Phép thử khoa học không trả lời câu hỏi "đồ cổ này thật hay giả" một cách trực tiếp. Mỗi phép thử trả lời một câu hỏi hẹp hơn nhiều: phần đất được lấy mẫu được nung lần cuối khi nào, chất hữu cơ này đến từ sinh vật chết khoảng bao lâu, bề mặt kim loại này chứa những nguyên tố nào, bên trong món đồ có chỗ ghép hay không. Ghép các câu trả lời hẹp đó thành một kết luận về món đồ là việc của con người, và ở bước này sai lầm hay xảy ra nhất.
Bài này không đi sâu vào kỹ thuật của từng phương pháp, mà giải thích logic dùng phép thử: vì sao phép thử bác bỏ mạnh hơn xác nhận, những giới hạn thường gặp, cách người làm giả đối phó với phép thử, và người sưu tầm nên đặt câu hỏi thế nào khi gửi một món đồ đi phân tích.
Mỗi phép thử trả lời một câu hỏi hẹp
Bảng dưới liệt kê các nhóm phương pháp thường được nhắc tới với đồ cổ, câu hỏi chúng trả lời được và câu hỏi chúng không trả lời. Đây là nguyên lý chung; chi tiết từng phương pháp cần tìm hiểu riêng trước khi gửi mẫu.
| Phương pháp | Trả lời được | Không trả lời được |
|---|---|---|
| Nhiệt phát quang (gốm, đất nung) | Phần vật liệu lấy mẫu được nung nóng lần cuối khoảng bao lâu | Các phần khác của món đồ có cùng tuổi không; món đồ thuộc dòng nào |
| Carbon phóng xạ (gỗ, giấy, vải, xương) | Sinh vật tạo ra vật liệu đó chết khoảng bao lâu | Vật liệu được chế tác thành đồ khi nào; gỗ cũ có thể được dùng lại |
| Phân tích thành phần nguyên tố | Bề mặt hoặc vùng đo chứa những nguyên tố nào, tỷ lệ ra sao | Tuổi trực tiếp; thành phần bên trong khi lớp gỉ, lớp phủ dày |
| Soi kính hiển vi | Cấu trúc bề mặt, vết công cụ, vết mài, bọt khí, lớp gỉ | Tuổi tuyệt đối; cần đồ chuẩn để so |
| Chụp X quang, chụp cắt lớp | Cấu trúc bên trong: chỗ ghép, chỗ trám, lõi đúc, lớp sửa | Tuổi; chất liệu cụ thể của từng phần |
| Đèn cực tím | Chỗ có chất liệu phát quang khác thường như keo, sơn, men phủ | Tuổi; phân biệt đồ mới nguyên với đồ cổ nguyên |
Đọc cột thứ ba quan trọng không kém cột thứ hai. Phần lớn hiểu lầm về phép thử đến từ việc lấy câu trả lời ở cột giữa rồi suy rộng sang những câu hỏi nằm ở cột cuối.
Phép thử bác bỏ mạnh hơn phép thử xác nhận
Có một bất đối xứng căn bản trong logic dùng phép thử. Nếu một mẫu gốm cho kết quả nhiệt phát quang cho thấy lần nung cuối là gần đây, kết luận khá mạnh: phần đó là đồ mới, hoặc ít nhất đã bị nung lại gần đây. Nhưng nếu kết quả cho thấy lần nung cuối cách nay vài trăm năm, ta chỉ biết phần được lấy mẫu là cũ. Ta chưa biết cả món đồ cũ, chưa biết món đồ thuộc dòng gốm được gán, chưa biết hoa văn có phải được vẽ cùng lúc không.
Tương tự, một mẫu gỗ cho kết quả carbon phóng xạ rất mới là bằng chứng mạnh rằng gỗ đó không cổ. Các vụ thử vũ khí hạt nhân trên không vào giữa thế kỷ XX làm tăng mạnh lượng carbon phóng xạ trong khí quyển, nên vật liệu hữu cơ hình thành sau thời điểm đó thường mang một dấu hiệu dễ nhận ra. Ngược lại, kết quả cho thấy gỗ cổ chỉ chứng minh cây đã chết từ lâu; gỗ từ nhà cũ, đồ cũ bị tháo ra vẫn có thể được dùng để làm đồ mới.
