Trùng tu di sản khó vì người làm phải giữ cùng lúc hai thứ thường mâu thuẫn nhau: giữ cho công trình đứng vững và dùng được, đồng thời giữ lại tối đa vật liệu, hình thức và dấu vết thời gian nguyên gốc. Thay một cây cột mục thì dễ; thay mà vẫn giữ được tính xác thực của công trình, và để người đời sau phân biệt được đâu là phần cũ đâu là phần mới, mới là bài toán thật.
Với người yêu cổ vật, trùng tu di sản không xa lạ. Một bộ sưu tập cũng đối diện câu hỏi tương tự ở quy mô nhỏ: sửa đến đâu thì vẫn còn là đồ cổ. Bài viết này đi qua các nguyên tắc quốc tế đã thành nền tảng của ngành, rồi nhìn vào những thách thức rất riêng khi trùng tu đình, chùa, nhà cổ ở Việt Nam.
Trùng tu, tu bổ, phục hồi, tôn tạo: những chữ hay bị dùng lẫn
Trong đời thường, "trùng tu" được dùng cho mọi việc sửa sang di tích. Giới chuyên môn phân biệt kỹ hơn. Bảo quản là giữ cho hiện trạng không xuống cấp thêm, can thiệp ít nhất: chống mối, chống thấm, gia cố tạm. Tu bổ là sửa chữa những hư hỏng, thay thế bộ phận đã mất khả năng chịu lực nhưng giữ nguyên hình thức. Phục hồi là làm lại những phần đã mất dựa trên tư liệu đáng tin về hình dáng ban đầu.
Tôn tạo là chữ gây nhiều tranh cãi nhất, vì nó thường được hiểu là làm cho di tích to đẹp hơn: thêm công trình phụ, mở rộng sân, xây cổng mới. Khi không có giới hạn rõ ràng, tôn tạo dễ trượt sang làm mới, và làm mới là kẻ thù của tính nguyên gốc.
Sự phân biệt này không chỉ là chuyện chữ nghĩa. Mỗi mức can thiệp kéo theo yêu cầu khác nhau về hồ sơ, tư liệu và cấp phép. Khi một dự án gọi tên sai mức can thiệp, chẳng hạn gọi là tu bổ nhưng thực chất là hạ giải toàn bộ rồi dựng lại bằng vật liệu mới, thì mọi nguyên tắc phía sau đều bị bỏ qua mà không ai nhận ra.
Những nguyên tắc nền tảng của ngành trùng tu
Ngành trùng tu hiện đại hình thành qua nhiều thế kỷ tranh luận, nhưng có hai văn kiện quốc tế mà gần như mọi giáo trình đều nhắc tới. Hiến chương Venice năm 1964 về bảo tồn và trùng tu di tích và di chỉ, và Văn kiện Nara về tính xác thực năm 1994. Từ hai văn kiện này, giới chuyên môn đúc kết một số nguyên tắc cơ bản:
- Tôn trọng vật liệu gốc. Phần nguyên gốc còn lại là tài sản quý nhất; giữ được bao nhiêu thì giữ, thay chỉ khi thật cần thiết cho sự tồn tại của công trình.
- Can thiệp tối thiểu. Chỉ làm những gì cần để công trình đứng vững và an toàn; không sửa cho đẹp, cho mới, cho đều.
- Phân biệt cũ và mới. Phần bổ sung phải hài hoà với tổng thể nhưng có thể nhận ra khi quan sát kỹ, để không làm sai lệch chứng cứ lịch sử.
- Dựa trên tư liệu, dừng lại ở chỗ phỏng đoán bắt đầu. Không phục hồi những gì không có bằng chứng; chỗ nào không biết thì để trống còn hơn bịa ra.
- Có thể đảo ngược khi có thể. Ưu tiên giải pháp mà đời sau có thể gỡ bỏ để làm lại tốt hơn khi có kỹ thuật và hiểu biết mới.
- Ghi chép đầy đủ. Mọi bước can thiệp phải được ghi lại bằng bản vẽ, ảnh, mô tả, để người sau biết công trình đã trải qua những gì.
Văn kiện Nara bổ sung một điểm quan trọng với kiến trúc châu Á: tính xác thực không chỉ nằm ở vật liệu, mà còn ở hình thức, kỹ thuật, truyền thống và chức năng. Với những công trình gỗ phải thay thế bộ phận định kỳ theo truyền thống, việc thay thế đúng kỹ thuật cũ, đúng chất liệu, do thợ truyền thống làm, cũng được xem là một cách giữ tính xác thực.
Kiến trúc gỗ ở khí hậu nóng ẩm: bài toán riêng của Việt Nam
Phần lớn di tích kiến trúc cổ ở Việt Nam là công trình gỗ: đình làng, chùa, nhà thờ họ, nhà rường, cung điện. Gỗ trong khí hậu nóng ẩm chịu mối mọt, nấm mục, mưa bão. Một ngôi đình vài trăm tuổi gần như chắc chắn đã qua nhiều lần sửa chữa, thay cột, thay kèo, lợp lại mái. Điều đó có nghĩa là "nguyên gốc" ở đây hiếm khi là nguyên gốc tuyệt đối, mà là kết quả tích luỹ của nhiều đời tu sửa.
