SuuTamCoVat.comSưu Tầm Cổ Vật
Con mắt người sưu tầm: thật giả và niên đại

Bảy đặc điểm của gốm cổ thật: vì sao lò củi xưa để lại dấu mà lò hiện đại khó chép

Gốm cổ thật mang dấu của đất luyện tay, lò củi và tay thợ. Bài giải thích bảy đặc điểm đó từ cơ chế sản xuất, để người sưu tầm hiểu vì sao chúng khó làm giả.

Macro view of the unglazed foot ring of an old stoneware bowl showing coarse grey clay and dripping celadon glaze edge, raking side light, dark background

Gốm cổ thật có bảy đặc điểm thường gặp: xương gốm không đều, men có chiều sâu với bọt khí lớn nhỏ lẫn lộn, màu men thay đổi theo vị trí trong lò, dấu kê nung để lại khi xếp lò, nét vẽ tay một lần, dáng và độ dày mang dấu bàn xoay, và trên hết là sự ăn khớp của tất cả những điều đó với một dòng gốm, một thời.

Những đặc điểm này không phải "mẹo" mà là hệ quả tất yếu của cách làm gốm thời xưa: đất khai thác và luyện bằng tay, lò đốt củi với nhiệt độ và không khí khó kiểm soát, thợ vẽ nhanh trên hàng trăm chiếc mỗi ngày. Hiểu vì sao chúng xuất hiện giúp người sưu tầm nhìn ra khi một đặc điểm bị chép vụng, và hiểu vì sao đồ thật đôi khi trông "xấu" hơn đồ giả.

Một: xương gốm không đều, mang dấu đất luyện tay

Vì sao xuất hiện. Đất làm gốm xưa được khai thác tại chỗ, lọc và luyện bằng sức người hoặc sức trâu. Dù kỹ đến đâu, trong đất vẫn còn hạt cát, hạt sắt, lỗ khí nhỏ. Khi nung, hạt sắt có thể tạo đốm nâu, lỗ khí tạo chỗ rỗ nhỏ ở mặt cắt hay vành chân.

Nhìn ở đâu. Vành chân đế không phủ men, chỗ sứt cũ, mặt trong của đồ không tráng men kín. Ở đó xương gốm lộ ra với màu và độ thô mịn đặc trưng của từng vùng đất.

Đồ giả thường thế nào. Đất công nghiệp được lọc máy nên rất đồng nhất, mặt cắt mịn và đều màu. Người làm giả biết điều này nên hay phủ màu, bôi đất lên vành chân để che. Một vành chân bị phủ kín bất thường đáng được chú ý hơn là một vành chân lộ đất thô.

Hai: men có chiều sâu, bọt khí lớn nhỏ lẫn lộn

Vì sao xuất hiện. Men tro và men đá xưa được pha từ nguyên liệu tự nhiên, nung lâu trong lò củi. Khí thoát ra từ xương và men tạo bọt ở nhiều kích cỡ, nằm ở nhiều độ sâu khác nhau trong lớp men. Qua thời gian, mặt men còn chịu mài mòn nhỏ và tác động của môi trường.

Nhìn ở đâu. Dưới kính lúp, ở chỗ men dày như đáy lòng bát hoặc chỗ men đọng ở chân. Bọt khí trong men xưa thường không đều về kích cỡ và phân bố; mặt men có độ bóng dịu hơn là bóng gương.

Đồ giả thường thế nào. Men công nghiệp nung ngắn và đều cho bọt nhỏ, đồng cỡ, hoặc gần như không có bọt; mặt men bóng sắc. Để che, người làm giả có thể ngâm hoá chất hay chà làm mờ mặt men, để lại độ mờ đều khắp, khác với kiểu mòn chỉ ở chỗ hay chạm.