Hệ quả thực tế: phép thử hữu ích nhất khi được dùng để kiểm một nghi ngờ cụ thể, ví dụ "phần chân đế này có phải được gắn sau không", hơn là để "xác nhận cho chắc" một món mà mình đã tin là thật. Người gửi mẫu mong được xác nhận thường đọc kết quả có lợi như một bảo chứng cho cả món đồ, điều mà phép thử không hề nói.
Người làm giả cũng đọc tài liệu về phép thử
Khi một phép thử trở nên phổ biến trong thị trường, người làm giả tìm cách vượt qua nó, giống như với các dấu hiệu nhận biết bằng mắt. Trong giới chuyên môn, có những cách đối phó thường được cảnh báo. Một là ghép phần cổ vào đồ mới: dùng chân đế, mảnh thân hay quai của đồ cổ thật gắn vào món mới, rồi chỉ định chỗ lấy mẫu ở phần cổ. Kết quả phân tích phần đó hoàn toàn đúng, nhưng không nói gì về phần còn lại.
Hai là tác động lên vật liệu để làm lệch kết quả, ví dụ những trường hợp được nêu trong giới chuyên môn về đồ gốm bị chiếu xạ nhân tạo nhằm làm sai lệch kết quả nhiệt phát quang. Ba là dùng nguyên liệu cũ: gỗ cũ, đất từ di chỉ, kim loại nấu lại từ đồ cũ, để thành phần và tuổi vật liệu trông hợp lý. Mỗi cách đều có giới hạn và đều có thể bị phát hiện bằng cách lấy mẫu nhiều chỗ, kết hợp nhiều phương pháp, nhưng chúng cho thấy một kết quả đơn lẻ dễ bị lợi dụng thế nào.
Bài học cho người sưu tầm: một tờ kết quả phân tích đi kèm món đồ khi mua không có giá trị cao như vẻ ngoài của nó. Cần biết ai lấy mẫu, lấy ở đâu trên món đồ, có ai chứng kiến, phòng thí nghiệm nào làm, và kết quả đó có thực sự gắn với chính món đồ này hay không.
Đặt câu hỏi đúng trước khi gửi mẫu
Phần lớn giá trị của một phép thử được quyết định trước khi mẫu rời khỏi tay người sưu tầm. Những bước sau giúp phép thử trả lời được điều bạn thật sự cần biết.
- Viết ra câu hỏi cụ thể. Không phải "món này thật không" mà là "chân đế và thân có cùng một lần nung không", "lõi tượng có phải đúc cùng lúc với thân không".
- Xem bằng mắt kỹ trước. Phép thử nên đến sau khi đã đọc hết các dấu hiệu bằng mắt và có một nghi ngờ rõ ràng, không thay cho bước đó.
- Chọn phương pháp hợp với câu hỏi và chất liệu. Hỏi phòng thí nghiệm phương pháp đó trả lời được gì, sai số bao nhiêu, cần lấy mẫu thế nào.
- Cân nhắc chỗ lấy mẫu. Chọn chỗ đại diện cho phần nghi ngờ, ít ảnh hưởng tới hiện vật; với món có nhiều phần, cân nhắc lấy nhiều chỗ.
- Có mặt hoặc có người chứng kiến khi lấy mẫu, chụp ảnh vị trí, ghi lại trong hồ sơ món đồ.
- Chọn nơi phân tích độc lập với người bán và với bên được lợi từ kết luận.
- Đọc báo cáo cùng người có chuyên môn, chú ý phần giới hạn và giả định, không chỉ đọc dòng kết luận.
Với hiện vật có giá trị lịch sử, đã đăng ký hoặc đang làm thủ tục đăng ký, nên tìm hiểu quy định hiện hành và hỏi ý kiến Sở phụ trách văn hoá hoặc bảo tàng tỉnh trước khi lấy mẫu có tác động lên hiện vật.
Lấy mẫu là một cái giá phải trả
Nhiều phép thử cần lấy một lượng vật liệu nhỏ: khoan một lỗ rất nhỏ ở chỗ khuất của đồ gốm, cạo một chút vật liệu, cắt một mẩu sợi. Lượng lấy có thể rất ít, nhưng vẫn là một tác động không đảo ngược lên hiện vật. Các phương pháp không phá huỷ như soi hiển vi, chụp X quang, một số kiểu phân tích thành phần bề mặt, vì vậy thường được ưu tiên làm trước.
