Phần lớn biểu tượng trên tranh và đồ sứ Trung Hoa được đọc theo hai cách: theo đặc tính của sự vật (tùng sống lâu nên là thọ, sen mọc từ bùn mà sạch nên là thanh khiết) và theo chữ đồng âm (con dơi đọc gần chữ "phúc", con cá đọc gần chữ "dư", con hươu đọc gần chữ "lộc"). Ghép nhiều hình lại, người thợ tạo thành cả một câu chúc mà người có học đọc được như đọc chữ.
Đối với người sưu tầm đồ sứ, đồ đồng, tranh lụa cũ, biết đọc hệ biểu tượng này giúp hiểu món đồ làm cho dịp gì, tặng ai, và nhận ra những bố cục quen thuộc. Bài này giải thích nguyên lý chơi chữ đồng âm, các nhóm biểu tượng hay gặp nhất, cách ghép thành câu chúc, và những giới hạn cần biết để không đọc quá tay.
Nguyên lý: khi hình vẽ được đọc như chữ
Tiếng Hán có rất nhiều từ đồng âm hoặc gần âm. Người xưa tận dụng điều này để biến hình ảnh thành lời nói: vẽ một vật có tên đọc giống một chữ tốt lành, người xem sẽ "nghe" thấy chữ ấy. Đây là lối chơi chữ bằng hình, tương tự cách người ta dùng hình vẽ thay chữ trong câu đố. Vì cách đọc dựa vào tiếng Hán (thường là âm phổ thông phương Bắc), một số cặp đồng âm không còn rõ khi đọc theo âm Hán Việt.
Ví dụ kinh điển: chữ chỉ con dơi và chữ "phúc" trong tiếng Hán phổ thông đọc giống nhau, nên dơi trở thành hình của phúc. Năm con dơi quây quần là "ngũ phúc". Con cá đọc giống chữ "dư" (dư thừa), nên tranh cá là lời chúc no đủ. Con hươu đọc giống chữ "lộc" (bổng lộc), nên hươu gắn với công danh.
Song song là lối đọc theo đặc tính tự nhiên: tùng và hạc sống lâu nên tượng trưng tuổi thọ, quả lựu nhiều hạt nên chúc đông con, mẫu đơn hoa to rực rỡ nên tượng trưng phú quý. Hai lối đọc thường đan vào nhau trong cùng một bức tranh, cùng một món đồ.
Những biểu tượng đồng âm hay gặp nhất
Bảng dưới đây gom các hình hay xuất hiện trên đồ sứ, đồ đồng, tranh treo, kèm chữ được "nghe" thấy. Cách đọc theo âm Hán phổ thông, nên một số cặp không còn đồng âm trong tiếng Việt.
| Hình vẽ | Chữ được đọc | Ý chúc |
|---|---|---|
| Con dơi | Phúc | Phúc đức, may lành |
| Con cá | Dư | Dư dả, no đủ |
| Con hươu | Lộc | Bổng lộc, công danh |
| Chiếc bình | Bình (bình an) | Yên ổn |
| Chim cút | An | Bình an (thường đi cùng bình) |
| Hoa sen | Liên (liền, liên tục) | Nối tiếp, năm này qua năm khác |
| Con mèo và con bướm | Mạo điệt (tuổi tám mươi, chín mươi) | Chúc sống lâu |
| Cây kích trong bình | Cấp (bậc) | Thăng tiến từng bậc |
Những cặp như mèo – bướm hay kích – cấp ít người Việt biết vì không còn đồng âm trong tiếng Việt. Gặp một bức tranh có mèo vờn bướm dưới hoa, người xem theo lối Việt sẽ chỉ thấy cảnh vườn, trong khi người đặt làm muốn gửi lời chúc thọ.
Biểu tượng đọc theo đặc tính tự nhiên
Mẫu đơn. Hoa to, nhiều cánh, màu rực, được gọi là "quốc sắc thiên hương", tượng trưng cho phú quý. Mẫu đơn là hoa phổ biến bậc nhất trên đồ sứ nhiều màu, thường đi với chim trĩ, chim công hoặc đá.
Đào. Quả đào gắn với truyện đào tiên của Tây Vương Mẫu, ăn vào được trường thọ, nên đào là biểu tượng chúc thọ. Đồ mừng thọ hay vẽ chín quả đào trên cành, cùng dơi bay quanh.
Lựu. Quả lựu nứt vỏ lộ ra nhiều hạt, tượng trưng cho đông con nhiều cháu. Lựu hay xuất hiện trên đồ dùng cho lễ cưới.
Tùng và hạc. Hai hình ảnh sống lâu, ghép lại thành lời chúc "tùng hạc diên niên". Khác với tùng trong bộ tam hữu, tùng đi cùng hạc nói về tuổi thọ chứ không nói về khí tiết.