Vì vậy câu hỏi trùng tu không đơn giản là "giữ nguyên hay thay mới". Người làm phải xác định được lớp lịch sử nào cần giữ: kết cấu gốc thời dựng, hay những bộ phận chạm khắc được thêm vào ở một đợt sửa sau này mà nay đã thành một phần giá trị. Có những bức cốn, đầu dư được chạm thời Nguyễn trên khung đình dựng từ thời Lê, và cả hai lớp đều đáng giữ.
Kỹ thuật hạ giải, tức tháo dỡ toàn bộ khung gỗ để sửa từng cấu kiện rồi lắp lại, là đặc thù của kiến trúc gỗ. Làm đúng, nó cho phép thay đúng những bộ phận hỏng mà giữ lại phần còn tốt. Làm sai, nó thành cơ hội để thay hàng loạt cấu kiện còn dùng được bằng gỗ mới, và khi dựng lại, công trình chỉ còn giữ cái tên.
Bốn thách thức lớn nhất với người trùng tu
Vật liệu. Gỗ lim, gỗ mít, ngói mũi hài, gạch nung thủ công, vữa vôi truyền thống ngày càng khó tìm đúng chất lượng. Gỗ mới dù cùng loài nhưng chưa đủ tuổi, chưa được ngâm và phơi đúng cách sẽ co ngót, nứt nẻ khi ghép với gỗ cũ. Thay vữa vôi bằng xi măng là sai lầm kinh điển: xi măng cứng và không thoát ẩm, làm mục chân tường gạch cũ nhanh hơn.
Tay nghề. Thợ mộc, thợ chạm, thợ ngõa biết kỹ thuật cổ ngày càng ít. Một bức chạm cũ cần được sửa bởi người hiểu ngôn ngữ chạm khắc của thời đó, nếu không phần sửa sẽ lộ ra như một nét vẽ lạc giọng. Đào tạo thợ trùng tu mất nhiều năm, trong khi nhu cầu ngày càng lớn.
Tư liệu. Nhiều di tích không có bản vẽ gốc, ảnh cũ hay mô tả chi tiết. Khi một bộ phận đã mất hoàn toàn, người làm phải tìm tư liệu ở công trình cùng thời, ảnh chụp thời Pháp, ký ức người già. Thiếu tư liệu mà vẫn phải phục hồi thì nguy cơ suy diễn, làm theo trí tưởng tượng rất cao.
Áp lực làm mới. Đây có lẽ là thách thức khó nhất. Cộng đồng địa phương, người công đức, đơn vị quản lý đôi khi mong muốn di tích trông khang trang, sáng sủa, rộng rãi hơn. Mong muốn ấy dễ hiểu, nhưng nó đẩy dự án về phía sơn son thếp vàng lại toàn bộ, thay ngói mới đồng màu, lát gạch sân mới, xây thêm công trình phụ, và thế là dấu vết thời gian, thứ làm nên giá trị di tích, bị xoá sạch.
Những bài học từ các dự án gây tranh cãi
Báo chí trong nước nhiều lần phản ánh các dự án trùng tu bị dư luận phản đối vì làm mới quá mức. Một trường hợp được nhắc nhiều là đợt sửa chữa một ngôi chùa cổ ở ngoại thành Hà Nội khoảng năm 2012, khi nhiều cấu kiện gỗ cũ bị thay, tường và nền bị làm mới, đến mức giới nghiên cứu cho rằng di tích đã mất đi diện mạo xưa. Sau phản ứng của dư luận, việc thi công bị dừng lại để rà soát.
Những trường hợp như vậy thường có chung một số nguyên nhân: thiếu khảo sát và hồ sơ kỹ trước khi làm, đơn vị thi công không có kinh nghiệm với di tích, áp lực tiến độ và nguồn kinh phí từ công đức đi kèm mong muốn làm "to đẹp". Bài học được rút ra là trùng tu di tích phải có người chuyên môn giám sát từ đầu, có thẩm định độc lập và phải lắng nghe cả cộng đồng lẫn giới nghiên cứu.
Trên thế giới cũng không thiếu ví dụ. Có những công trình bị trùng tu theo trí tưởng tượng của người làm ở thế kỷ 19, thêm vào những chi tiết chưa từng tồn tại; có những bức bích hoạ bị "làm sạch" quá tay đến mất lớp màu gốc. Chính những sai lầm ấy là lý do các văn kiện như Hiến chương Venice ra đời.
