SuuTamCoVat.comSưu Tầm Cổ Vật
Khảo cổ, phát hiện và bảo tồn hiện vật

Mộ cổ ở Việt Nam: mộ thuyền, mộ chum, mộ gạch, mộ hợp chất và hiện vật đi kèm

Bốn loại mộ cổ hay gặp ở Việt Nam, từ mộ thuyền Đông Sơn, mộ chum Sa Huỳnh đến mộ gạch thời Bắc thuộc và mộ hợp chất, hiện vật tuỳ táng nói gì và vì sao không được đào.

Top-down view of an excavated brick tomb vault in reddish earth, arched brick courses partly exposed, small ceramic jars in situ, measuring rods laid along the edge, soft overcast light

Ở Việt Nam, các nhà khảo cổ thường gặp bốn loại mộ cổ tiêu biểu: mộ thuyền thời Đông Sơn, mộ chum của văn hoá Sa Huỳnh ở miền Trung, mộ xây gạch vòm cuốn thời Bắc thuộc và mộ hợp chất thời Lê – Nguyễn. Mỗi loại phản ánh một cách nghĩ về cái chết và đi kèm những nhóm hiện vật tuỳ táng riêng, từ đồ đồng, khuyên tai đá, hạt chuỗi đến đồ gốm men, mô hình nhà cửa và quần áo.

Đồ tuỳ táng là một trong những nguồn cổ vật lớn nhất, và cũng là nguồn bị đào trộm nhiều nhất. Hiểu các loại mộ cổ giúp người sưu tầm đọc được một món đồ từng đi qua đâu, đồng thời hiểu vì sao đồ lấy ra từ mộ mà không qua khai quật khoa học vừa mất giá trị tư liệu, vừa là điều pháp luật nghiêm cấm.

Mộ thuyền thời Đông Sơn: quan tài từ một thân cây

Mộ thuyền là loại mộ dùng quan tài làm từ một thân cây lớn bổ đôi, khoét rỗng lòng, hai nửa úp vào nhau như chiếc thuyền độc mộc. Loại mộ này gắn với cư dân văn hoá Đông Sơn ở đồng bằng Bắc Bộ, khoảng thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Gỗ chỉ còn giữ được khi mộ nằm trong lớp đất sét ngập nước thường xuyên, thiếu không khí, nên phần lớn mộ thuyền được tìm thấy ở vùng trũng.

Mộ thuyền Việt Khê ở Hải Phòng, phát hiện năm 1961, là trường hợp nổi tiếng nhất. Trong những quan tài lớn nhất, các nhà khảo cổ tìm thấy rất nhiều đồ đồng: vũ khí, dụng cụ, đồ đựng, nhạc cụ, cùng những vật bằng gỗ, sơn hiếm khi còn giữ được ở các di chỉ khác. Số lượng và chất lượng đồ tuỳ táng cho thấy chủ nhân là người có địa vị cao trong xã hội đương thời.

Hình thức quan tài hình thuyền khiến nhiều nhà nghiên cứu liên hệ với hình thuyền chở người trên tang trống đồng, và với quan niệm đưa người chết đi xa bằng đường nước. Đây vẫn là một cách diễn giải, chưa phải kết luận, nhưng nó cho thấy giá trị của việc nhìn hiện vật trong mối liên hệ với cả một nền văn hoá, chứ không tách riêng từng món.

Mộ chum Sa Huỳnh: chum gốm lớn và đồ trang sức

Văn hoá Sa Huỳnh phát triển ở vùng duyên hải miền Trung, có niên đại tương đương với văn hoá Đông Sơn ở phía bắc. Nét đặc trưng nhất của Sa Huỳnh là táng thức mộ chum: người chết hoặc phần di cốt được đặt trong những chiếc chum gốm lớn hình trụ, hình trứng hay hình cầu, có nắp đậy, chôn thành từng khu nghĩa địa trên các cồn cát ven biển, ven sông.

Đồ tuỳ táng trong mộ chum Sa Huỳnh nổi tiếng nhất là đồ trang sức. Khuyên tai ba mấu nhọn và khuyên tai hai đầu thú làm bằng đá, thuỷ tinh hay ngọc là những hiện vật được xem như biểu tượng của văn hoá này. Ngoài ra còn có hạt chuỗi mã não, thuỷ tinh nhiều màu, công cụ sắt, đồ gốm nhỏ. Một số loại hạt chuỗi và chất liệu cho thấy cư dân Sa Huỳnh có giao lưu rộng với các vùng ven biển Đông Nam Á và xa hơn.

