SuuTamCoVat.comSưu Tầm Cổ Vật
Cổ vật thế giới, bảo tàng và hồi hương

Hồi hương cổ vật là gì: bốn con đường đưa hiện vật về nước và vì sao thường rất lâu

Hồi hương cổ vật đi bằng ngoại giao, kiện tụng, mua lại hay tự nguyện trao trả. Bài giải thích từng con đường, các công ước liên quan và vì sao thường rất lâu.

Two museum conservators in white gloves unpacking a carved stone statue from a wooden crate in a bright storage hall, seen from the side, soft daylight

Hồi hương cổ vật là việc đưa một hiện vật đã rời khỏi đất nước gốc, thường do trộm cắp, đào bới trái phép, buôn lậu hoặc chiến tranh, trở về nước đó. Có bốn con đường chính: thương lượng ngoại giao dựa trên các công ước quốc tế, kiện tụng tại toà án nước đang giữ, mua lại rồi chuyển giao cho nhà nước, và tự nguyện trao trả của bảo tàng hay người sưu tầm.

Mỗi con đường có điểm mạnh và giới hạn riêng, và hầu như vụ nào cũng kéo dài vì phải chứng minh nguồn gốc, vướng luật của nước đang giữ, và đụng tới những câu hỏi khó về sở hữu. Bài này giải thích từng con đường, các khung pháp lý quốc tế chính, và vai trò mà người sưu tầm có thể góp phần, ở mức nguyên lý.

Hồi hương không phải là "đòi lại mọi thứ"

Điều đầu tiên cần làm rõ là hồi hương nhắm vào những hiện vật rời đi trái phép hoặc trong hoàn cảnh bị ép buộc, chứ không phải mọi cổ vật đang ở nước ngoài. Gốm Việt theo thuyền buôn sang Nhật thế kỷ XVI, đồ được trao đổi minh bạch giữa các bảo tàng, quà ngoại giao, đều không phải đối tượng hồi hương. Chúng là một phần bình thường của sự lưu chuyển văn hoá.

Đối tượng chính của hồi hương thường gồm: hiện vật bị trộm khỏi di tích, bảo tàng, đình chùa; đồ đào bới trộm từ mộ cổ, di chỉ khảo cổ; đồ trục vớt trái phép từ tàu đắm; hiện vật bị cướp trong chiến tranh hoặc thời thuộc địa trong hoàn cảnh không có sự đồng ý của người sở hữu. Ranh giới giữa các nhóm không phải lúc nào cũng rõ, nhất là với hiện vật rời đi từ hàng trăm năm trước.

Cũng cần phân biệt hồi hương với trao đổi triển lãm. Một hiện vật Việt Nam được bảo tàng nước ngoài cho mượn về trưng bày vài tháng rồi trả lại không phải là hồi hương; đó là hợp tác bảo tàng. Báo chí đôi khi dùng lẫn hai khái niệm, khiến người đọc hiểu sai về số cổ vật đã thật sự trở về.

Hiểu ranh giới này giúp người sưu tầm tránh hai thái cực: một bên coi mọi cổ vật ở nước ngoài là "bị cướp" và cần đòi về bằng mọi giá, một bên coi chuyện nguồn gốc là không quan trọng miễn món đồ đẹp. Cả hai đều không giúp gì cho di sản.

Bốn con đường hồi hương và giới hạn của từng con đường

Trên thực tế các con đường thường kết hợp với nhau. Bảng dưới đây tóm lược ở mức nguyên lý:

Con đườngCách làmĐiểm mạnhGiới hạn
Ngoại giao theo công ướcNhà nước nước gốc yêu cầu nước đang giữ hợp tác, dựa trên công ước và thoả thuận song phươngCó tính chính thức, tạo tiền lệCông ước thường không hồi tố; phụ thuộc thiện chí và luật trong nước của bên kia
Kiện tụngKhởi kiện tại toà án nước đang giữ, thường dựa trên luật về tài sản bị đánh cắpCó thể buộc giao trảTốn kém, kéo dài, vướng thời hiệu và gánh nặng chứng minh
Mua lại và chuyển giaoNhà nước, doanh nghiệp hoặc cá nhân mua món đồ trên thị trường rồi hiến cho nhà nướcNhanh khi món đồ đang được rao bánCó thể vô tình khuyến khích thị trường đồ trái phép; không giải quyết gốc vấn đề
Tự nguyện trao trảBảo tàng hoặc người sưu tầm tự xem xét nguồn gốc và trả lạiÍt xung đột, xây dựng quan hệ lâu dàiPhụ thuộc vào nhận thức và chính sách của bên đang giữ

Nhiều vụ thành công là nhờ bắt đầu bằng con đường mềm, như đối thoại giữa các bảo tàng, rồi mới tới thủ tục chính thức. Kiện tụng thường là lựa chọn cuối cùng.