Có hai câu hỏi nên tự đặt trước khi đồng ý lấy mẫu. Thứ nhất, kết quả có thay đổi quyết định của mình không? Nếu dù kết quả thế nào bạn vẫn giữ món đồ và ghi nhận như cũ, có lẽ chưa cần thử. Thứ hai, có cách không phá huỷ nào trả lời được câu hỏi tương tự không? Đôi khi một ảnh X quang cho thấy rõ chỗ ghép mà không cần khoan mẫu.
Cũng cần nhớ rằng phép thử tốn tiền và thời gian, kết quả có sai số, và không phải mọi phòng thí nghiệm đều có kinh nghiệm với đồ cổ. Với phần lớn đồ trong một bộ sưu tập cá nhân, con mắt được luyện tốt, bộ tiêu bản đối chứng và ý kiến độc lập của người có chuyên môn là đủ để xếp món đồ vào đúng mức chắc chắn. Phép thử dành cho những món quan trọng mà các cách trên chưa trả lời được.
Khi kết quả khoa học và con mắt không đồng ý
Có lúc kết quả phân tích phù hợp với tuổi được gán, nhưng người có kinh nghiệm vẫn thấy món đồ có vấn đề về phong cách. Cũng có lúc ngược lại. Trường hợp nổi tiếng về bức tượng kouros mà bảo tàng Getty mua năm 1985 là một ví dụ: phân tích bề mặt đá được dùng để bảo vệ tính xác thực, trong khi nhiều chuyên gia phong cách vẫn nghi ngờ, và tranh luận chưa ngã ngũ.
Khi hai nguồn bằng chứng mâu thuẫn, câu trả lời trung thực thường là "chưa đủ căn cứ". Đây không phải thất bại của khoa học hay của con mắt, mà là dấu hiệu món đồ có điều gì đó chưa được hiểu: có thể là đồ ghép, có thể là đồ đời sau dùng vật liệu cũ, có thể là đồ thật của một lò ít được biết. Ghi rõ cả hai loại bằng chứng trong hồ sơ, kèm sự mâu thuẫn, là cách để người sau với hiểu biết mới có thể tiếp tục tìm lời giải.
Câu hỏi thường gặp
Có phép thử nào cho biết chắc chắn đồ cổ là thật không?
Không có. Mỗi phép thử trả lời một câu hỏi hẹp về vật liệu hoặc cấu trúc. Kết luận về toàn bộ món đồ phải ghép từ nhiều nguồn: con mắt, đồ chuẩn đối chứng, lý lịch và phép thử, và vẫn có thể có những trường hợp chưa kết luận được.
Kết quả phân tích đi kèm món đồ khi mua có đáng tin không?
Cần kiểm lại. Hãy hỏi ai lấy mẫu, lấy ở vị trí nào, có ai chứng kiến, phòng thí nghiệm nào thực hiện và có thể xác minh với họ không. Một kết quả không gắn chắc chắn với chính món đồ thì giá trị rất thấp.
Đồ đồng có phép thử nào xác định tuổi trực tiếp không?
Kim loại không có phương pháp đo tuổi trực tiếp phổ biến như gốm hay vật liệu hữu cơ. Với đồ đồng đúc, đôi khi lõi đất còn sót bên trong có thể được phân tích; ngoài ra phân tích thành phần và cấu trúc giúp so với nhóm đồ đã biết, chứ không cho ra một con số tuổi.
Có nên gửi đồ ra nước ngoài để phân tích không?
Với cổ vật, việc đưa ra khỏi lãnh thổ chịu quy định chặt của pháp luật về di sản văn hoá. Không nên mang hay gửi đi khi chưa tìm hiểu kỹ quy định hiện hành và hỏi cơ quan có thẩm quyền. Nhiều trường hợp có thể gửi mẫu nhỏ thay vì cả hiện vật, nhưng cũng cần hỏi trước.
Kết quả có sai số lớn thì còn ý nghĩa không?
Vẫn có, nếu câu hỏi đúng. Sai số vài trăm năm không giúp phân biệt hai triều đại liền nhau, nhưng đủ để phân biệt đồ cổ với đồ làm vài chục năm trước. Vì vậy cần biết trước sai số để chọn phép thử phù hợp với câu hỏi.
Phép thử khoa học có làm giảm giá trị món đồ không?
Phép thử không phá huỷ hầu như không ảnh hưởng. Phép thử cần lấy mẫu để lại một dấu nhỏ, thường ở chỗ khuất; với đa số người sưu tầm, thông tin thu được quan trọng hơn. Tuy vậy với hiện vật đặc biệt, nên cân nhắc kỹ và ưu tiên phương pháp không phá huỷ.