Ba: màu men thay đổi theo vị trí trong lò

Lò củi xưa, dù là lò cóc nhỏ hay lò bầu nhiều khoang, không có nhiệt độ đều. Gần bầu lửa nóng hơn, xa bầu lửa nguội hơn; chỗ thông gió tốt có nhiều không khí, chỗ khuất ít không khí. Cùng một loại men, cùng một mẻ, nhưng chiếc bát ở chỗ thiếu không khí có thể ra màu xanh, chiếc ở chỗ đủ không khí ngả vàng hoặc nâu. Đây là lý do gốm men ngọc thời xưa có cả một dải màu, từ xanh lục nhạt tới vàng ô liu, mà vẫn được làm theo cùng một cách.

Ngay trên một món đồ, màu men cũng có thể khác nhau giữa mặt hướng về phía lửa và mặt quay đi, giữa phần trên và phần dưới. Men chảy xuống khi nóng chảy, nên thường mỏng ở miệng, dày ở chân, đôi khi đọng thành giọt. Những biến đổi này mang tính ngẫu nhiên có quy luật: chúng đi theo hướng lửa và trọng lực.

Lò ga và lò điện hiện đại kiểm soát được nhiệt độ và không khí rất chính xác, nên ra màu men đều, khó tạo được sự loang tự nhiên. Người làm giả có thể cố ý tạo loang bằng cách phun men không đều, nhưng loang nhân tạo thường không theo hướng lửa hay trọng lực: màu đổi lung tung, hoặc đổi theo những mảng quá cân đối. Khi xem, hãy tự hỏi sự thay đổi màu có giải thích được bằng vị trí của món đồ trong lò không.

Bốn: dấu kê nung kể lại cách xếp lò

Để tận dụng lò, thợ xưa xếp chồng đồ lên nhau hoặc đặt vào bao nung. Muốn các món không dính vào nhau khi men chảy, họ có nhiều cách: cạo bỏ một vòng men trong lòng bát để đặt chân bát trên lên (gọi là ve lòng hay vòng ve), đặt con kê bằng đất giữa các món, rắc cát hoặc trấu ở chân đế, hoặc cạo sạch men ở chân. Mỗi cách để lại dấu riêng, và mỗi dòng gốm, mỗi thời thường ưa một vài cách nhất định.

Dấu kê nung có giá trị vì nó gắn chặt với một hệ thống sản xuất. Một chiếc bát có vòng ve trong lòng cho biết nó từng nằm trong một chồng bát. Vị trí của vết con kê, số lượng, kích thước cho biết loại con kê được dùng. Khi dấu kê nung không khớp với cách lò của dòng gốm đó vốn làm, đó là một mâu thuẫn quan trọng.

Người làm giả hiện đại thường không cần xếp chồng vì lò của họ đủ chỗ, nên họ phải tạo dấu kê nung một cách có chủ ý: cạo vòng men, dán vết con kê. Những dấu tạo ra như vậy thường quá đều, quá sạch, hoặc nằm ở vị trí không hợp lý về kỹ thuật, ví dụ vòng ve trong một chiếc bát mà chân đế của chính nó lại không khớp với kích thước vòng ve của loại bát cùng dòng.

Năm: nét vẽ tay một lần, có nhịp

Thợ vẽ ở lò xưa làm việc theo khối lượng: một người có thể vẽ hàng trăm chiếc bát trong ngày, cùng một đề tài lặp lại hàng nghìn lần. Kết quả là nét vẽ nhanh, dứt khoát, có nhịp, kiểu nét của người đã quen tay. Nét đậm nhạt theo lực bút, màu lam hay màu nâu dày lên ở chỗ bút dừng và mỏng đi khi bút lướt. Những nét như vậy có khi không đẹp theo nghĩa tinh xảo, nhưng sống.

Người làm giả chép từ ảnh hoặc từ một món mẫu, và họ sợ sai. Nét vẽ của người chép thường chậm, run nhẹ, có chỗ tô lại, các chi tiết được vẽ quá cẩn thận ở những chỗ thợ xưa chỉ phẩy vài nét. Một cách nhìn hữu ích là theo dõi hướng nét: nét của thợ quen tay đi theo một chiều tự nhiên của cổ tay, còn nét chép thường bị đứt đoạn, nối lại.