Công ước UNESCO 1970 và Công ước UNIDROIT 1995

Khung pháp lý quốc tế quan trọng nhất là Công ước UNESCO năm 1970 về các biện pháp ngăn cấm và ngăn chặn xuất khẩu, nhập khẩu và chuyển giao quyền sở hữu trái phép tài sản văn hoá. Công ước yêu cầu các nước thành viên kiểm soát xuất nhập khẩu tài sản văn hoá, hợp tác thu hồi hiện vật bị đánh cắp từ bảo tàng, di tích, và lập danh mục di sản quốc gia. Năm 1970 vì thế trở thành mốc mà nhiều bảo tàng, nhà đấu giá dùng để xét nguồn gốc: hiện vật rời nước gốc sau mốc này mà không có giấy phép thì bị coi là đáng ngờ.

Công ước UNIDROIT năm 1995 về tài sản văn hoá bị đánh cắp hoặc xuất khẩu trái phép đi xa hơn ở khía cạnh tư pháp: nó cho phép yêu cầu trả lại trực tiếp qua toà án, và đặt ra nguyên tắc người mua tài sản văn hoá bị đánh cắp phải trả lại, chỉ có thể được bồi thường nếu chứng minh đã mua ngay tình và cẩn trọng hợp lý. Số nước tham gia UNIDROIT ít hơn UNESCO 1970, và một số nước có thị trường nghệ thuật lớn chưa tham gia.

Điểm yếu chung của cả hai công ước là không hồi tố: chúng không tự áp dụng cho những gì xảy ra trước khi một nước tham gia. Vì thế những hiện vật rời đi thời thuộc địa hay trong các cuộc chiến thế kỷ XIX vẫn phải giải quyết bằng thương lượng, thiện chí và luật trong nước của bên đang giữ.

Những trường hợp tiêu biểu trên thế giới

Tượng Khmer về Campuchia. Năm 2013, Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan ở New York trao trả cho Campuchia hai bức tượng đá thế kỷ X có nguồn gốc từ khu di tích Koh Ker, sau khi có bằng chứng chúng bị đào lấy trái phép trong thời kỳ đất nước loạn lạc. Sau đó nhiều bảo tàng và nhà sưu tầm khác cũng trao trả tượng Khmer, tạo thành một làn sóng hồi hương đáng chú ý ở Đông Nam Á.

Đồ đồng Benin. Hàng nghìn tấm phù điêu và tượng đồng của vương quốc Benin (nay thuộc Nigeria) bị quân Anh lấy đi trong cuộc viễn chinh năm 1897 rồi phân tán khắp các bảo tàng châu Âu và Mỹ. Từ khoảng năm 2022, Đức và một số bảo tàng khác bắt đầu chuyển giao quyền sở hữu nhiều hiện vật cho Nigeria, đánh dấu sự thay đổi trong cách châu Âu nhìn di sản thời thuộc địa.

Tượng Parthenon. Các tấm điêu khắc từ đền Parthenon đang ở Bảo tàng Anh là ví dụ điển hình của tranh chấp kéo dài: Hy Lạp yêu cầu trả lại suốt nhiều thập kỷ, trong khi luật Anh hạn chế bảo tàng quốc gia chuyển nhượng hiện vật trong bộ sưu tập. Vụ việc cho thấy luật trong nước của bên đang giữ có thể là rào cản lớn hơn cả lập luận đạo lý.

Ấn triều Nguyễn. Với Việt Nam, trường hợp ấn Hoàng đế chi bảo bị rút khỏi phiên đấu giá ở Paris năm 2022 rồi được đưa về nước qua con đường mua lại là ví dụ gần gũi về sự kết hợp giữa phản ứng ngoại giao, dư luận và giải pháp thị trường.

Vì sao một vụ hồi hương thường kéo dài nhiều năm

Lý do đầu tiên là gánh nặng chứng minh. Bên yêu cầu phải chỉ ra món đồ cụ thể này đến từ đâu và rời đi lúc nào, bằng cách nào. Với đồ đào trộm, khó khăn nằm ở chỗ chúng chưa từng được ghi chép trước khi bị lấy: không có ảnh, không có số kho, chỉ có dấu vết bị đục phá ở di tích. Nhà nghiên cứu phải ghép bằng chứng gián tiếp như vết đục khớp với bệ tượng còn lại, lời khai của người trong đường dây, hay ảnh cũ chụp khu di tích.