Một công trình được trùng tu tốt thường có những dấu hiệu nào
Người tham quan không cần là chuyên gia vẫn có thể quan sát một số điều để đánh giá cách một di tích đã được đối xử:
| Dấu hiệu tốt | Dấu hiệu đáng lo |
|---|---|
| Gỗ cũ và gỗ mới cùng tồn tại, phần thay thế nhận ra được khi nhìn kỹ | Mọi cấu kiện đều mới tinh, đồng màu, không còn dấu vết thời gian |
| Mái ngói còn nhiều viên cũ, phần thay xen kẽ | Toàn bộ mái lợp ngói mới sản xuất công nghiệp |
| Tường giữ được lớp vữa vôi, có dấu vết sửa chữa cục bộ | Tường trát xi măng phẳng lì, sơn phủ màu mới |
| Hoa văn chạm khắc cũ được giữ, chỗ mất để trống hoặc làm đơn giản | Hoa văn được chạm lại đầy đủ, sắc nét như mới, không rõ dựa trên tư liệu nào |
| Có bảng giới thiệu lịch sử các lần tu sửa | Không có thông tin gì về quá trình can thiệp |
Các dấu hiệu này chỉ là gợi ý ban đầu, không thay được đánh giá của chuyên gia. Nhưng chúng giúp người yêu di sản đặt câu hỏi đúng khi đến thăm một công trình vừa trùng tu.
Liên hệ với người sưu tầm: sửa đến đâu thì vẫn là đồ cổ
Những nguyên tắc trùng tu di sản áp dụng gần như nguyên vẹn cho một món đồ trong bộ sưu tập. Một chiếc bình gốm bị sứt miệng, một bức hoành phi bị bong sơn, một chiếc tủ chè bị mọt: tất cả đều đặt ra câu hỏi có nên sửa không, sửa đến đâu, ai sửa.
Câu trả lời của giới bảo tồn khá nhất quán: giữ nguyên trạng là mặc định, chỉ can thiệp khi món đồ đang tiếp tục hỏng, can thiệp ở mức tối thiểu, có thể đảo ngược, và giao cho người phục chế có chuyên môn. Một món đồ cổ được sơn lại toàn bộ cho bóng đẹp có thể đẹp hơn trong mắt người ngoài, nhưng trong mắt người sưu tầm, nó đã mất đi phần quý nhất là dấu vết của thời gian và của những đời chủ trước.
Người sưu tầm cũng nên giữ hồ sơ mỗi lần món đồ được can thiệp: sửa gì, ai sửa, dùng vật liệu gì. Đó chính là nguyên tắc ghi chép của ngành trùng tu thu nhỏ lại, và nó làm tăng giá trị tư liệu của món đồ khi được truyền lại cho đời sau.
Câu hỏi thường gặp
Hiến chương Venice có còn phù hợp với kiến trúc gỗ châu Á không?
Hiến chương Venice được soạn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm với công trình đá, gạch ở châu Âu, nên khi áp dụng cho kiến trúc gỗ cần bổ sung. Văn kiện Nara năm 1994 ra đời phần lớn để giải quyết khoảng trống đó, thừa nhận tính xác thực có thể nằm ở kỹ thuật, truyền thống và chức năng chứ không chỉ ở vật liệu gốc.
Hạ giải một ngôi đình để trùng tu có phải là phá đi xây lại không?
Không nhất thiết. Hạ giải là kỹ thuật truyền thống của kiến trúc gỗ, cho phép kiểm tra và sửa từng cấu kiện rồi lắp lại đúng vị trí. Nó chỉ trở thành phá đi xây lại khi phần lớn cấu kiện còn dùng được bị thay bằng gỗ mới mà không có lý do kỹ thuật chính đáng, hoặc khi kết cấu được thay đổi so với ban đầu.
Ai có quyền quyết định trùng tu một di tích?
Theo nguyên tắc của pháp luật về di sản văn hoá, việc tu bổ, phục hồi di tích đã được xếp hạng phải có dự án hoặc phương án được cơ quan có thẩm quyền thẩm định và phê duyệt, do đơn vị có năng lực chuyên môn thực hiện. Cộng đồng có thể đóng góp ý kiến và kinh phí nhưng không nên tự ý sửa chữa.
Vì sao không dùng xi măng để sửa tường gạch cổ cho bền?
Xi măng cứng hơn và ít thoát ẩm hơn gạch nung và vữa vôi truyền thống. Khi gắn với tường cũ, nó giữ ẩm lại trong gạch, gây muối hoá, bong tróc và làm gạch cũ hỏng nhanh hơn. Vữa vôi mềm hơn, cho tường "thở" và khi cần có thể gỡ ra mà không làm hư gạch, đúng với nguyên tắc có thể đảo ngược.
Phục dựng một công trình đã mất hoàn toàn có được coi là di sản không?
Đây là chủ đề còn tranh luận. Công trình phục dựng có thể có giá trị giáo dục và biểu tượng lớn, nhất là khi dựa trên tư liệu đáng tin. Nhưng về mặt tính xác thực, giới chuyên môn thường phân biệt rõ công trình phục dựng với di tích gốc, và yêu cầu ghi rõ thông tin phục dựng cho người tham quan.
Người dân có thể làm gì khi thấy di tích bị trùng tu sai?
Có thể ghi lại bằng ảnh, so sánh với ảnh cũ nếu có, rồi phản ánh tới cơ quan quản lý văn hoá địa phương, Sở phụ trách văn hoá hoặc các hội nghề nghiệp liên quan. Phản ánh nên cụ thể, khách quan, nêu rõ phần nào bị thay đổi. Báo chí và giới nghiên cứu cũng thường lắng nghe những thông tin có căn cứ.