Rồng Việt không có một hình dạng duy nhất mà đổi qua từng triều đại: rồng thời Lý thân tròn, dài, uốn khúc đều đặn và mềm như dải lụa; rồng thời Trần mập khoẻ hơn và thường có sừng; rồng thời Lê sơ đầu to, uy nghi, chịu ảnh hưởng mỹ thuật cung đình phương Bắc; rồng thời Lê trung hưng ở đình làng mang đậm chất dân gian; rồng thời Nguyễn cầu kỳ, đầy đủ chi tiết, phân cấp theo số móng.
Những khác biệt ấy phản ánh tư tưởng, quan hệ với bên ngoài và đời sống nghệ thuật của mỗi thời. Bài này tóm lược đặc điểm rồng Việt qua các giai đoạn theo cách các nhà nghiên cứu mỹ thuật thường mô tả, cùng ý nghĩa của hình tượng rồng trong văn hoá Việt. Cần nhớ đây là xu hướng phong cách: mỗi thời có nhiều biến thể, và rồng ở cung đình khác rồng ở đình làng.
Rồng trong văn hoá Việt: từ truyền thuyết đến biểu tượng quyền lực
Người Việt tự nhận là "con Rồng cháu Tiên" qua truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ, nên rồng gắn với nguồn cội dân tộc từ rất sớm. Trong đời sống nông nghiệp lúa nước, rồng còn là hình ảnh của mây mưa, nước, sự sinh sôi. Tên kinh đô Thăng Long, theo sử chép, gắn với giai thoại rồng bay lên khi Lý Thái Tổ dời đô năm 1010.
Từ thời quân chủ, rồng dần trở thành biểu tượng của vương quyền. Hình rồng xuất hiện trên kiến trúc cung điện, áo bào, ấn tín, đồ dùng của nhà vua và hoàng tộc. Song song, rồng vẫn có mặt trong đời sống làng xã: trên đình, trên đồ thờ, trên tranh dân gian. Hai dòng chảy cung đình và dân gian này giải thích vì sao cùng một thời mà có những con rồng rất khác nhau.
Đối với người sưu tầm, hiểu rồng của từng thời là một kỹ năng nền. Nó giúp đọc phong cách của hiện vật, nhận ra món đồ được làm theo mẫu của thời nào, và phát hiện những chỗ "lệch giọng" khi một chi tiết của thời sau lọt vào món đồ được gán cho thời trước.
Rồng thời Lý (thế kỷ XI – XII): mềm mại và thanh thoát
Thân hình. Rồng Lý thường có thân tròn, dài, thon dần về đuôi, uốn thành nhiều khúc đều đặn, nhịp nhàng như sóng nước. Các nhà nghiên cứu hay ví nó với hình con rắn hoặc dải lụa. Thân phủ vảy nhỏ, có vây lưng chạy dọc.
Đầu và mặt. Đầu có mào lửa vươn lên, mũi kéo dài thành vòi, mắt tròn, miệng há, thường ngậm hoặc vờn một viên ngọc. Nhiều con rồng Lý được mô tả là không có sừng hoặc sừng không nổi bật, phân biệt rõ với rồng các thời sau.
Chân và móng. Chân nhỏ, mảnh, thường có ba móng, đặt nhẹ nhàng giữa các khúc thân, không phô sức mạnh. Toàn bộ dáng rồng toát lên sự thanh thoát và ôn hoà.
Nơi còn thấy. Rồng Lý được biết đến nhiều qua các bệ đá, lan can, bia đá ở những ngôi chùa thời Lý ở Bắc Bộ, và qua vật liệu kiến trúc đất nung ở khu di tích Hoàng thành Thăng Long. Đây là bộ mẫu chuẩn mà giới nghiên cứu dùng để so sánh.
Rồng thời Trần (thế kỷ XIII – XIV): khoẻ khoắn hơn
Kế thừa và đổi khác. Rồng Trần giữ dáng uốn khúc của rồng Lý nhưng thân mập hơn, khúc uốn thưa và mạnh hơn, đuôi thường thon nhọn. Cảm giác chung là chắc khoẻ, có sức vươn, gần với tinh thần thượng võ của thời kỳ ba lần kháng chiến.
Sừng và chi tiết đầu. Rồng Trần thường có sừng, mào ngắn lại, mắt to, miệng há rộng. Các chi tiết như râu, vây được thể hiện rõ hơn. Một số hình rồng Trần có tay chân to, móng sắc, thể hiện sức mạnh rõ hơn rồng Lý.
Chất liệu. Ngoài đá và đất nung, rồng Trần xuất hiện trên gỗ chạm ở một số kiến trúc còn lại, trên gốm hoa nâu, gốm men ngọc và các vật liệu kiến trúc. Sự đa dạng chất liệu khiến rồng Trần có nhiều biến thể hơn, nên khi so sánh cần đặt cạnh hiện vật cùng chất liệu.
