SuuTamCoVat.comSưu Tầm Cổ Vật
Con mắt người sưu tầm: thật giả và niên đại

Hiểu lầm phổ biến khi phân biệt đồ cổ thật giả: gõ kêu, nặng tay, rạn men, đất bám

Rạn men là cổ, nặng tay là thật, gõ kêu trong là sứ xưa, gỉ xanh là đồng cổ: những mẹo truyền miệng này sai ở đâu và vì sao người làm giả lại thích chúng nhất.

An old bronze incense burner with green corrosion and a crackled glaze ceramic jar side by side on a weathered wooden plank, overcast daylight, close three-quarter view

Phần lớn các mẹo phân biệt đồ cổ thật giả được truyền miệng, như men rạn là đồ cổ, đồ nặng tay là đồ thật, gõ kêu trong là sứ xưa, gỉ xanh dày là đồng cổ hay đất bám là đồ mới đào, đều sai hoặc chỉ đúng một phần. Chúng có một gốc thật, nhưng chính vì phổ biến, chúng trở thành những dấu hiệu người làm giả chép đầu tiên.

Bài này đi qua từng hiểu lầm: nó bắt nguồn từ đâu, sai ở chỗ nào, và dấu hiệu đó thật sự nói được gì khi đặt đúng chỗ. Mục đích không phải để người đọc bỏ hết kinh nghiệm truyền miệng, mà để dùng chúng như câu hỏi chứ không như đáp án.

Hiểu lầm và thực tế, nhìn nhanh

Bảng dưới tóm tắt các hiểu lầm hay gặp nhất. Các mục sau giải thích kỹ cơ chế của từng điều.

Hiểu lầmThực tếDấu hiệu nói được gì
Men rạn là đồ cổRạn do chênh co giãn giữa men và xương, có từ lúc nung hoặc được tạo cố ý; đồ mới rạn rất nhiềuKiểu rạn, độ bẩn trong vết rạn có thể gợi ý, không chứng minh tuổi
Đồ cổ thì nặng tayNặng nhẹ tuỳ dòng đồ và kỹ thuật; đồ giả có thể được làm dày, nhồi thêmTrọng lượng có khớp với dòng đồ được gán không
Gõ kêu trong là đồ tốt, đồ cổTiếng phụ thuộc độ dày, nhiệt độ nung, vết nứt ẩn; không phụ thuộc tuổiTiếng rè có thể báo nứt hoặc chỗ sửa
Gỉ xanh dày là đồng cổGỉ có thể được tạo nhanh bằng hoá chất, đắp keo trộn bột màuCấu trúc nhiều lớp, độ bám, sự liên tục với kim loại bên dưới
Đất bám là đồ mới đàoĐất có thể được đắp, trộn keo; đồ đào lên thật thì thuộc diện phải báo chính quyềnĐất có ăn vào vết rạn, góc khuất một cách tự nhiên không
Có hiệu đề là đúng đờiHiệu đề có thể được chép, hoặc là hiệu ký thác của đời sauChỉ có giá trị khi khớp với dáng, chất liệu, kỹ thuật
Đồ ở quê, người già bán là đồ thậtKịch bản "đồ trong nhà quê" là kịch bản bán đồ giả rất phổ biếnKhông nói gì về món đồ, phải xem độc lập

Điểm chung của các hiểu lầm: chúng biến một dấu hiệu có thể gặp ở đồ thật thành một dấu hiệu chứng minh đồ thật. Đó là lỗi suy luận đảo chiều, giống như nói "mọi con mèo đều có bốn chân, con này có bốn chân nên là mèo".

Men rạn: dấu hiệu được chép nhiều nhất

Men rạn xuất hiện khi men và xương gốm co lại với mức khác nhau lúc nguội. Nếu men co nhiều hơn xương, mặt men bị căng và nứt thành mạng lưới. Hiện tượng này có thể xảy ra ngay khi lấy đồ ra khỏi lò, hoặc diễn ra dần trong nhiều năm khi độ ẩm làm xương nở ra. Vì nhiều đồ cổ có men rạn, người ta dần coi rạn là dấu hiệu cổ.

Thực tế, người thợ xưa đã biết tạo men rạn cố ý như một hiệu quả trang trí từ rất sớm, và một số dòng men đời Tống nổi tiếng chính vì mạng rạn đẹp. Ngày nay, men rạn được sản xuất hàng loạt bằng cách điều chỉnh thành phần men và chế độ làm nguội; vết rạn còn được nhuộm màu bằng trà, mực hay chất khác cho giống "bẩn theo thời gian". Ngược lại, rất nhiều đồ cổ thật không hề rạn.