Chính vì đồ trang sức nhỏ, đẹp, dễ mang đi, các khu mộ chum là mục tiêu ưa thích của kẻ đào trộm. Một chiếc khuyên tai hai đầu thú bị lấy ra khỏi chum mà không ghi chép thì mất luôn thông tin về vị trí nó nằm cạnh di cốt, đi kèm hiện vật nào, thuộc khu mộ nào, những điều giúp hiểu về địa vị và tập quán của người chết.

Mộ gạch vòm cuốn thời Bắc thuộc

Trong khoảng những thế kỷ đầu Công nguyên, ở đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ xuất hiện nhiều mộ xây bằng gạch, có vòm cuốn, chia thành một hoặc nhiều buồng. Dân gian thường gọi chung là "mộ Hán", nhưng thực tế loại mộ này kéo dài qua nhiều thế kỷ thời Bắc thuộc. Mộ thường được đắp thành gò đất nổi trên mặt ruộng, nhiều gò còn nhận ra được đến ngày nay.

Gạch xây mộ thường có hoa văn in nổi ở mặt cạnh như hình trám lồng nhau, hình đồng tiền, hình hoa lá. Đồ tuỳ táng phong phú: bình, hũ, bát gốm men, đồ đồng, tiền đồng và đặc biệt là minh khí, tức những đồ vật làm riêng để chôn theo người chết, như mô hình nhà, giếng nước, bếp lò, kho thóc bằng gốm. Minh khí giúp các nhà nghiên cứu hình dung kiến trúc nhà ở, sinh hoạt thời ấy, những điều mà nhà thật bằng gỗ, tranh đã mất từ lâu.

Nhiều mộ gạch đã bị đào phá từ xa xưa để lấy gạch hoặc tìm của, và hiện tượng này vẫn tiếp diễn ở một số nơi. Gốm men từ mộ gạch xuất hiện không ít trên thị trường đồ cổ trong nước, phần lớn không có nguồn gốc rõ ràng. Với người sưu tầm, đó là lý do cần đặc biệt thận trọng với dòng hiện vật này.

Một điểm dễ nhầm là cái tên "mộ Hán" khiến nhiều người nghĩ mọi đồ trong mộ đều là đồ nhập từ phương Bắc. Thực tế, nghiên cứu các khu mộ cho thấy nhiều đồ gốm được sản xuất tại chỗ, kết hợp kiểu dáng phương Bắc với kỹ thuật và chất liệu địa phương. Chính sự pha trộn ấy làm cho nhóm hiện vật này có giá trị đặc biệt trong việc nghiên cứu giao lưu văn hoá thời Bắc thuộc, và đó là thông tin chỉ đọc được khi biết rõ món đồ ra từ ngôi mộ nào, ở vùng nào.

Mộ hợp chất thời Lê – Nguyễn: kho tư liệu về trang phục

Từ khoảng thế kỷ 17 đến thế kỷ 19, tầng lớp quan lại và người khá giả ở miền Bắc và miền Trung thường được táng trong mộ hợp chất: quan tài gỗ đặt trong một lớp vỏ dày làm từ hỗn hợp vôi, cát, giấy bản, mật mía và một số chất kết dính khác, khi khô cứng lại như đá. Lớp vỏ này cách ly quan tài khỏi không khí và nước.

Nhờ môi trường kín ấy, nhiều mộ hợp chất khi được khai quật còn giữ được thi hài trong tình trạng khá nguyên vẹn, cùng quần áo, chăn đệm, giày mũ và đồ dùng cá nhân. Với giới nghiên cứu, đây là nguồn tư liệu hiếm hoi về trang phục, vải vóc, kỹ thuật dệt và thêu thời Lê – Nguyễn, những thứ hầu như không còn sót lại ở nơi khác.

Chính vì vậy, mộ hợp chất cần được xử lý cực kỳ cẩn trọng. Vải, gỗ, thi hài vốn ổn định trong môi trường kín sẽ hư hỏng rất nhanh khi tiếp xúc không khí. Việc khai quật, nếu cần, phải do đơn vị chuyên môn thực hiện, có phương án bảo quản ngay tại hiện trường, và luôn có sự tôn trọng với người đã khuất và gia đình, dòng họ nếu còn xác định được.