Với hoa văn khắc chìm hay in khuôn, tinh thần cũng vậy: nét khắc xưa nông sâu không đều theo lực tay, đường cong liền mạch; hoa văn in khuôn xưa bị mờ dần khi khuôn mòn, nên các món cùng khuôn có độ sắc khác nhau. Hoa văn sắc nét đồng loạt trên nhiều món là dấu hiệu của khuôn mới.

Sáu: dáng và độ dày mang dấu bàn xoay

Phần lớn gốm cổ được tạo hình trên bàn xoay, với tốc độ và lực tay của người thợ. Kết quả là thành đồ có độ dày thay đổi nhẹ, vết chuốt xoắn ở mặt trong hoặc dưới đáy, dáng hơi lệch khi nung vì đất co không đều. Đồ khép kín như bình, lọ thường được làm thành nhiều khúc rồi nối lại, để lại đường nối ở bên trong. Trọng lượng của một món đồ vì thế phản ánh cách làm: cầm lên, người quen tay cảm nhận được độ dày ở chân, ở thân có hợp với dòng gốm đó không.

Đồ hiện đại hay được đổ khuôn bằng đất lỏng, cho thành dày đều, mặt trong nhẵn hoặc lặp lại đúng hình mặt ngoài, không có vết chuốt xoắn. Người làm giả có tay nghề có thể dùng bàn xoay như thợ xưa, nhưng tốc độ bàn xoay điện, loại đất khác và thói quen tay của người hiện đại vẫn cho tỷ lệ và độ dày khác. Đó là lý do người có nghề hay cầm và cảm trọng lượng trước khi nhìn hoa văn.

Cần nhớ rằng nặng hay nhẹ tự nó không nói gì. Có dòng gốm xưa rất dày và nặng, có dòng mỏng nhẹ. Điều đáng chú ý là trọng lượng có khớp với dòng gốm được gán cho món đồ hay không.

Lưu ý riêng khi áp dụng với gốm Việt

Bảy đặc điểm trên đúng với gốm làm bằng lò củi nói chung, nhưng gốm Việt có những nét riêng mà người quen nhìn sứ Trung Hoa dễ đọc nhầm. Xương gốm Việt nhiều dòng thô và có màu ngả xám, ngà hoặc hồng hơn xương sứ trắng mịn của các lò lớn phương Bắc; đó là đặc điểm của đất và lò, không phải dấu hiệu làm ẩu. Men nhiều dòng mỏng hơn, rạn tự nhiên nhiều hơn, màu lam trên gốm hoa lam có khi nhoè hoặc ngả xám đen ở chỗ dày.

Nhiều đồ gốm Việt thời Lê có đáy quét một lớp màu nâu mà giới chơi hay gọi là đáy son. Lớp này là một đặc điểm kỹ thuật quen thuộc và cũng vì vậy mà bị chép nhiều: đáy son thật thường mỏng, ngấm vào xương, mòn tự nhiên ở vành chân; đáy son chép hay dày, phủ đều như sơn và đôi khi lan cả lên chỗ không hợp lý. Gốm hoa nâu thời Lý – Trần với hoa văn nâu trên nền men trắng ngà, hay gốm men ngọc với hoa văn khắc chìm, cũng mỗi dòng có cách kê nung, độ dày và dáng chân riêng.

Vì vậy, đồ chuẩn để so phải là đồ cùng dòng gốm Việt, không phải đồ Trung Hoa cùng thời. Bảo tàng lịch sử ở các tỉnh thành có gốm Việt khai quật là nơi tốt để luyện mắt, và mảnh gốm có xuất xứ rõ từ các lò Việt là tiêu bản không thể thiếu với người sưu tầm mảng này.

Bảy: sự ăn khớp, và bảng đặc điểm dễ chép, khó chép

Đặc điểm thứ bảy không nằm ở một chỗ nào trên món đồ: đó là sự ăn khớp của sáu đặc điểm trên với nhau và với một dòng gốm cụ thể. Bảng dưới cho thấy vì sao sự ăn khớp quan trọng hơn bất kỳ đặc điểm đơn lẻ nào.