Uyên ương. Đôi chim luôn đi cùng nhau, tượng trưng cho vợ chồng hoà thuận, thường vẽ cùng sen trên đồ dùng cho lễ cưới.
Ghép hình thành câu chúc: đọc một bố cục hoàn chỉnh
Sức hấp dẫn của hệ biểu tượng là khả năng ghép. Một con cá bơi giữa hoa sen đọc thành "liên niên hữu dư", nghĩa là năm nào cũng dư dả. Một con khỉ ngồi trên lưng ngựa đọc thành "mã thượng phong hầu", lời chúc sớm được phong tước, vì chữ chỉ con khỉ đọc gần chữ "hầu" trong tước hầu. Ba cây kích cắm trong bình đọc thành "bình thăng tam cấp", chúc thăng tiến liền ba bậc.
Dơi bay giữa mây lành (mây hình như ý) là "phúc" đi cùng "như ý". Dơi ngậm đồng tiền cổ có lỗ vuông đọc là "phúc tại nhãn tiền", phúc đến ngay trước mắt, vì cái lỗ vuông của đồng tiền được gọi là "nhãn" (con mắt), còn chữ "tiền" (đồng tiền) đọc trùng chữ "tiền" (phía trước). Năm con dơi quây quanh chữ Thọ là "ngũ phúc phủng thọ". Những bố cục này lặp lại rất nhiều trên đồ sứ thời Thanh và đồ đặt làm cho thị trường Việt.
Khi đọc một bố cục, hãy liệt kê từng thành phần, tìm chữ đồng âm hoặc đặc tính của từng hình, rồi thử ghép theo thứ tự hợp lý. Nếu ghép ra một câu chúc quen thuộc, nhiều khả năng đó là ý của người đặt làm. Nếu không ghép được, bức tranh có thể chỉ là cảnh thiên nhiên thuần tuý, đừng cố gán nghĩa.
Hội hoạ văn nhân và hội hoạ dân gian: hai cách dùng biểu tượng
Hệ biểu tượng chơi chữ phổ biến nhất ở nghệ thuật dân gian và đồ dùng hằng ngày: tranh Tết, đồ mừng thọ, đồ cưới, đồ sứ bán rộng rãi. Ở đó, sự rõ ràng của lời chúc quan trọng hơn sự tinh tế; người mua cần hiểu ngay món đồ chúc điều gì.
Hội hoạ văn nhân, tức tranh thuỷ mặc của giới có học, dùng biểu tượng theo cách kín đáo hơn. Một cành trúc nghiêng trong gió, một bông lan mọc bên vách đá là cách hoạ sĩ nói về chính mình hoặc về thời thế. Ở dòng tranh này, biểu tượng mang ý nghĩa nhân cách và tâm trạng nhiều hơn là lời chúc, và thường đi cùng thơ đề trên tranh.
Đồ sứ cao cấp thời Minh, Thanh thường kết hợp cả hai: bố cục học theo tranh văn nhân nhưng chọn đề tài mang lời chúc. Người sưu tầm nên nhận ra món đồ thuộc truyền thống nào để đọc đúng giọng của nó, tránh đọc một bức tranh văn nhân như một tấm thiệp chúc Tết.
Mây như ý, chữ và các hoạ tiết hình học mang nghĩa
Không chỉ con vật, cây cỏ mới mang nghĩa. Mây hình như ý, một dạng mây cuộn có đầu giống chiếc gậy như ý, tượng trưng cho mọi việc được như ý muốn, thường bao quanh dơi, hạc, rồng. Ở vai các lọ sứ, dải hoạ tiết hình đầu như ý xếp vòng quanh là chi tiết trang trí phổ biến từ khoảng thời Nguyên, Minh trở đi.
Chữ Hán được dùng như hoạ tiết: chữ Thọ viết theo nhiều kiểu tròn, dài; chữ Phúc, chữ Hỷ, đặc biệt chữ Song hỷ trên đồ cưới. Khi chữ trở thành hoạ tiết, nét chữ có thể biến dạng theo khuôn hình, nên người không quen dễ nhìn thành hoa văn hình học. Hồi văn, dải chữ vạn, mắt lưới là những hoạ tiết hình học phổ biến, thường được hiểu là sự nối tiếp không dứt.
Cũng có những vật mang nghĩa đi thành bộ, như tám vật quý, tám món đồ gắn với các nhân vật trong truyện cổ, hay văn phòng tứ bảo (bút, mực, giấy, nghiên) gắn với học vấn. Khi gặp một bộ vật nhỏ rải rác trên thân đồ sứ, hãy đếm số lượng và thử xếp vào các bộ quen thuộc trước khi gán nghĩa riêng lẻ cho từng vật.
