Ngũ thái và phấn thái là hai dòng sứ Trung Hoa vẽ màu trên men: thân sứ nung ở nhiệt độ cao trước, sau đó người thợ vẽ màu lên mặt men rồi nung lần nữa ở nhiệt độ thấp hơn để màu chảy bám vào. Ngũ thái hình thành và phát triển dưới đời Minh, màu trong và phẳng như kính màu; phấn thái xuất hiện cuối đời Khang Hy, rực rỡ dưới Ung Chính, Càn Long, màu đục, mềm và có chuyển sắc đậm nhạt.
Chữ "ngũ" không có nghĩa là đúng năm màu, nó chỉ sự nhiều màu. Chữ "phấn" chỉ cái chất trắng đục được pha vào màu, làm sắc men như có phấn. Giới sưu tầm phương Tây gọi ngũ thái đời Khang Hy là famille verte (họ xanh lục) và phấn thái là famille rose (họ hồng), những cái tên do các nhà nghiên cứu Pháp đặt ra ở thế kỷ XIX. Phần dưới đây đi qua kỹ thuật chung, từng giai đoạn, và một bảng đối chiếu để bạn nhìn ra hai dòng này khi đứng trước tủ trưng bày.
Kỹ thuật chung: vẽ trên men và nung hai lần
Muốn hiểu ngũ thái hay phấn thái, trước hết phải hiểu một giới hạn vật lý. Ở nhiệt độ nung sứ, khoảng trên dưới 1.300°C, phần lớn chất màu khoáng sẽ cháy mất hoặc biến sắc. Chỉ có vài chất chịu được, nổi bật nhất là coban cho màu lam (chính là màu của đồ thanh hoa, tức hoa lam) và đồng cho màu đỏ dưới men. Muốn có đỏ tươi, vàng, xanh lục, tím, người thợ phải chờ thân sứ đã nung chín, men đã trong, rồi mới vẽ những màu ấy lên trên mặt men.
Màu vẽ trên men thực chất là thuỷ tinh nghiền mịn có pha ôxít kim loại tạo màu, thường dùng chì làm chất trợ chảy. Đồ đã vẽ được đưa vào một lò nhỏ, gọi là lò màu, nung ở nhiệt độ thấp hơn nhiều, thường trong khoảng bảy đến tám trăm độ. Ở mức nhiệt đó lớp thuỷ tinh màu chảy ra, bám chặt vào mặt men nhưng không ăn sâu vào trong. Vì thế màu trên men luôn nằm nổi bên trên, sờ kỹ có thể thấy hơi gồ, và là phần dễ mòn nhất khi đồ được dùng lâu năm.
Một món phức tạp có thể phải vào lò màu nhiều lần, mỗi lần cho một nhóm màu chịu nhiệt khác nhau. Đây là lý do sứ vẽ màu trên men tốn công hơn hẳn sứ một màu: mỗi lần nung lại là một lần có thể hỏng, nứt, phồng màu hoặc màu chảy lem.
Ngũ thái đời Minh: từ đấu thái đến Gia Tĩnh, Vạn Lịch
Dưới đời Minh, kiểu phối hợp phổ biến là vẽ một phần hoạ tiết bằng lam dưới men, nung cao nhiệt, sau đó tô thêm các màu trên men. Thời Thành Hoá (cuối thế kỷ XV) nổi tiếng với đấu thái: người thợ vẽ đường viền mảnh bằng lam dưới men, rồi tô các mảng màu trên men vào đúng trong đường viền ấy, hai lớp "đấu" khớp với nhau. Những chén nhỏ vẽ gà mẹ gà con thời Thành Hoá là ví dụ thường được nhắc tới nhất của kỹ thuật này.
Sang thời Gia Tĩnh và Vạn Lịch (thế kỷ XVI đến đầu XVII), ngũ thái trở nên dày đặc và đậm màu hơn. Đỏ sắt, vàng, lục và lam phủ kín thân đồ, hoạ tiết rồng phượng, cá chép, hoa lá xếp chồng, ít khoảng trống. Màu trên men thời này phẳng, trong, đường viền rõ; nhìn nghiêng có ánh như kính, màu lục và vàng đôi khi để lộ bọt khí nhỏ trong lớp thuỷ tinh màu.
Cách tư duy màu của ngũ thái là tô phẳng: mỗi mảng một màu, không có chuyển sắc trong cùng một mảng. Muốn có đậm nhạt, người thợ đặt hai màu cạnh nhau chứ không pha màu trong mảng. Chính điểm này về sau làm nên sự khác biệt rõ nhất với phấn thái.
Khang Hy ngũ thái: khi màu lam lên trên mặt men
Đầu đời Thanh, dưới thời Khang Hy (1662–1722), ngũ thái có một bước chuyển quan trọng: người thợ Cảnh Đức Trấn làm được màu lam trên men và màu đen trên men đủ ổn định. Nhờ vậy toàn bộ bức vẽ có thể thực hiện trên mặt men, không cần phụ thuộc phần lam dưới men nung trước. Bức vẽ trở nên thống nhất hơn, nét vẽ phóng khoáng như tranh trên lụa.