So sánh nhanh bốn loại mộ cổ

Bảng dưới đây tóm tắt các đặc điểm chính, ở mức khái quát để người đọc dễ hình dung:

Loại mộThời kỳ, vùngCấu trúcHiện vật tuỳ táng tiêu biểu
Mộ thuyềnĐông Sơn, đồng bằng Bắc BộQuan tài thân cây khoét rỗng, hình thuyềnĐồ đồng: vũ khí, đồ đựng, nhạc cụ; đồ gỗ, sơn
Mộ chumSa Huỳnh, duyên hải miền TrungChum gốm lớn có nắp, chôn thành nghĩa địa trên cồn cátKhuyên tai đá, thuỷ tinh; hạt chuỗi mã não; công cụ sắt
Mộ gạch vòm cuốnThời Bắc thuộc, Bắc Bộ và Bắc Trung BộXây gạch hoa văn, vòm cuốn, một hoặc nhiều buồngGốm men, minh khí, đồ đồng, tiền đồng
Mộ hợp chấtThế kỷ 17 đến 19, Bắc Bộ và miền TrungQuan tài gỗ trong vỏ vôi, cát, mật míaQuần áo, đồ dùng cá nhân, đôi khi thi hài nguyên vẹn

Ngoài bốn loại trên, còn nhiều hình thức táng khác như mộ đất đơn giản, mộ nồi, mộ vò, mộ đá của các tộc người ở Tây Nguyên và miền núi. Mỗi hình thức gắn với một không gian văn hoá cụ thể, và chỉ có thể hiểu đúng khi đặt trong bối cảnh ấy.

Vì sao đồ trong mộ cổ không phải để sưu tầm tự do

Pháp luật nghiêm cấm. Đào bới mộ cổ để lấy hiện vật là hành vi bị pháp luật về di sản văn hoá cấm. Hiện vật từ mộ cổ là di vật, cổ vật thuộc quản lý của nhà nước; mua bán hiện vật đào trộm có thể khiến cả người bán lẫn người mua phải chịu trách nhiệm.

Mất thông tin không thể khôi phục. Vị trí của từng món đồ so với di cốt, thứ tự sắp xếp, cấu trúc mộ là những dữ kiện quan trọng nhất. Một khi mộ bị đào trộm, các dữ kiện ấy biến mất và không phép phân tích nào lấy lại được.

Đạo lý với người đã khuất. Mộ là nơi yên nghỉ. Khai quật khoa học cũng phải được cân nhắc kỹ, tiến hành với sự tôn trọng và có mục đích nghiên cứu, bảo tồn rõ ràng. Đào bới vì của cải là điều mà truyền thống văn hoá Việt Nam luôn lên án.

Hiện vật thường hỏng nhanh. Đồ gỗ, sơn, vải, đồ đồng mỏng từ mộ cổ nếu không được bảo quản chuyên môn ngay sẽ hư hại. Đồ đào trộm hầu như không được xử lý đúng.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết một gò đất trên ruộng có phải là mộ cổ không?

Người không chuyên khó tự khẳng định. Một số dấu hiệu gợi ý là gò đất cao bất thường giữa ruộng bằng phẳng, có gạch nung cũ lộ ra khi cày xới hoặc mảnh gốm rải rác. Nếu nghi ngờ, nên báo cho chính quyền xã hoặc bảo tàng tỉnh để được kiểm tra, tuyệt đối không tự đào thử.

Minh khí khác đồ dùng thật như thế nào?

Minh khí là đồ làm riêng để chôn theo người chết, thường nhỏ hơn đồ thật, làm đơn giản hơn hoặc có hình dáng mô phỏng như mô hình nhà, giếng, bếp. Một số minh khí là đồ đựng thu nhỏ, không dùng được trong đời sống. Nhận ra minh khí giúp hiểu quan niệm về thế giới sau cái chết của người xưa.

Đồ gốm men "mộ Hán" bán ở chợ đồ cổ có nên sưu tầm không?

Người sưu tầm nghiêm túc nên tránh những món đồ không có hồ sơ nguồn gốc rõ ràng, vì phần lớn đồ loại này đến từ việc đào trộm. Ngoài rủi ro pháp lý, dòng đồ này cũng bị làm giả nhiều. Muốn học về gốm thời Bắc thuộc, cách tốt nhất là xem các bộ sưu tập trong bảo tàng có ghi rõ nơi khai quật.

Khi khai quật mộ hợp chất, thi hài được xử lý thế nào?

Việc này do đơn vị chuyên môn quyết định, thường phối hợp với gia đình, dòng họ nếu xác định được. Thi hài có thể được nghiên cứu nhân học, sau đó được an táng lại theo phong tục hoặc được bảo quản đặc biệt nếu có giá trị khoa học lớn, luôn với sự tôn trọng người đã khuất.

Khuyên tai hai đầu thú có thật là chỉ có ở Việt Nam không?

Khuyên tai hai đầu thú là hiện vật tiêu biểu của văn hoá Sa Huỳnh, nhưng các nhà khảo cổ cũng tìm thấy loại khuyên tai tương tự ở một số nơi khác trong khu vực Đông Nam Á như Philippines, Thái Lan. Điều này được coi là bằng chứng về giao lưu giữa các cư dân ven biển thời đó.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.