Rồng thời Lê sơ (thế kỷ XV): uy nghi và chuẩn mực cung đình
Sau cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và sự xác lập của nhà nước Lê sơ theo mô hình Nho giáo, hình tượng rồng thay đổi rõ rệt. Rồng cung đình thời này thường có đầu to, mắt lồi, sừng dài, bờm tóc dày bay ra sau, thân mập, khúc uốn ít, vây lưng sắc như răng cưa. Dáng rồng toát lên quyền uy, nghiêm cẩn, mang nhiều nét gần với rồng cung đình thời Minh.
Một điểm hay được nhắc là số móng: rồng gắn với nhà vua thời kỳ này thường được thể hiện với năm móng, trở thành biểu tượng riêng của hoàng quyền. Rồng trên bia đá ở khu Lam Kinh (Thanh Hoá), trên gốm hoa lam thế kỷ XV và trên đồ cung đình là những nguồn tham khảo quen thuộc của giới nghiên cứu.
Gốm hoa lam Việt Nam thế kỷ XV có nhiều món vẽ rồng rất đẹp, nét bút nhanh, phóng khoáng. Đây là nhóm hiện vật được giới sưu tầm trong và ngoài nước quan tâm, và cũng là nhóm bị làm giả nhiều. Vì vậy, nhận ra phong cách rồng thế kỷ XV chỉ là bước đầu; xương gốm, men, cách kê nung mới là phần quyết định.
Rồng thời Mạc và Lê trung hưng (thế kỷ XVI – XVIII): rồng về làng
Từ thế kỷ XVI, cùng với sự phát triển của đình làng, hình rồng đi sâu vào nghệ thuật dân gian. Rồng chạm gỗ trên các bức cốn, đầu dư, kẻ bẩy của đình thời Mạc và Lê trung hưng thường mang dáng dấp phóng túng, ít tuân theo khuôn mẫu cung đình. Có những con rồng hoá thành lá, thành mây, đuôi xoắn như ngọn lửa.
Đặc biệt, đình làng thế kỷ XVII – XVIII có nhiều cảnh rồng gắn với đời sống: rồng mẹ rồng con quấn quýt (giới nghiên cứu gọi là "rồng ổ"), rồng đan xen với cảnh người đi cày, đánh cờ, uống rượu, cưỡi ngựa. Những cảnh này cho thấy hình tượng rồng không còn chỉ là biểu tượng quyền lực xa vời mà trở thành một phần thân thuộc của văn hoá làng.
Rồng thời này trên đồ gốm, đồ đồng cũng đa dạng: có rồng cung đình chuẩn mực của triều Lê – Trịnh, có rồng dân gian trên chân đèn, lư hương gốm men của các lò ở Bắc Bộ. Người sưu tầm nên tách hai nhóm này khi so sánh, vì đặt rồng đình làng cạnh rồng cung đình rồi kết luận về niên đại sẽ dễ sai.
Vì sao rồng đổi dáng qua từng thời
Hình tượng rồng thay đổi không phải vì thợ mỗi thời "thích vẽ khác" mà vì nhiều lực cùng tác động. Thứ nhất là tư tưởng chính thống: thời Lý – Trần, đời sống tinh thần cung đình gắn bó với các thiền viện và văn hoá bản địa, nghệ thuật trang trí mềm mại, giàu chất trữ tình; thời Lê sơ, Nho giáo được đề cao, nhà nước chú trọng lễ chế, khuôn phép, nên hình tượng rồng cung đình cũng trở nên uy nghiêm, chuẩn mực.
Thứ hai là giao lưu với bên ngoài. Qua các thời, quan hệ ngoại giao, buôn bán và cả chiến tranh với phương Bắc đều để lại dấu vết trên mỹ thuật. Đồ cung đình nước láng giềng đến Việt Nam qua quà tặng, qua thương mại, và thợ thủ công Việt tiếp nhận, chọn lọc, biến đổi. Có thời ảnh hưởng mạnh, có thời phong cách bản địa trội hơn.
Thứ ba là người thợ và chất liệu. Rồng chạm trên đá khác rồng nặn trên đất nung, khác rồng vẽ bằng bút lông trên gốm. Một làng chạm gỗ có truyền thống riêng, truyền mẫu qua nhiều đời, nên rồng ở đình làng có thể giữ những nét cũ rất lâu sau khi cung đình đã đổi kiểu. Hiểu ba lực này giúp người sưu tầm không ngạc nhiên khi gặp những con rồng "lạc thời", và không vội kết luận từ một chi tiết đơn lẻ.
Những hiểu lầm hay gặp về rồng Việt
Một số câu nói truyền miệng trong giới chơi đồ xưa cần được nhìn lại cho đúng mức.
- "Rồng năm móng là đồ vua dùng." Rồng năm móng gắn với hoàng quyền ở một số triều, nhưng đồ chép đời sau, đồ xuất khẩu, đồ mỹ nghệ cũng vẽ năm móng. Số móng không chứng minh nguồn gốc cung đình.