Màu xanh lục chiếm ưu thế trong bảng màu thời này, với nhiều sắc lục từ lục táo tới lục sẫm, nên giới sưu tầm phương Tây gọi nó là famille verte. Đề tài mở rộng sang nhân vật lịch sử, cảnh truyện, hoa điểu theo lối hoạ sĩ, phong cảnh. Người Trung Hoa còn gọi dòng màu này là ngạnh thái, nghĩa là màu cứng, để phân biệt với nhuyễn thái, màu mềm, tức phấn thái ra đời ngay sau đó.
Một chi tiết người sưu tầm hay để ý ở đồ Khang Hy ngũ thái là màu lục và vàng thường có ánh óng nhẹ khi soi nghiêng, do lớp thuỷ tinh chì để lâu năm bị phong hoá bề mặt. Đây chỉ là một dấu hiệu tham khảo; ánh óng cũng có ở đồ đời sau, và không thể dựa vào một chi tiết để kết luận niên đại.
Phấn thái ra đời: lớp trắng đục và màu hồng từ vàng
Phấn thái xuất hiện vào những năm cuối thời Khang Hy, đạt độ tinh xảo dưới Ung Chính (1723–1735) và phổ biến rộng dưới Càn Long (1736–1795). Hai yếu tố kỹ thuật làm nên nó. Thứ nhất là một lớp men trắng đục, người Trung Hoa gọi là pha lê bạch, chứa asen, được phủ làm nền ở những chỗ cần vẽ hoặc pha thẳng vào màu. Khi trộn màu với chất trắng ấy theo tỷ lệ khác nhau, người thợ có được cả một thang sắc độ từ đậm tới nhạt của cùng một màu.
Thứ hai là màu hồng, đỏ tía tạo từ vàng ở dạng hạt cực mịn, một kỹ thuật làm màu men đã có ở châu Âu và được biết đến ở Trung Hoa qua tiếp xúc với giáo sĩ, thợ thủ công phương Tây làm việc trong triều. Màu hồng này không có trong bảng màu ngũ thái, và chính nó đặt tên cho dòng famille rose.
Nhờ có chất trắng đục, người vẽ phấn thái làm được điều ngũ thái không làm được: tả khối. Một cánh hoa mẫu đơn có thể đậm ở gốc, nhạt dần ra mép; một tà áo có nếp gấp sáng tối. Cùng thời đó còn có pháp lam thái, sứ trắng từ Cảnh Đức Trấn được đưa về xưởng trong cung để vẽ màu theo lối men pháp lam, số lượng rất ít và thuộc về đồ dùng của hoàng gia.
Gốm Việt cũng từng vẽ màu trên men
Kỹ thuật vẽ màu trên men không chỉ có ở Trung Hoa. Trong thế kỷ XV–XVI, các lò gốm Việt ở vùng Hải Dương cũ (nay thuộc thành phố Hải Phòng) cũng làm loại đồ vẽ màu trên men với đỏ, lục, vàng, thường kết hợp với hoa lam dưới men trên cùng một món. Giới nghiên cứu quốc tế hay gọi nhóm này là đồ men màu Việt Nam, và nó có mặt trong nhiều sưu tập nước ngoài nhờ đường buôn bán thời đó.
Điểm đáng chú ý là màu trên men của gốm Việt thường mỏng và dễ mòn hơn, nhiều hiện vật đến nay chỉ còn vệt màu mờ hoặc vết "bóng" của màu đã bong. Người mới học đôi khi tưởng đó là một món hoa lam đơn thuần có vết bẩn, trong khi thật ra là dấu tích của một lớp màu đã mất.
Hiểu ngũ thái Trung Hoa vì vậy cũng giúp người sưu tầm đọc đúng gốm Việt: cùng một nguyên lý nung hai lần, nhưng chất liệu, bảng màu và tinh thần trang trí khác nhau. So sánh hai bên là cách học tốt, miễn là không đem tiêu chí của bên này áp lên bên kia.