Đặc điểmNgười làm giả chép được đến đâuChỗ thường lộ
DángDễ, chỉ cần ảnh hoặc món mẫuTỷ lệ chân và thân, độ dày ở chân
Hoa vănKhá dễ với thợ vẽ giỏiNhịp nét, chỗ tô lại, độ sắc đồng loạt
Màu menTrung bình, có thể pha gần giốngĐộ sâu, bọt khí, loang không theo hướng lửa
Dấu kê nungTrung bình, phải làm có chủ ýQuá đều, sai vị trí, không khớp dòng gốm
Xương gốmKhó, cần đất cùng vùng và cách luyệnVành chân bị che phủ bất thường
Dấu dùngDễ tạo, khó tạo cho hợp lýMòn ở chỗ không ai chạm, mòn đều khắp
Sự ăn khớp của tất cảRất khó, đòi hỏi hiểu biết toàn diệnMột chi tiết lạc thời giữa nhiều chi tiết đúng

Đọc bảng theo hàng dọc thứ hai, ta thấy người làm giả chép được từng thứ một với mức độ khác nhau. Điều khiến họ khó nhất là chép đúng tất cả cùng lúc, nên người xem nên dành thời gian cho việc kiểm sự ăn khớp hơn là soi một đặc điểm thật kỹ.

Bảy đặc điểm cũng không phải bảng chấm điểm. Một món thật có thể thiếu vài đặc điểm vì dòng gốm đó đặc biệt, vì đồ được làm kỹ ở lò quan, hay vì đã bị rửa, sửa. Chúng là danh sách câu hỏi, không phải danh sách đáp án.

Câu hỏi thường gặp

Gốm cổ thật có luôn có bọt khí trong men không?

Hầu hết men nung bằng lò củi đều có bọt khí, nhưng mật độ và kích cỡ thay đổi theo loại men, độ dày và nhiệt độ. Một số đồ lò quan làm rất kỹ có men trong và ít bọt. Vì vậy bọt khí là dấu hiệu cần xem cùng với các đặc điểm khác.

Đồ gốm hiện đại làm thủ công bằng lò củi có bị nhầm với gốm cổ không?

Có thể, nhất là khi thợ dùng đất địa phương và men tự pha. Khác biệt khi đó nằm ở dáng, lối vẽ, cách kê nung và dấu dùng, cũng như ở việc các đặc điểm có khớp với một dòng gốm xưa cụ thể hay không. Đồ thủ công hiện đại bán đúng tên thì không phải đồ giả.

Vì sao đồ thật đôi khi trông kém đẹp hơn đồ giả?

Vì đồ thật mang theo lỗi lò, men chảy, dáng méo và vết dùng, còn đồ giả thường được chọn lọc, sửa sang để hấp dẫn người mua. Người làm giả bán cái đẹp, còn đồ thật chỉ là đồ dùng của người xưa, đẹp hay không tuỳ món.

Có nên dùng đèn cực tím để xem gốm cổ không?

Đèn cực tím giúp thấy một số chỗ sửa chữa, keo, sơn phủ phát quang khác với men gốc, nên là công cụ phụ hữu ích. Nó không cho biết tuổi của gốm và không phân biệt được mọi loại men, nên chỉ dùng để tìm chỗ cần xem kỹ hơn.

Mảnh gốm vỡ có giúp học bảy đặc điểm này không?

Rất giúp, vì mảnh vỡ cho thấy mặt cắt xương, độ dày men và cách tạo hình bên trong, những thứ đồ nguyên vẹn che mất. Nên chọn mảnh có xuất xứ đáng tin, không lấy từ di chỉ đang được bảo vệ, và ghi chú nguồn gốc từng mảnh.

Đặc điểm nào khó làm giả nhất trong bảy đặc điểm?

Từng đặc điểm riêng đều có thể chép được ở một mức nào đó. Thứ khó nhất là sự ăn khớp của tất cả với một dòng gốm, một thời, vì nó đòi hỏi người làm giả có đúng nguyên liệu, lò, kỹ thuật và hiểu biết như thợ xưa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.