Bối cảnh khảo cổ là toàn bộ thông tin về nơi một hiện vật được tìm thấy: nó nằm ở đâu, ở lớp đất nào, đi cùng những hiện vật gì, liên quan thế nào với công trình, mộ táng hay khu cư trú xung quanh. Một chiếc bình gốm có bối cảnh có thể cho biết cả một cộng đồng đã sống, buôn bán, chôn cất người chết ra sao; cũng chiếc bình ấy, khi bị đào trộm và đem bán, chỉ còn nói được về chính nó.
Đây là lý do giới khảo cổ và bảo tàng coi đào trộm là sự phá huỷ không thể đảo ngược, kể cả khi hiện vật được giữ nguyên vẹn. Bài viết giải thích bối cảnh mang thông tin gì, đào trộm lấy mất điều gì, và người sưu tầm có thể làm gì để không vô tình tiếp tay cho việc đó.
Một hiện vật trong đất kể được những gì
Hãy hình dung một chiếc bát gốm nằm trong lòng đất. Nếu nó nằm cạnh di cốt, trong một ngôi mộ có cấu trúc rõ ràng, đó là đồ tuỳ táng và cho biết tập quán chôn cất. Nếu nó nằm trong một hố rác cùng xương động vật và than bếp, nó là đồ dùng hằng ngày và cho biết bữa ăn của người xưa. Nếu nó nằm cùng hàng trăm chiếc bát giống hệt dưới đáy biển, nó là hàng hoá của một chuyến buôn. Cùng một chiếc bát, ba câu chuyện hoàn toàn khác.
Lớp đất nơi hiện vật nằm cũng mang thông tin thời gian. Nguyên tắc chung là lớp nằm dưới thường hình thành trước lớp nằm trên, nếu không bị xáo trộn. Một hiện vật chưa rõ niên đại, khi nằm cùng lớp với đồ có niên đại đã biết như tiền xu có niên hiệu, có thể được xác định tuổi tương đối. Những mối quan hệ ấy chỉ đọc được khi hiện vật còn nằm tại chỗ.
Hiện vật đi kèm cũng quan trọng không kém. Một món đồ ngoại nhập nằm cùng đồ địa phương cho biết có giao thương. Sự có mặt hay vắng mặt của một loại đồ trong nhiều ngôi mộ cùng khu cho biết sự phân tầng xã hội. Các nhà khảo cổ gọi đây là quan hệ đồng hiện, và nó gần như là thứ đầu tiên mất đi khi hiện vật bị đào trộm.
Đào trộm lấy mất những gì
Khi một khu mộ hay di chỉ bị đào trộm, thứ bị mất không chỉ là những món đồ bị mang đi. Danh sách tổn thất thường bao gồm:
- Vị trí chính xác của từng hiện vật so với nhau, so với di cốt, so với cấu trúc mộ hay công trình.
- Thứ tự các lớp đất, vốn là cơ sở để xác định niên đại tương đối.
- Những hiện vật kém giá trị thương mại như mảnh gốm vỡ, hạt chuỗi nhỏ, xương, than tro, hạt thực vật, thường bị vứt bỏ hoặc giẫm nát, trong khi đây lại là nguồn dữ liệu khoa học quan trọng.
- Cấu trúc chính ngôi mộ hay công trình, bị phá để lấy đồ, có khi bị phá hoàn toàn.
- Khả năng nghiên cứu lại trong tương lai bằng những kỹ thuật chưa ra đời, vì di chỉ đã bị xáo trộn thì không ai khảo sát lại được.
- Tính toàn vẹn của nhóm hiện vật, khi đồ bị bán tán ra nhiều nơi, mỗi món về một người.
Điều trớ trêu là ngay cả khi món đồ đào trộm sau này được thu hồi về bảo tàng, phần lớn những tổn thất kể trên vẫn không thể bù đắp. Bảo tàng có được hiện vật, nhưng không có được câu chuyện.
Bốn ngộ nhận hay nghe khi bàn về đồ đào trộm
"Đào lên còn hơn để mục dưới đất." Phần lớn hiện vật đã nằm ổn định trong đất hàng trăm, hàng nghìn năm; chính việc đào lên vội vàng mới khiến chúng hỏng nhanh. Những di chỉ chưa khai quật được giới khảo cổ coi là kho dự trữ cho tương lai, khi kỹ thuật tốt hơn sẽ đọc được nhiều thông tin hơn từ cùng một hố đất.