Lý do thứ hai là luật của nước đang giữ. Có nơi bảo vệ người mua ngay tình sau một thời gian nhất định, có nơi cấm bảo tàng quốc gia chuyển nhượng hiện vật, có nơi đặt thời hiệu khởi kiện ngắn. Mỗi rào cản đòi một chiến lược pháp lý riêng, và có khi chỉ giải quyết được bằng thoả thuận trung gian như cho mượn dài hạn.

Lý do thứ ba là những câu hỏi khó về sở hữu và chăm sóc. Bên đang giữ có thể lập luận rằng hiện vật được bảo quản tốt hơn hoặc được nhiều người xem hơn ở chỗ hiện tại. Lập luận này ngày càng ít được chấp nhận, nhưng nó buộc nước gốc phải chứng minh năng lực bảo quản, trưng bày, nghiên cứu khi hiện vật trở về. Một hiện vật hồi hương rồi nằm trong kho không ai thấy là một thất bại khác.

Người sưu tầm có thể góp phần thế nào

Không mua đồ có dấu hiệu bất hợp pháp. Dòng chảy cổ vật trái phép tồn tại vì có người mua. Từ chối những món có dấu hiệu đào trộm, trục vớt trái phép, lấy từ di tích là đóng góp lớn nhất mà người sưu tầm có thể làm.

Ghi chép nguồn gốc bộ sưu tập của mình. Một bộ sưu tập có hồ sơ rõ ràng, ghi mua ở đâu, khi nào, từ ai, vừa bảo vệ chính bạn vừa giúp minh bạch thị trường.

Báo tin khi thấy hiện vật đáng ngờ. Khi thấy cổ vật có dấu hiệu thuộc di tích, bảo tàng xuất hiện trên thị trường trong và ngoài nước, gửi thông tin cho bảo tàng hoặc cơ quan văn hoá.

Cân nhắc trao trả hoặc hiến tặng. Nếu phát hiện món mình đang giữ có nguồn gốc từ một di tích cụ thể, liên hệ cơ quan văn hoá để tìm cách trao trả. Nhiều người sưu tầm trên thế giới đã làm vậy và được ghi nhận.

Câu hỏi thường gặp

Hồi hương cổ vật và hiến tặng cổ vật khác nhau thế nào?

Hồi hương là đưa hiện vật đã rời nước gốc trở về, thường vì nó ra đi trái phép hoặc trong hoàn cảnh bị ép buộc. Hiến tặng là việc chủ sở hữu tự nguyện tặng hiện vật cho bảo tàng hay nhà nước, có thể là món chưa từng rời khỏi nước.

Công ước UNESCO 1970 có áp dụng cho cổ vật bị lấy thời thuộc địa không?

Thường là không trực tiếp, vì công ước không có hiệu lực hồi tố. Các trường hợp thời thuộc địa chủ yếu được giải quyết bằng thương lượng, thiện chí của bên đang giữ và luật trong nước của họ.

Mua lại cổ vật ở nước ngoài rồi hiến cho nhà nước có phải là hồi hương không?

Đó là một con đường hồi hương được nhiều nước dùng, nhất là khi món đồ đang được rao bán công khai. Tuy vậy giới chuyên môn lưu ý nó có thể vô tình làm tăng giá trị của đồ trái phép trên thị trường, nên thường chỉ là giải pháp cho trường hợp đặc biệt.

Vì sao năm 1970 hay được nhắc khi xét nguồn gốc cổ vật?

Vì đó là năm Công ước UNESCO về ngăn chặn buôn bán trái phép tài sản văn hoá ra đời. Nhiều bảo tàng và nhà đấu giá coi những hiện vật rời nước gốc sau mốc này mà không có giấy phép là có nguồn gốc đáng ngờ.

Người đang giữ cổ vật bị đánh cắp có phải trả lại không?

Tuỳ luật nơi món đồ đang ở. Theo Công ước UNIDROIT 1995 và luật của nhiều nước, đồ bị đánh cắp phải được trả lại, người mua ngay tình có thể được bồi thường trong một số điều kiện. Cụ thể cần hỏi luật sư am hiểu luật nơi đó.

Làm sao biết một cổ vật Việt Nam ở nước ngoài có nên được đòi về không?

Cần xác định con đường nó rời đi: thương mại xưa, trao đổi hợp pháp, hay trộm cắp, đào bới, buôn lậu. Việc này cần nghiên cứu nguồn gốc kỹ và thường do bảo tàng, cơ quan văn hoá thực hiện. Người sưu tầm có thể góp phần bằng cách cung cấp thông tin.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.