Tứ linh là bốn linh vật long, ly, quy, phụng, tức rồng, lân, rùa và phượng. Bộ bốn này có gốc từ sách Lễ ký của Nho gia, nơi lân, phượng, rùa, rồng được gọi chung là "tứ linh", và từ lâu đã trở thành đề tài trang trí quen thuộc trên đình làng, đồ gỗ chạm, đồ đồng, đồ sứ, đồ sơn son thếp vàng của người Việt. Mỗi linh vật mang một lớp nghĩa riêng: rồng gắn với uy quyền và mây mưa, lân với sự nhân từ và thái bình, rùa với sự bền lâu, phượng với vẻ cao quý.
Người sưu tầm gặp tứ linh rất thường xuyên, có khi đủ bộ bốn trên bốn tấm chạm, có khi chỉ một hai con trên một món đồ. Bài này giải thích nguồn gốc bộ tứ linh, cách nhận diện từng linh vật trong mỹ thuật Việt, các bố cục quen thuộc, sự khác nhau giữa tứ linh và bộ tứ tượng hay bị nhầm, và cách mô tả các linh vật cho đúng mực trong hồ sơ bộ sưu tập.
Nguồn gốc: từ sách Lễ ký đến đình làng Việt
Thiên Lễ vận trong sách Lễ ký viết rằng lân, phượng, rùa, rồng được gọi là tứ linh. Trong tư tưởng Nho gia, sự xuất hiện của các linh vật này gắn với thời thái bình, khi người cai trị có đức. Vì vậy, tứ linh vốn là biểu tượng của trật tự tốt đẹp và vương đạo, sau mới lan rộng thành đề tài trang trí mang ý cát tường.
Ở Việt Nam, khi Nho học trở thành nền tảng của nhà nước và giáo dục, hình ảnh tứ linh có mặt ngày càng nhiều trên kiến trúc và đồ dùng. Thứ tự gọi quen trong tiếng Việt là "long, ly, quy, phụng", trong đó "ly" là cách đọc của chữ chỉ con lân. Bộ tứ linh xuất hiện dày đặc trên đình làng thế kỷ XVII – XIX, trên đồ thờ, hoành phi, cửa võng, và trên đồ sứ, đồ đồng của các gia đình khá giả.
Điều đáng chú ý là mỗi linh vật trong bộ tứ linh có lịch sử riêng trong mỹ thuật Việt, xuất hiện từ trước khi được gom thành bộ: rồng và phượng đã đẹp rực rỡ trên kiến trúc thời Lý; rùa đội bia có mặt ở Văn Miếu từ thế kỷ XV; lân và các linh vật họ hàng như nghê có nhiều biến thể dân gian. Vì vậy, đọc tứ linh trên một món đồ là đọc cả bốn truyền thống tạo hình cùng lúc.
Long và ly: rồng và lân trong mỹ thuật Việt
Long. Con rồng là linh vật đứng đầu bộ, gắn với vương quyền, mây mưa, nguồn nước. Trong bộ tứ linh, rồng thường được thể hiện ở tư thế uốn lượn giữa mây, có khi vờn ngọc. Phong cách rồng đổi qua từng thời, từ rồng Lý thanh mảnh đến rồng Nguyễn cầu kỳ, là chủ đề lớn mà người sưu tầm nên tìm hiểu riêng.
Ly (lân). Theo mô tả cổ, lân có thân hươu, đuôi trâu, một sừng, móng ngựa, được coi là loài thú hiền, không giẫm lên cỏ non, không làm hại sinh vật. Trong mỹ thuật Việt, lân thường có đầu giống rồng hoặc sư tử, thân có vảy hoặc lông xoăn, đuôi xoè, dáng đứng hoặc nằm phục, ý nghĩa gắn với sự nhân từ và thời thái bình.
Lân, nghê và sư tử. Người Việt có nghê, một linh vật dân gian đặt ở cửa đình, cửa lăng, trên đồ thờ, dáng như con chó thần với bờm xoăn, hiền và gần gũi. Nghê, lân, sư tử thường bị gọi lẫn. Lân trong bộ tứ linh là con có sừng và thân phủ vảy; nghê thường không đứng trong bộ bốn mà đứng riêng hoặc thành đôi chầu.
Quy và phụng: rùa và phượng
Quy. Con rùa sống lâu, chịu đựng bền bỉ, nên tượng trưng cho sự trường tồn và vững chắc. Hình ảnh quen thuộc nhất là rùa đội bia: tám mươi hai tấm bia tiến sĩ còn lại ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám Hà Nội đều đặt trên lưng rùa đá, cho thấy rùa gắn với sự lưu truyền lâu dài của tri thức. Trên đồ trang trí, rùa thường được thể hiện ngẩng đầu, mai có vân rõ.
