SuuTamCoVat.comSưu Tầm Cổ Vật
Gốm sứ cổ: dòng gốm, men và kỹ thuật chế tác

Phân loại hiệu đề đồ sứ Trung Hoa: niên hiệu, đường danh, cát ngôn và ký hiệu

Hiệu đề trên đáy đồ sứ Trung Hoa chia thành nhiều nhóm: niên hiệu, đường danh, cát ngôn, can chi, ký hiệu hình và niên hiệu mượn đời trước. Cách đọc và ý nghĩa từng nhóm.

Overhead view of several upturned antique porcelain bowls arranged in a row on grey felt, bases softly out of focus, a magnifying loupe and cotton gloves nearby

Hiệu đề là chữ hoặc ký hiệu viết, khắc, in dưới đáy hay trên thân đồ sứ, cho biết triều đại, nơi làm, người đặt hoặc một lời chúc. Với đồ sứ Trung Hoa, người ta thường chia hiệu đề thành các nhóm chính: niên hiệu (ghi triều vua), đường danh (tên phòng, tên hiệu), cát ngôn (lời chúc lành), can chi (năm theo lịch), ký hiệu hình (vẽ thay chữ) và niên hiệu mượn của đời trước.

Biết món đồ mang loại hiệu đề nào chưa trả lời được câu hỏi nó làm năm nào, nhưng giúp người sưu tầm hiểu món đồ được làm ra trong bối cảnh nào: lò quan hay lò dân, đồ đặt riêng hay đồ bán chợ, làm để dùng hay làm để tặng. Bài này đi qua từng nhóm, cách đọc đúng chiều, và vì sao loại hiệu đề "mượn" niên hiệu triều trước lại phổ biến đến thế.

Hiệu đề nằm ở đâu và được làm bằng cách nào

Vị trí quen thuộc nhất là giữa đáy, trong lòng chân đế. Nhưng hiệu đề cũng có thể nằm ở miệng, ở vai, trong lòng bát, hoặc chạy ngang thân như một dòng chữ trang trí. Kích thước có khi chỉ bằng đầu ngón tay, có khi chiếm gần trọn đáy đĩa.

Về cách làm, phổ biến nhất là viết bằng lam coban dưới men, nung cùng thân đồ ở nhiệt độ cao. Đồ vẽ màu trên men đôi khi có hiệu đề bằng đỏ sắt trên men hoặc lam trên men. Ngoài ra có hiệu đề khắc chìm vào xương trước khi phủ men, hiệu đề in nổi bằng con dấu, và về sau là hiệu đề in bằng con dấu mực hoặc in chuyển hình hàng loạt.

Khung bao quanh hiệu đề cũng là một phần thông tin: vòng tròn đôi, ô vuông đơn hay đôi, không khung. Cùng một niên hiệu nhưng khung, lối chữ và màu lam có thể thay đổi theo từng giai đoạn trong triều, theo lò và theo người viết. Vì vậy người sưu tầm học hiệu đề luôn học cả hình dáng chung, không chỉ đọc nghĩa chữ.

Đọc đúng chiều trước khi đọc nghĩa

Chữ Hán trên đồ sứ đọc theo lối cổ: từ trên xuống dưới, từ cột bên phải sang cột bên trái. Một hiệu đề sáu chữ thường xếp thành hai cột, mỗi cột ba chữ, hoặc ba cột, mỗi cột hai chữ. Đọc cột phải trước, từ trên xuống, rồi sang cột kế bên trái. Một hiệu đề bốn chữ xếp hai cột, mỗi cột hai chữ.

Có hai lối chữ chính. Khải thư (chữ chân) dễ đọc với người biết chữ Hán phổ thông. Triện thư (chữ triện) có nét vuông vức, dạng con dấu, khó đọc hơn nhiều và thường xuất hiện trên đồ quan từ khoảng giữa đời Thanh trở đi. Có những hiệu đề viết lối thảo hay lối hành của người vẽ, nhất là trên đồ văn nhân cuối Thanh.

Với người không đọc chữ Hán, cách học hiệu quả là so hình từng chữ với bảng hiệu đề trong sách chuyên khảo, học thuộc mặt chữ của tên triều đại và vài niên hiệu hay gặp. Nhưng khi gặp chữ lạ hoặc nét chữ bất thường, nên nhờ người đọc Hán Nôm có kinh nghiệm thay vì đoán, vì một nét sai có thể đổi hẳn nghĩa.

Niên hiệu khoản: hiệu đề ghi triều vua

Cấu trúc sáu chữ. Mẫu điển hình là "Đại + tên triều + niên hiệu + niên chế", ví dụ "Đại Minh Tuyên Đức niên chế", "Đại Thanh Ung Chính niên chế". Nghĩa là "làm trong niên hiệu ấy của triều ấy".

