kỹ thuật ít người để ý
Trước khi là biểu tượng, xi vẫn là một giải pháp xây dựng. Bờ nóc là đường giao nhau của hai mái dốc, nơi nước mưa dễ thấm nhất. Người thợ xưa đắp bờ nóc bằng nhiều lớp ngói và vữa, và hai đầu bờ nóc là chỗ các lớp này dễ bong, dễ trôi nhất khi gặp mưa gió. Một khối trang trí lớn, nặng, gắn chặt ở đầu bờ nóc giúp chặn, giữ và che kín điểm kết thúc ấy.
Vì vậy, xi vẫn thường được làm thành nhiều khối ghép, có lỗ, có mộng để cắm vào kết cấu mái, và có kích thước tương xứng với độ lớn của công trình. Kích thước của một mảnh đầu kìm đào được là một trong những căn cứ để các nhà khảo cổ ước đoán quy mô của mái nhà mà nó từng thuộc về. Một mảnh lớn bất thường cho biết công trình có mái rất cao và dài.
Phần kỹ thuật cũng giải thích vì sao xi vẫn gần như luôn há miệng ngậm vào bờ nóc: miệng là chỗ khối trang trí ôm lấy đầu bờ nóc. Từ chức năng ấy, người thợ biến nó thành hình con thú đang nuốt, và lớp nghĩa văn hoá theo sau. Nhìn một mảnh đầu kìm với con mắt người thợ xây, bạn sẽ thấy rõ hơn những vết mộng, lỗ chốt, mặt tiếp xúc với vữa, vốn là những dấu vết khó làm giả.
Xi vẫn trong truyền thuyết "rồng sinh chín con"
Một truyền thuyết hình thành muộn. Trong dân gian Trung Hoa có thuyết "long sinh cửu tử", nói rồng có chín người con, mỗi con một tính, được đặt ở một vị trí phù hợp: con thích gánh nặng đội bia, con thích âm thanh đứng trên quai chuông, con thích nhìn xa đứng trên mái. Danh sách chín con được các văn nhân thời Minh ghi lại, nhưng mỗi sách liệt kê một khác, nên không có bản "chuẩn".
Vị trí của xi vẫn trong danh sách. Nhiều bản xếp xi vẫn là con thích nhìn xa hoặc thích nuốt, nên được đặt trên bờ nóc. Một số sách gắn nó với nước, cho rằng đặt trên mái là mong ước tránh hoả hoạn cho công trình bằng gỗ. Đây là lớp nghĩa văn hoá được gắn thêm theo thời gian, ra đời sau khi bộ phận kiến trúc đã tồn tại từ rất lâu.
Đọc truyền thuyết cho đúng mức. Người sưu tầm nên coi truyền thuyết này là tư liệu văn hoá giúp hiểu cách người xưa nhìn mái nhà, không phải căn cứ để định danh hiện vật hay xác định niên đại. Khi mô tả một mảnh đầu kìm, hãy dựa vào hình dáng, chất liệu, bối cảnh tìm thấy, thay vì kể chuyện chín con rồng.
Đầu kìm thời Lý – Trần: những gì di chỉ cho thấy
Các cuộc khai quật ở khu di tích Hoàng thành Thăng Long và nhiều di chỉ kiến trúc thời Lý – Trần ở đồng bằng Bắc Bộ đã tìm thấy một lượng lớn vật liệu trang trí mái bằng đất nung: ngói mũi hài, ngói ống có đầu ngói trang trí, lá đề gắn trên bờ nóc, các tượng uyên ương, phượng, rồng, và những mảnh đầu kìm cỡ lớn. Nhiều mảnh có kích thước cho thấy chúng thuộc về những mái nhà quy mô rất lớn.
Hình dáng đầu kìm thời Lý – Trần mang đặc trưng mỹ thuật của thời đó: đầu rồng có mào, miệng há rộng, mắt tròn lồi, các đường cuộn mềm mại, nhiều chi tiết được nặn và khắc tỉ mỉ. Một số mảnh còn dấu men hoặc dấu màu. Các nhà nghiên cứu dùng những mảnh này cùng với móng nhà, hệ chân cột để phục dựng hình dung về mái cung điện xưa.
Điều đáng nhớ với người sưu tầm: vật liệu kiến trúc đào được ở các di chỉ là hiện vật khảo cổ, thuộc quản lý của nhà nước theo pháp luật về di sản văn hoá. Chúng có giá trị lớn nhất khi còn nằm trong bối cảnh khai quật, có hồ sơ vị trí, địa tầng. Một mảnh đầu kìm tách khỏi bối cảnh sẽ mất phần lớn thông tin khoa học mà nó mang.
Xi vẫn và các linh vật mái từ thời Lê đến thời Nguyễn
Đình làng thời Lê trung hưng. Ở nhiều ngôi đình thế kỷ XVII – XVIII, đầu bờ nóc được đắp con kìm bằng vữa hoặc gốm, hình dáng mang đậm chất dân gian: đầu rồng to, miệng há, đuôi cuộn thành hình lá hoặc vân xoắn. Giữa bờ nóc thường có đôi rồng chầu mặt nguyệt hoặc chầu một vật trang trí ở giữa.
Kiến trúc cung đình Huế. Mái các công trình thời Nguyễn được trang trí dày đặc bằng ghép sành sứ và pháp lam: rồng trên bờ nóc, rồng ở các góc đao, hoa lá trên bờ quyết. Phần đầu bờ nóc ở một số công trình mang dáng con kìm, nhưng nhìn chung rồng ở tư thế chầu mới là hình ảnh nổi bật của mái Huế.