Rùa và hạc. Ở nhiều di tích Việt Nam có đôi hạc đứng trên lưng rùa, một hình ảnh rất riêng của mỹ thuật Việt. Tuy liên quan, đây là một đề tài độc lập, không phải cách thể hiện con quy trong bộ tứ linh. Khi mô tả, nên gọi đúng là "hạc đứng trên lưng rùa".
Phụng. Chim phượng (phụng) là vua của loài chim, gắn với vẻ đẹp, sự cao quý, và trong cung đình gắn với hoàng hậu. Phượng thường có mỏ chim, mào, cổ dài, cánh xoè, đuôi dài nhiều dải. Phượng thời Lý trên đất nung, đá chạm rất mềm mại; phượng thời Nguyễn trên đồ sứ, đồ thêu thì nhiều chi tiết, đuôi xoè rộng.
Phượng trong bộ tứ linh. Trong bộ bốn, phượng hay được thể hiện ở tư thế múa, cánh dang, đứng trên cành ngô đồng hoặc bay giữa mây. Phượng cũng thường đi đôi với rồng trong bộ "long phụng", một đề tài riêng về sự hoà hợp, dùng nhiều trên đồ cưới.
Các bố cục tứ linh hay gặp trên đồ xưa
Bố cục phổ biến nhất là chia bốn ô, mỗi ô một linh vật: bốn tấm chạm trên cửa võng, bốn mặt của một chiếc hộp, bốn ô quanh thân một chiếc bình. Thứ tự sắp xếp thường theo thứ tự long, ly, quy, phụng, nhưng không có quy định cứng; người thợ có thể đổi chỗ để cân đối bố cục, ví dụ đặt rồng và phượng ở hai ô lớn, lân và rùa ở hai ô nhỏ.
Một bố cục khác là gom cả bốn linh vật vào một khung cảnh liền: rồng trên mây, phượng trên cành, lân trên mặt đất, rùa dưới nước. Bố cục này đòi hỏi tay nghề cao vì phải sắp xếp bốn tầng không gian trong một mặt phẳng. Gặp trên các bức chạm lớn ở đình, hoành phi, bình phong.
Ở đồ thờ, tứ linh thường đi kèm với các hoạ tiết khác: chữ Thọ, mây, hoa lá, có khi cả bát bửu. Trên đồ gốm Bát Tràng thế kỷ XIX – XX như chân đèn, lư hương, bộ đồ thờ, các linh vật được đắp nổi hoặc vẽ men, mang dáng dấp dân gian rõ rệt. Đây là nhóm đồ dễ gặp trong gia đình Việt và rất đáng học để làm quen với tứ linh theo phong cách bản địa.
Tứ linh trên đồ đồng, đồ sứ và đồ sơn son thếp vàng
Trên đồ đồng, tứ linh thường được đúc nổi hoặc chạm trên thân lư hương, đỉnh, chân nến, khay. Đôi khi một linh vật trở thành bộ phận của món đồ: quai đỉnh hình rồng, núm nắp hình lân, chân lư hình rùa hoặc đầu thú. Những bộ phận đúc riêng rồi ghép vào thân là chỗ nên xem kỹ, vì chúng có thể bị thay thế qua thời gian, khiến món đồ mang các bộ phận từ những thời khác nhau.
Trên đồ sứ đặt làm thời Nguyễn, tứ linh xuất hiện trong các ô trang trí, thường đi kèm thơ hoặc chữ. Cách vẽ tỉ mỉ, mảnh, có khi chỉ là những hình nhỏ ở vai hoặc nắp. Trên đồ sứ nhiều màu đời sau, tứ linh được tô màu rực rỡ, lân màu xanh lục, phượng nhiều màu, rồng vàng hoặc đỏ. Màu men và cách vẽ là căn cứ để phân biệt các dòng đồ.
Đồ sơn son thếp vàng như hoành phi, cửa võng, kiệu, long ngai ở đình làng là nơi tứ linh hiện diện rực rỡ nhất. Những món này gắn với cộng đồng và di tích, phần lớn thuộc sở hữu của làng, của di tích, không phải đồ tư nhân. Người sưu tầm gặp những tấm chạm tứ linh sơn son thếp vàng rao bán nên hỏi rõ nguồn gốc: một tấm chạm rời khỏi đình làng thường kèm theo một câu chuyện cần được làm rõ trước mọi chuyện khác.