Cấu trúc bốn chữ. Bỏ phần tên triều, chỉ còn "niên hiệu + niên chế", ví dụ "Thành Hoá niên chế". Kiểu bốn chữ gặp ở nhiều giai đoạn, cả đồ quan lẫn đồ dân.

Đồ lò quan. Đồ làm cho triều đình thường có hiệu đề viết theo mẫu chuẩn, nét chữ đều, bố cục cân. Chính vì có chuẩn mà hiệu đề quan diêu là nhóm được mô phỏng nhiều nhất về sau.

Đồ lò dân. Lò dân cũng ghi niên hiệu, nhưng nét chữ phóng khoáng hơn, đôi khi viết tắt, viết sai, hoặc chỉ là hình chữ được vẽ theo thói quen của thợ không biết chữ.

Ý nghĩa khi đọc. Một niên hiệu cho biết điều người làm muốn ghi, không phải điều chắc chắn đã xảy ra. Đây là lý do mục "niên hiệu mượn" ở dưới quan trọng ngang mục này.

Đường danh, cát ngôn, can chi và ký hiệu hình

Đường danh khoản ghi tên một phòng, một hiệu, thường kết thúc bằng các chữ như "đường", "trai", "hiên", "các" kèm "chế" hoặc "tạo". Đó có thể là tên nơi ở của người đặt làm, tên một xưởng, tên hiệu của một văn nhân, hoặc chỉ là một tên đẹp do thợ đặt. Nhiều đường danh đến nay vẫn chưa xác định được chủ nhân, nên khi gặp, người sưu tầm chỉ nên ghi lại nguyên văn và tra cứu, không vội gán cho một nhân vật.

Cát ngôn khoản là lời chúc lành viết ở đáy: một chữ "Phúc", "Thọ", "Lộc", hoặc các cụm như "Trường mệnh phú quý", "Phú quý giai khí", "Vạn phúc du đồng". Nhóm này rất phổ biến trên đồ lò dân đời Minh, vì đồ dùng hằng ngày cần một lời chúc hơn là một niên hiệu.

Hiệu đề can chi ghi năm theo lục thập hoa giáp, ví dụ "năm Giáp Tý chế". Vì chu kỳ sáu mươi năm lặp lại, một can chi luôn có nhiều năm dương lịch khả dĩ, phải kết hợp với đặc điểm khác mới thu hẹp được. Cuối cùng là ký hiệu hình: lá cây, bông hoa, cái đỉnh, con thỏ, hoặc vòng tròn đôi để trống. Ở một giai đoạn đầu đời Khang Hy, có ghi chép về việc hạn chế ghi niên hiệu lên đồ sứ, và vòng tròn để trống hay ký hiệu hình xuất hiện nhiều ở thời ấy; người nghiên cứu vẫn còn bàn về mức độ thực thi của quy định này.

Y thác khoản: khi niên hiệu được "mượn" của đời trước

Đây là nhóm làm người mới học bối rối nhất. Rất nhiều đồ sứ đời Thanh mang niên hiệu đời Minh như Tuyên Đức, Thành Hoá, Gia Tĩnh. Giới nghiên cứu gọi đó là y thác khoản, tức hiệu đề gửi gắm, mượn danh. Thợ đời sau ghi niên hiệu của thời kỳ được xem là mẫu mực để bày tỏ sự ngưỡng mộ, để cho thấy món đồ làm theo phong cách ấy, hoặc đơn giản vì khách hàng chuộng tên tuổi đó.

Về bản chất, nhiều đồ y thác khoản khi làm ra không nhằm lừa ai: người đương thời đều hiểu đó là cách ghi phong cách. Vấn đề chỉ phát sinh khi món đồ trôi qua nhiều tay, mất bối cảnh, rồi bị hiểu sai là đồ của chính niên hiệu ghi trên đáy. Cũng có trường hợp hiệu đề được viết với ý đồ mạo danh thật sự, và phân biệt hai trường hợp đòi hỏi đọc cả món đồ chứ không chỉ cái đáy.

Bài học cho người sưu tầm: khi mô tả một món đồ, hãy viết "mang hiệu đề Thành Hoá" thay vì "đồ Thành Hoá" cho tới khi các đặc điểm khác của chất sứ, lớp men, lối vẽ, dáng đồ cùng khớp. Cách viết thận trọng ấy giữ cho danh mục bộ sưu tập trung thực và giúp người đọc sau bạn hiểu đúng.

Bảng phân loại hiệu đề và ý nghĩa khi gặp

Bảng tóm tắt dưới đây dùng như một phiếu nhớ khi xem đồ. Cột cuối nêu điều người sưu tầm nên tự hỏi thêm.