Ghi biểu tượng vào hồ sơ món đồ
Hồ sơ tốt giúp bạn tra cứu lại, so sánh các món cùng đề tài và trao đổi với người khác mà không gây hiểu nhầm.
- Liệt kê mọi hình xuất hiện, kể cả những chi tiết nhỏ ở vai, chân đế, nắp; chụp ảnh từng mặt khi xoay món đồ một vòng để không sót ô trang trí nào ở phía sau.
- Ghi chữ nếu có và nhờ người đọc Hán Nôm phiên âm, dịch nghĩa.
- Ghi cách đọc biểu tượng (đồng âm hay đặc tính) và nguồn tham khảo.
- Ghi câu chúc ghép được, kèm mức chắc chắn: rõ ràng, có thể, chưa rõ. Nếu có hai cách đọc cùng hợp lý, ghi cả hai thay vì chọn cách nghe hay hơn.
- Đối chiếu với các món cùng đề tài trong bảo tàng hoặc sách chuyên khảo, ghi lại hiện vật đối chiếu.
Năm bước này mất chừng mười lăm phút cho mỗi món, nhưng sau vài năm, bộ hồ sơ trở thành tài liệu riêng có giá trị, nhất là khi bộ sưu tập được truyền lại cho người khác.
Giới hạn khi đọc biểu tượng
Đọc biểu tượng là kỹ năng hữu ích nhưng dễ trượt sang đoán mò. Một vài nguyên tắc giữ cho việc đọc đúng mực:
- Không phải hình nào cũng mang nghĩa ẩn. Nhiều con chim, khóm hoa chỉ là trang trí. Chỉ đọc nghĩa khi bố cục rõ ràng là một tổ hợp quen thuộc.
- Đồng âm phụ thuộc phương ngữ và thời đại. Một số cặp đồng âm chỉ đúng với một vùng hay một giai đoạn, đừng tự tạo cặp mới.
- Có chữ thì tin chữ. Thơ, lạc khoản, tên bức tranh luôn đáng tin hơn suy đoán từ hình. Nhờ người đọc chữ Hán khi gặp.
- Không biến biểu tượng thành lời hứa. Biểu tượng là lời chúc của người xưa, không phải công dụng của món đồ hôm nay.
- Ghi rõ nguồn khi giải thích. Khi viết hồ sơ hay giới thiệu món đồ, ghi cách đọc lấy từ đâu để người sau có thể kiểm.
Giữ những nguyên tắc này, việc đọc biểu tượng trở thành cầu nối với người làm ra món đồ thay vì một trò đoán chữ.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người Việt ít biết con dơi là biểu tượng của phúc?
Vì cách đọc dựa vào đồng âm trong tiếng Hán phổ thông, còn trong tiếng Việt chữ "dơi" và chữ "phúc" không liên quan. Người Việt xưa học chữ Hán nên hiểu, nhưng khi chữ Hán không còn phổ biến thì lớp nghĩa này mờ đi.
Năm con dơi trên đồ sứ tượng trưng cho năm phúc nào?
Theo cách giải thích phổ biến, ngũ phúc gồm sống lâu, giàu có, khoẻ mạnh yên ổn, yêu chuộng đức tốt và được chết yên lành. Danh sách này có gốc từ sách cổ, có biến thể, nên khi trích nên ghi là cách hiểu phổ biến.
Tranh mèo vờn bướm có phải chỉ là cảnh vui không?
Có thể chỉ là cảnh vui, nhưng trong truyền thống Trung Hoa, mèo và bướm đọc gần với hai chữ chỉ tuổi tám mươi, chín mươi, nên thường là tranh chúc thọ. Khi có hoa mẫu đơn đi kèm, ý chúc phú quý và trường thọ càng rõ.
Đồ sứ Việt đặt làm có dùng hệ biểu tượng này không?
Có, nhất là đồ sứ đặt làm thời Nguyễn: dơi, đào, mây như ý, chữ Thọ, chữ Phúc rất phổ biến. Bên cạnh đó còn có đề tài điển tích, thơ chữ Hán và cảnh vật mang dấu ấn thị hiếu Việt.
Có sách nào giúp tra biểu tượng trên đồ cổ không?
Có nhiều sách chuyên khảo về biểu tượng trong nghệ thuật Trung Hoa bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Nên chọn sách có dẫn nguồn và ảnh hiện vật, tránh các trang tổng hợp không rõ nguồn hay gán thêm nghĩa may rủi.
Hoa sen trên đồ sứ luôn mang nghĩa thanh khiết sao?
Không phải luôn luôn. Sen có thể là thanh khiết theo tinh thần Ái liên thuyết, có thể là "liên" (liên tục) trong lối chơi chữ, hoặc chỉ là cảnh hồ mùa hè. Cần xem sen đi cùng hình gì để đọc đúng ý.