Tứ linh và tứ tượng: hai bộ bốn hay bị nhầm
Ngoài tứ linh, văn hoá Hán học còn có bộ bốn linh vật khác gắn với bốn phương trời, thường được gọi là tứ tượng. Hai bộ có rồng chung nên dễ nhầm.
| Tiêu chí | Tứ linh | Tứ tượng |
|---|---|---|
| Thành phần | Rồng, lân, rùa, phượng | Thanh long, Bạch hổ, Chu tước, Huyền vũ |
| Gốc tư tưởng | Sách Lễ ký, gắn với thời thái bình và đức trị | Thiên văn cổ, gắn với bốn phương và các chòm sao |
| Linh vật khác biệt | Có lân, có phượng, rùa thường | Có hổ trắng, chim đỏ, rùa quấn rắn |
| Nơi thường gặp ở Việt Nam | Đình làng, đồ thờ, đồ gỗ, đồ sứ trang trí | Hiện vật liên quan tới thiên văn, kiến trúc cung đình, một số đồ thờ |
Dấu hiệu nhanh nhất: có con hổ thì không phải tứ linh; có con lân thì không phải tứ tượng. Rùa trong tứ tượng (Huyền vũ) thường có con rắn quấn quanh, trong khi rùa trong tứ linh là rùa thường.
Mô tả tứ linh trong hồ sơ bộ sưu tập
Một mô tả tốt giúp so sánh các món cùng đề tài và tránh những lời giới thiệu phóng đại. Vài nguyên tắc:
- Ghi đủ những linh vật thực sự có mặt. Một món chỉ có rồng và phượng là đề tài long phụng, không nên gọi là tứ linh.
- Mô tả tư thế và chi tiết. Rồng vờn ngọc hay chầu, lân đứng hay phục, rùa ngẩng đầu hay rụt cổ, phượng múa hay đậu.
- Phân biệt lân với nghê, sư tử. Ghi rõ có sừng, có vảy hay bờm xoăn, để người sau tự đánh giá.
- Ghi chất liệu và kỹ thuật. Chạm gỗ, đúc đồng, vẽ men, đắp nổi, sơn son thếp vàng, vì mỗi kỹ thuật có cách thể hiện riêng.
- Không gán quyền năng cho món đồ. Tứ linh là biểu tượng văn hoá và nghệ thuật; mô tả theo ý nghĩa lịch sử, không hứa hẹn tác dụng.
Những ghi chép giản dị này biến một món đồ "có tứ linh" thành một hiện vật có hồ sơ, có thể so sánh, nghiên cứu và truyền lại một cách đáng tin cậy.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao gọi là "ly" mà không gọi là "lân"?
Trong cụm long ly quy phụng, "ly" là cách đọc quen trong tiếng Việt để chỉ con lân. Hai cách gọi cùng chỉ một linh vật; trong văn nói, người ta thường nói "con lân", còn khi gọi cả bộ thì nói "long ly quy phụng".
Tứ linh có phải chỉ dành cho cung đình không?
Không. Gốc tư tưởng liên quan đến vương đạo, nhưng ở Việt Nam, tứ linh phổ biến rộng rãi trên đình làng, đồ thờ gia đình và đồ trang trí dân gian. Mỗi môi trường có cách thể hiện khác nhau, từ chuẩn mực đến phóng khoáng.
Rùa đội bia ở Văn Miếu có phải là con quy trong tứ linh không?
Rùa đội bia là một cách sử dụng hình tượng rùa với ý nghĩa bền lâu, có mặt trước và độc lập với việc trang trí theo bộ tứ linh. Hai cách dùng có chung lớp nghĩa trường tồn nhưng là hai đề tài khác nhau.
Có thể xác định niên đại đồ vật qua cách chạm tứ linh không?
Chỉ ở mức gợi ý phong cách. Cách thể hiện rồng, phượng, lân đổi theo thời, nhưng đồ dân gian và đồ làm theo mẫu cũ rất nhiều. Niên đại cần được xác định từ chất liệu, kỹ thuật, dấu dùng và nguồn gốc của món đồ.
Tứ linh trên đồ gốm Bát Tràng có đáng sưu tầm không?
Đồ thờ gốm Bát Tràng có tứ linh là mảng sưu tầm gần gũi, cho thấy phong cách dân gian của một làng gốm lâu đời. Nên chú trọng những món có niên đại rõ, có lạc khoản hoặc câu chuyện gia đình, và ghi hồ sơ cẩn thận.
Nghê có được coi là một trong tứ linh không?
Theo cách hiểu phổ biến thì không. Nghê là linh vật dân gian Việt, thường đứng riêng hoặc thành đôi canh cửa, trên đồ thờ. Một số người gọi nghê là lân, nhưng trong bộ tứ linh, con lân thường có sừng và thân phủ vảy.