Bảng đối chiếu ngũ thái và phấn thái
Bảng dưới đây gom những khác biệt cốt lõi. Hãy dùng nó như khung để quan sát, không phải bảng chấm điểm thật giả.
| Tiêu chí | Ngũ thái (ngạnh thái) | Phấn thái (nhuyễn thái) |
|---|---|---|
| Thời kỳ chính | Minh (Thành Hoá, Gia Tĩnh, Vạn Lịch), Khang Hy | Cuối Khang Hy, Ung Chính, Càn Long và về sau |
| Cách tạo màu | Tô phẳng từng mảng, màu trong | Pha chất trắng đục, có chuyển sắc đậm nhạt |
| Màu nổi bật | Đỏ sắt, lục, vàng, lam, tím | Hồng, đỏ tía từ vàng, nhiều sắc pastel |
| Cảm giác bề mặt | Bóng, trong như kính, viền rõ | Mờ, mịn như phấn, nét vẽ mềm |
| Lối vẽ | Hoạ tiết dày, tính trang trí cao | Tả khối, gần lối hội hoạ, nhiều khoảng trắng |
| Tên phương Tây | Famille verte (đời Khang Hy) | Famille rose |
Có những món ở giai đoạn chuyển tiếp mang cả hai đặc điểm, nhất là đồ cuối Khang Hy, đầu Ung Chính. Gặp trường hợp đó, giới nghiên cứu thường mô tả cụ thể từng màu thay vì cố xếp món đồ vào một ô.
Những hiểu lầm thường gặp quanh hai cái tên
"Ngũ thái phải có đủ năm màu." Không đúng. Chữ "ngũ" chỉ sự phong phú; có món ngũ thái chỉ có ba hoặc bốn màu, có món nhiều hơn năm.
"Cứ có màu hồng là phấn thái." Màu hồng là dấu hiệu mạnh, nhưng điều quyết định là cách tạo sắc độ bằng chất trắng đục. Có những món phấn thái hầu như không dùng hồng, và có màu hồng được làm bằng cách khác ở đồ hiện đại.
"Phấn thái là đồ đời sau nên kém giá trị văn hoá hơn ngũ thái." Hai dòng có giá trị khác nhau, không có thứ bậc. Phấn thái thời Ung Chính được giới nghiên cứu xem là một trong những đóng góp kỹ thuật lớn nhất của nghề sứ Trung Hoa thế kỷ XVIII.
"Màu trên men còn tươi rói nghĩa là đồ mới." Màu trên men có thể giữ rất tươi nếu món đồ được cất kỹ, ít dùng. Ngược lại, độ mòn của màu là dấu dùng, không phải dấu tuổi tuyệt đối. Con mắt người sưu tầm luôn phải đọc nhiều dấu hiệu cùng lúc.
"Đồ Quảng thái cũng là phấn thái Cảnh Đức Trấn." Quảng thái là sứ trắng đưa xuống Quảng Châu vẽ màu cho thị trường xuất khẩu, có họ hàng với phấn thái nhưng lối vẽ, độ dày màu và đề tài riêng. Nên gọi đúng tên để khi đọc tài liệu không lẫn.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ thái và thanh hoa khác nhau thế nào?
Thanh hoa (hoa lam) chỉ dùng coban vẽ dưới men, nung một lần ở nhiệt độ cao, nên chỉ có một màu lam với nhiều sắc độ. Ngũ thái thêm các màu trên men nung lần hai ở nhiệt độ thấp; nhiều món ngũ thái đời Minh vẫn có phần lam dưới men làm khung cho các màu khác.
Vì sao màu trên men dễ bị mòn hơn hoạ tiết lam dưới men?
Lam dưới men nằm dưới lớp men trong, được men bảo vệ hoàn toàn. Màu trên men là một lớp thuỷ tinh mỏng nằm bên trên, nung ở nhiệt độ thấp, nên chịu ma sát kém. Chỗ hay bị chạm tay, chỗ miệng và chỗ lồi thường mòn màu trước.
Phấn thái có còn được làm ở Cảnh Đức Trấn ngày nay không?
Có. Cảnh Đức Trấn vẫn sản xuất sứ phấn thái với nhiều mức tay nghề, từ hàng công nghiệp tới đồ của nghệ nhân. Đồ mới làm theo lối cổ là sản phẩm hợp pháp; vấn đề chỉ nảy sinh khi nó bị gán sai niên đại khi lưu hành.
Có thể phân biệt ngũ thái và phấn thái qua ảnh chụp không?
Ảnh tốt, chụp gần dưới ánh sáng xiên, có thể cho thấy màu tô phẳng hay có chuyển sắc. Nhưng ảnh làm mất cảm giác bề mặt và độ nổi của màu. Để học, nên kết hợp ảnh với việc xem hiện vật thật ở bảo tàng.
Đấu thái có phải là một loại ngũ thái không?
Thường được xếp chung trong nhóm sứ vẽ màu đời Minh, nhưng đấu thái có kỹ thuật riêng: viền lam dưới men vẽ trước, màu trên men tô khớp vào trong viền. Nhiều sách tách đấu thái thành một mục riêng vì cách phối hợp đặc trưng này.
Người mới sưu tầm nên bắt đầu tìm hiểu dòng nào trước?
Nên học ngũ thái trước để quen với lối tô phẳng và bảng màu cơ bản, rồi mới sang phấn thái để thấy chất trắng đục làm thay đổi bức vẽ ra sao. Học theo thứ tự thời gian giúp nhìn ra quá trình kỹ thuật, dễ nhớ hơn học rời từng món.