"Đồ đã qua nhiều tay thì thành hợp pháp." Việc một món đồ được mua đi bán lại nhiều lần không làm thay đổi nguồn gốc của nó. Nếu hiện vật xuất phát từ việc đào trộm, chuỗi mua bán phía sau chỉ làm lai lịch thêm rối, không làm nó sạch hơn. Đây cũng là lý do giới đấu giá quốc tế ngày càng đòi hỏi hồ sơ sở hữu từ đầu chuỗi.
"Chỉ là mảnh vỡ, chẳng ai cần." Mảnh gốm, mảnh xương, hạt than là dữ liệu quý cho việc định niên đại, phân tích nguồn nguyên liệu, tái hiện chế độ ăn. Kẻ đào trộm vứt chúng đi vì không bán được, và đó chính là phần tổn thất lớn nhất mà người ngoài không thấy.
"Người mua chỉ mua, không đào thì không có lỗi." Đào trộm tồn tại vì có người mua. Mỗi món đồ không rõ nguồn gốc được mua là một tín hiệu cho thị trường rằng việc đào bới vẫn sinh lời. Người sưu tầm có trách nhiệm không thể đứng ngoài vòng nhân quả ấy.
Một ví dụ quốc tế: chiếc bình Euphronios
Một trong những trường hợp được nhắc nhiều nhất trong các thảo luận về đào trộm là chiếc bình gốm vẽ hình kiểu Hy Lạp cổ, thường gọi theo tên người hoạ sĩ vẽ nó là Euphronios. Năm 1972, chiếc bình được một bảo tàng lớn ở New York mua lại với giá rất cao, kèm câu chuyện lai lịch rằng nó thuộc một bộ sưu tập tư nhân từ lâu.
Nhiều năm sau, các cuộc điều tra cho thấy chiếc bình nhiều khả năng đã bị đào trộm từ một ngôi mộ cổ ở Italy ngay trước khi được bán. Sau thời gian dài thương lượng, bảo tàng đã trao trả chiếc bình cho Italy vào cuối những năm 2000. Câu chuyện thường được dùng để minh hoạ rằng ngay cả những tổ chức uy tín cũng có thể mua phải đồ đào trộm khi tin vào giấy tờ lai lịch không được kiểm chứng.
Điều đáng tiếc nhất trong trường hợp này là dù chiếc bình đã trở về, ngôi mộ nơi nó từng nằm đã bị phá, và không ai biết chắc chiếc bình đi cùng những hiện vật nào, được đặt ở đâu, cho ai. Một kiệt tác vẫn còn, nhưng mất đi một phần câu chuyện lịch sử.
Mốc năm 1970 và chuẩn mực mới về nguồn gốc
Năm 1970, UNESCO thông qua Công ước về các biện pháp ngăn cấm và ngăn chặn nhập khẩu, xuất khẩu và chuyển giao quyền sở hữu tài sản văn hoá bất hợp pháp. Từ đó, nhiều bảo tàng và nhà đấu giá lớn trên thế giới dần lấy năm 1970 làm mốc: một hiện vật khảo cổ chỉ nên được mua hoặc nhận nếu có bằng chứng nó đã rời nước xuất xứ một cách hợp pháp trước năm đó, hoặc được xuất khẩu hợp pháp sau đó.
Mốc này không phải là luật áp dụng đồng đều ở mọi nơi, nhưng nó đã trở thành chuẩn mực đạo đức được nhiều tổ chức chuyên môn chấp nhận. Kết quả là giấy tờ chứng minh lịch sử sở hữu, giới chuyên môn gọi là provenance, trở thành yếu tố quan trọng ngang với bản thân hiện vật. Một món đồ không có lịch sử sở hữu rõ ràng ngày càng khó được các tổ chức uy tín tiếp nhận.
Ở Việt Nam, pháp luật về di sản văn hoá cũng có những quy định về đăng ký cổ vật, nguồn gốc hợp pháp, cấm mua bán hiện vật khai quật, trục vớt trái phép. Người sưu tầm nên tìm hiểu nguyên tắc chung và hỏi cơ quan văn hoá địa phương khi có nghi vấn về một món đồ cụ thể.
Với người chơi trong nước, bài học thực tế từ mốc 1970 là thói quen ghi chép. Ngay từ hôm mua hay nhận một món đồ, hãy ghi lại ai trao, trao ở đâu, kèm lời kể nào, có giấy tờ gì. Những dòng ghi chép tưởng nhỏ ấy, sau vài chục năm, chính là lịch sử sở hữu mà con cháu hay một bảo tàng cần đến. Món đồ có hồ sơ thì đi được xa; món đồ không hồ sơ thì dù đẹp đến đâu cũng mãi mang một dấu hỏi.