Nam Bộ và kiến trúc hội quán. Ở các hội quán của cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ, bờ nóc thường có hệ thống tượng gốm men màu sặc sỡ, trong đó có những con vật đầu rồng thân cá ở hai đầu, gần với xi vẫn kiểu Hoa Nam. Đây là dịp tốt để thấy sự khác nhau giữa truyền thống trang trí mái của từng cộng đồng.
Phân biệt xi vẫn với các trang trí mái khác
Nhiều người gọi mọi con vật trên mái là xi vẫn. Bảng sau giúp phân biệt các bộ phận hay gặp.
| Bộ phận | Vị trí | Hình dáng thường gặp |
|---|---|---|
| Xi vẫn, đầu kìm | Hai đầu bờ nóc | Thú đầu rồng hoặc cá, miệng há ngậm bờ nóc, đuôi cong lên |
| Rồng chầu | Trên bờ nóc, hai bên vật trang trí giữa | Hai con rồng đối xứng, quay đầu vào giữa |
| Đầu đao, đao mái | Các góc mái cong vút | Hình rồng, phượng hoặc lá cuộn hoá thành đầu rồng |
| Đầu ngói | Mép mái, đầu các hàng ngói ống | Tấm tròn hoặc hình lá có hoa sen, mặt rồng, mặt thú |
| Lá đề, lá đề trang trí | Dọc bờ nóc thời Lý – Trần | Tấm hình lá đề, khắc rồng, phượng hoặc hoa lá |
Ghi đúng tên bộ phận giúp hồ sơ mảnh trang trí có giá trị tra cứu, và giúp tránh những mô tả phóng đại kiểu "đầu rồng cung điện" cho một mảnh trang trí mái dân dụng bình thường.
Khi gặp mảnh trang trí mái trên thị trường
Đồ trang trí mái bằng đất nung, gốm men, sành sứ ghép đôi khi xuất hiện ở chợ đồ cũ, phần nhiều tháo ra từ nhà cũ khi sửa chữa hoặc là đồ làm mới theo mẫu xưa. Người chơi nên hỏi ba câu: mảnh này từ công trình nào, ai tháo, vì sao tháo. Mảnh từ đình, chùa, di tích, kể cả khi bị tháo trong lúc trùng tu, không phải là thứ mua bán tự do.
Đồ làm mới theo mẫu xưa rất nhiều, phục vụ trùng tu và trang trí nhà ở. Chúng có giá trị riêng như đồ mỹ nghệ, miễn là được gọi đúng tên. Dấu hiệu của đồ mới: đất nung đều màu, mặt cắt sạch, không có lớp bám bụi bẩn qua nhiều năm ở mặt trong, không có vết vữa cũ ở chân. Tuy vậy, những dấu hiệu này có thể bị làm giả, nên chúng chỉ là gợi ý ban đầu.
Nếu bạn đang giữ một mảnh đầu kìm hoặc vật liệu kiến trúc cổ từ đời trước để lại, hãy chụp ảnh, ghi lại nguồn gốc mà gia đình biết, và hỏi bảo tàng tỉnh hoặc cơ quan chuyên môn về văn hoá ở địa phương. Việc này vừa giúp xác định giá trị khoa học của hiện vật, vừa giúp bạn biết món đồ có cần đăng ký theo quy định hiện hành hay không.
Câu hỏi thường gặp
Xi vẫn và xi vĩ khác nhau thế nào?
Xi vĩ là dạng sớm, hình như một cái đuôi lớn vểnh lên ở đầu bờ nóc, phổ biến thời Hán đến Đường. Xi vẫn là dạng muộn hơn, có đầu thú há miệng ngậm bờ nóc. Hai tên chỉ cùng một vị trí nhưng hình dáng khác nhau theo thời.
Vì sao người Việt gọi là con kìm?
Vì con vật được tạo dáng như đang kẹp chặt lấy đầu bờ nóc, giống chiếc kìm. Tên gọi dân gian này rất sát với hình ảnh và được các báo cáo khảo cổ học Việt Nam dùng để mô tả loại hiện vật ở vị trí đó.
Xi vẫn có phải là một trong chín con của rồng không?
Theo truyền thuyết long sinh cửu tử được ghi lại từ thời Minh thì nhiều bản có xi vẫn trong danh sách. Nhưng các sách liệt kê không thống nhất, và bộ phận kiến trúc này có trước truyền thuyết rất lâu, nên chỉ nên coi đây là một lớp nghĩa văn hoá.
Có thể xem đầu kìm thời Lý – Trần ở đâu?
Các bảo tàng lớn ở Hà Nội và khu di tích Hoàng thành Thăng Long có trưng bày vật liệu kiến trúc đất nung thời Lý – Trần. Bảo tàng các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ cũng có hiện vật từ di chỉ địa phương. Nên kiểm thông tin trưng bày hiện hành trước khi đến.
Mảnh trang trí mái nhà cũ của gia đình có cần đăng ký không?
Tuỳ món đồ có đủ tiêu chí cổ vật theo luật hay không. Cách an toàn là chụp ảnh, ghi nguồn gốc rồi hỏi bảo tàng tỉnh hoặc cơ quan chuyên môn về văn hoá để được hướng dẫn theo quy định hiện hành.
Đầu kìm làm mới theo mẫu cổ có nên sưu tầm không?
Có thể, nếu mục đích là học hình dáng hoặc trang trí, và món đồ được mua đúng tên là đồ mới. Nên ghi rõ "làm theo mẫu" trong hồ sơ để người sau không nhầm với hiện vật cổ.