NhómNội dung thường gặpNên tự hỏi thêm
Niên hiệuTên triều, niên hiệu, "niên chế"Lối chữ, khung, màu lam có khớp với chất sứ và lối vẽ không?
Niên hiệu mượnNiên hiệu triều trước trên đồ đời sauDáng đồ, men, hoa văn thuộc thời nào?
Đường danhTên phòng, tên hiệu, tên xưởngĐã có tài liệu nào xác định chủ nhân chưa?
Cát ngônPhúc, Thọ, lời chúc bốn chữĐồ dùng hằng ngày hay đồ trưng bày?
Can chiNăm theo lục thập hoa giápChu kỳ sáu mươi năm nào phù hợp với các đặc điểm khác?
Ký hiệu hìnhLá, hoa, vật, vòng trốngKý hiệu này thường gắn với giai đoạn nào trong sách chuyên khảo?

Không có ô nào trong bảng là kết luận. Hiệu đề luôn là một dấu hiệu trong nhiều dấu hiệu, và chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh phần còn lại của món đồ.

Hiệu đề trên đồ sứ đặt làm cho Việt Nam

Người sưu tầm Việt Nam còn gặp một nhóm riêng: đồ sứ được đặt làm ở Trung Hoa cho triều đình và giới quyền quý Việt, thường gọi là đồ sứ ký kiểu. Trên những món này có các hiệu đề mang dấu ấn Việt, nổi tiếng nhất là nhóm chữ bắt đầu bằng "Nội phủ" kèm một chữ chỉ kho hay bộ phận, cùng những hiệu đề niên hiệu các vua triều Nguyễn và nhiều đường danh, cát ngôn riêng.

Nghiên cứu về nhóm hiệu đề này đã có nhiều công trình trong nước, và cách hiểu từng chữ đôi khi vẫn còn tranh luận. Khi gặp, cách làm đúng là ghi nguyên văn, chụp ảnh rõ, rồi đối chiếu với các sách, bài nghiên cứu đã công bố và hiện vật ở các bảo tàng có sưu tập đồ sứ ký kiểu, thay vì dựa vào lời truyền miệng.

Nếu muốn đọc sâu hơn về chuyện chọn mua đồ sứ có hiệu đề, đó là câu chuyện của người mua với những câu hỏi khác; ở đây chỉ dừng ở việc hiểu hiệu đề như một tư liệu lịch sử của món đồ.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu đề sáu chữ có giá trị hơn hiệu đề bốn chữ không?

Số chữ không quyết định giá trị văn hoá hay độ cổ. Cả hai kiểu đều xuất hiện ở đồ quan và đồ dân qua nhiều thời. Điều quan trọng là hiệu đề có phù hợp với các đặc điểm khác của món đồ hay không.

Đồ sứ không có hiệu đề có phải là đồ kém không?

Không. Rất nhiều đồ sứ cổ, kể cả đồ đẹp, không có hiệu đề, nhất là đồ dân dụng và đồ xuất khẩu. Thiếu hiệu đề chỉ có nghĩa là người sưu tầm phải dựa hoàn toàn vào chất sứ, men, dáng và hoa văn để tìm hiểu.

Vì sao cùng một niên hiệu mà nét chữ lại khác nhau?

Vì hiệu đề do nhiều người viết qua nhiều năm trong một triều, ở nhiều lò khác nhau. Ngay ở lò quan, mẫu chữ cũng thay đổi theo giai đoạn. Đồ lò dân lại càng đa dạng do thợ viết theo thói quen riêng.

Có nên tin hoàn toàn vào bảng hiệu đề in trong sách?

Bảng trong sách là công cụ tham khảo tốt, nhưng thường chỉ chọn vài mẫu tiêu biểu. Thực tế đa dạng hơn nhiều. Nên dùng nhiều nguồn, ưu tiên sách của bảo tàng và nhà nghiên cứu có uy tín, và đối chiếu với hiện vật thật.

Hiệu đề chữ triện có khó đọc không?

Khó hơn chữ khải nhiều vì nét vuông và biến dạng theo khuôn dấu. Người mới nên học thuộc mặt chữ của vài niên hiệu phổ biến dạng triện, và nhờ người đọc chữ Hán có kinh nghiệm khi gặp mẫu lạ.

Hiệu đề có thể được thêm vào sau khi đồ đã nung xong không?

Có những trường hợp hiệu đề trên men được vẽ thêm rồi nung lại ở nhiệt độ thấp, hoặc bị mài bỏ. Dấu vết của việc này thường cần chuyên gia nhận ra, nên khi nghi ngờ, hãy nhờ giám định độc lập thay vì tự kết luận.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.