Người sưu tầm có trách nhiệm làm gì với vấn đề nguồn gốc
Không ai có thể kiểm chứng tuyệt đối lai lịch của mọi món đồ. Nhưng người sưu tầm có thể tự đặt ra những chuẩn mực để không vô tình nuôi dưỡng thị trường đào trộm:
| Việc nên làm | Lý do |
|---|---|
| Lưu giữ mọi giấy tờ về nguồn gốc món đồ: biên lai, thư từ, ảnh cũ, lời kể của chủ trước | Tạo lịch sử sở hữu cho món đồ, có ích khi đăng ký, truyền lại hay hiến tặng |
| Từ chối món đồ có dấu hiệu mới đào lên: đất còn tươi, gỉ đồng mới, câu chuyện "vừa lấy ra" | Đây là dấu hiệu điển hình của đồ đào trộm |
| Hỏi rõ món đồ đã ở đâu trước đây và ghi lại câu trả lời | Người bán không trả lời được hoặc trả lời mập mờ là tín hiệu cảnh báo |
| Đăng ký cổ vật theo quy định nếu món đồ thuộc diện phải đăng ký | Bảo vệ quyền lợi hợp pháp và tạo hồ sơ chính thức |
| Khi phát hiện món đồ trong bộ sưu tập có nguồn gốc đáng ngờ, trao đổi với bảo tàng hoặc cơ quan văn hoá | Chủ động minh bạch luôn tốt hơn bị phát hiện về sau |
Chuẩn mực này không làm thú sưu tầm kém vui đi. Ngược lại, một bộ sưu tập có hồ sơ rõ ràng có giá trị tư liệu cao hơn hẳn, và người sở hữu nó có thể tự hào chia sẻ, trưng bày, hiến tặng mà không phải lo ngại điều gì.
Câu hỏi thường gặp
Nếu đồ đào trộm đã nằm trong tay mình rồi thì giữ lại có sao không?
Theo nguyên tắc của pháp luật về di sản văn hoá, hiện vật khai quật trái phép không thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người đang giữ. Nếu nghi ngờ một món đồ trong bộ sưu tập là đồ đào trộm, nên chủ động trao đổi với bảo tàng hoặc Sở phụ trách văn hoá để được hướng dẫn cách xử lý phù hợp.
Hiện vật không rõ nguồn gốc có còn giá trị nghiên cứu nào không?
Vẫn còn một phần. Hiện vật có thể được nghiên cứu về kỹ thuật chế tác, chất liệu, phong cách nghệ thuật. Nhưng những câu hỏi về niên đại chính xác, chức năng, chủ nhân, mối quan hệ với cộng đồng thì gần như không thể trả lời. Giá trị nghiên cứu giảm đi rất nhiều so với khi còn bối cảnh.
Vì sao các nhà đấu giá lớn lại chú trọng năm 1970?
Vì năm 1970 là năm UNESCO thông qua công ước về chống chuyển giao trái phép tài sản văn hoá. Lấy năm này làm mốc giúp các tổ chức có một tiêu chuẩn rõ ràng: hiện vật đã rời nước xuất xứ trước mốc đó, có chứng cứ, thì được coi là ít rủi ro hơn về mặt đạo đức và pháp lý.
Bảo tàng có bao giờ trả lại hiện vật cho nước xuất xứ không?
Có, và ngày càng nhiều. Trong vài thập kỷ gần đây, nhiều bảo tàng lớn trên thế giới đã trao trả hiện vật sau khi có bằng chứng chúng bị đào trộm hoặc xuất khẩu trái phép. Việt Nam cũng đã tiếp nhận một số cổ vật hồi hương qua các kênh ngoại giao, hiến tặng và thu hồi.
Làm sao phân biệt đồ gia truyền với đồ mới đào trộm?
Đồ gia truyền thường có dấu vết sử dụng lâu dài trong không khí: mòn tay cầm, lớp bụi bám, vết sửa chữa cũ, kèm lời kể và đôi khi giấy tờ trong gia đình. Đồ mới đào lên thường còn đất bám, gỉ đồng còn tươi, bề mặt có dấu vết lòng đất. Tuy nhiên dấu hiệu có thể bị làm giả, nên cần thận trọng và hỏi chuyên gia.