- "Rồng không sừng là rồng Lý." Đặc điểm này chỉ đúng như xu hướng, và thợ hiện đại biết rất rõ, nên đồ giả rồng Lý thường có đầu "đúng sách". Phải xem cả thân, chất liệu, kỹ thuật.
- "Rồng Việt hoàn toàn khác rồng Trung Hoa." Có thời rất khác, có thời rất gần. Khẳng định tuyệt đối theo cả hai chiều đều không đúng với hiện vật.
- "Rồng càng nhiều chi tiết càng cổ." Ngược lại, rồng thời Nguyễn thường nhiều chi tiết hơn rồng Lý. Độ cầu kỳ phản ánh phong cách thời, không phải tuổi.
Khi nghe một nhận định về rồng, hãy hỏi lại căn cứ: hiện vật đối chiếu nào, sách nào. Thói quen ấy giữ cho bộ sưu tập của bạn có hồ sơ đáng tin.
Rồng thời Nguyễn và bảng so sánh các thời
Rồng thời Nguyễn (thế kỷ XIX – đầu XX) được thể hiện rất chi tiết: đầu to, mắt lồi, sừng nhiều nhánh, râu tóc bay, thân vảy dày, đuôi xoè. Như các triều Minh, Thanh, rồng năm móng được dành cho vật dụng gắn với nhà vua, các nhà nghiên cứu ghi nhận rồng ít móng hơn dùng ở cấp thấp hơn. Bảng dưới đây tóm lược xu hướng chung của các thời để tham khảo.
| Thời | Thân | Đầu | Không khí chung |
|---|---|---|---|
| Lý | Tròn, dài, uốn nhiều khúc đều | Mào lửa, mũi vòi, thường không sừng nổi | Thanh thoát, ôn hoà |
| Trần | Mập hơn, khúc thưa, đuôi nhọn | Có sừng, mào ngắn, mắt to | Khoẻ khoắn, có sức vươn |
| Lê sơ | Mập, ít khúc, vây răng cưa | Đầu to, mắt lồi, bờm dày | Uy nghi, chuẩn mực cung đình |
| Mạc, Lê trung hưng | Phóng túng, hoá lá, hoá mây | Đa dạng, nhiều nét dân gian | Gần gũi đời sống làng xã |
| Nguyễn | Vảy dày, chi tiết, đuôi xoè | Sừng nhiều nhánh, râu tóc bay | Cầu kỳ, phân cấp rõ |
Bảng này là khung tham khảo, không phải công cụ định niên đại. Rồng thời sau có thể chép mẫu thời trước, rồng địa phương có thể đi trước hoặc chậm hơn xu hướng cung đình. Khi cần kết luận về một hiện vật, hãy coi phong cách rồng là một chứng cứ trong nhiều chứng cứ.
Câu hỏi thường gặp
Rồng Lý có thật sự không có sừng không?
Phần lớn rồng Lý được biết đến qua bệ đá và đất nung không có sừng nổi rõ, nên giới nghiên cứu hay nêu đây là đặc điểm. Tuy nhiên hiện vật thời Lý không nhiều và không đồng nhất, nên nên hiểu là xu hướng chung chứ không phải quy luật tuyệt đối.
Đếm số móng rồng có xác định được niên đại không?
Không đủ. Số móng phản ánh cấp bậc sử dụng và quy định của từng triều, nhưng đồ dân gian, đồ xuất khẩu và đồ chép đời sau không luôn tuân theo. Số móng chỉ là một chi tiết để đối chiếu cùng chất liệu, kỹ thuật và hoa văn đi kèm.
Rồng Việt và rồng Trung Hoa khác nhau ở đâu?
Ở một số thời, như thời Lý, rồng Việt có phong cách riêng rất rõ: thân mảnh uốn đều, mũi vòi, dáng ôn hoà. Ở các thời chịu ảnh hưởng mạnh như Lê sơ hay Nguyễn, sự khác biệt nằm ở chi tiết và nét vẽ hơn là cấu trúc tổng thể.
Rồng ổ trên đình làng là gì?
Đó là cách giới nghiên cứu gọi những cảnh chạm nhiều con rồng lớn nhỏ quấn quýt bên nhau trên đình thế kỷ XVII – XVIII, thường được hiểu như hình ảnh rồng mẹ và đàn rồng con, thể hiện ước vọng sinh sôi, sum vầy của làng xã.
Muốn xem rồng các thời ở đâu để luyện mắt?
Các bảo tàng lịch sử, bảo tàng mỹ thuật ở Hà Nội, Huế, Thành phố Hồ Chí Minh có hiện vật nhiều thời. Các ngôi chùa thời Lý – Trần, đình thời Lê trung hưng ở Bắc Bộ và kiến trúc cung đình Huế là nơi xem rồng trong bối cảnh gốc.