Điều men rạn nói được nằm ở chi tiết: rạn tạo ra trong lò thường có hình dạng khác rạn phát triển qua năm tháng; chất bẩn thấm tự nhiên vào vết rạn thường không đều, đậm ở chỗ hay chạm, nhạt ở chỗ khuất, trong khi nhuộm nhân tạo thường đều màu khắp mặt. Những khác biệt này chỉ đọc được khi có đồ chuẩn để so.

Nặng tay và tiếng gõ: hai giác quan dễ bị đánh lừa

Quan niệm đồ cổ nặng tay có lẽ đến từ một số dòng gốm xưa có xương dày và đồ đồng xưa đúc đặc. Nhưng nhiều dòng gốm, sứ cổ lại mỏng nhẹ, nhất là đồ lò quan làm kỹ. Người làm giả biết người mua thích "nặng tay" nên làm thành dày hơn, đổ đặc chân đế, thậm chí gắn thêm vật nặng vào bên trong đồ đồng. Điều đúng duy nhất ở đây là trọng lượng phải khớp với dòng đồ được gán: một món nhẹ bất thường hoặc nặng bất thường so với đồ chuẩn cùng dòng mới đáng chú ý.

Tiếng gõ cũng vậy. Đồ gốm nung ở nhiệt độ cao, thành mỏng, không có vết nứt thường cho tiếng ngân trong; đồ nung nhiệt độ thấp, thành dày hoặc có vết nứt ẩn cho tiếng đục, rè. Những yếu tố này phụ thuộc vào kỹ thuật làm và tình trạng món đồ, không phụ thuộc vào tuổi. Một chiếc bát sứ mới cũng có thể kêu rất trong.

Tiếng gõ hữu ích ở một việc: phát hiện nứt hoặc chỗ sửa. Một món có tiếng rè bất thường ở một vùng có thể có vết nứt ẩn hoặc chỗ gắn keo. Nhưng nên gõ rất nhẹ, bằng đầu ngón tay hay móng tay, không bằng vật cứng, và không gõ đồ đã có vết nứt hay đồ mỏng manh.

Gỉ đồng và đất bám: lớp thời gian có thể được đắp lên

Gỉ trên đồ đồng hình thành khi kim loại phản ứng với môi trường qua thời gian dài, tạo những lớp hợp chất nhiều màu, có độ cứng và cấu trúc riêng. Gỉ tự nhiên thường nhiều lớp, ăn vào bề mặt kim loại, liên tục với kim loại bên dưới, và phân bố theo điều kiện môi trường mà món đồ từng trải qua. Người làm giả có thể tạo gỉ trong vài ngày bằng hoá chất, hoặc đắp một lớp keo trộn bột màu xanh, nâu lên bề mặt.

Gỉ giả thường lộ ở cấu trúc: chỉ là một lớp mỏng nằm trên mặt, bong ra thành vảy khi chạm, hoặc có độ đồng đều bất thường; dưới kính lúp, có khi thấy chất kết dính bóng. Tuy vậy, người sưu tầm không nên tự cạo gỉ để kiểm tra, vì làm vậy có thể làm hỏng lớp gỉ thật vốn là một phần của hiện vật. Khi cần, hãy nhờ người có chuyên môn về bảo quản kim loại.

Đất bám cũng là thứ được đắp lên thường xuyên. Quan niệm "còn đất là mới đào" vừa sai vừa nguy hiểm: sai vì đất có thể được trộn keo và đắp vào; nguy hiểm vì nếu món đồ thật sự vừa được đào lên từ lòng đất, theo quy định hiện hành của pháp luật về di sản văn hoá, nó thuộc diện phải báo cho chính quyền chứ không phải đồ để mua bán. Đất tự nhiên thường ăn vào vết rạn, góc khuất, có độ bám khác nhau theo chỗ; đất đắp thường phủ đều, khô cứng như một lớp vỏ.

Hiệu đề, câu chuyện và giấy tờ: những bằng chứng bằng lời

Ba hiểu lầm cuối có chung một bản chất: tin vào lời thay vì tin vào món đồ. Hiệu đề dưới đáy đồ sứ là chữ, và chữ có thể được chép chính xác hơn mọi chi tiết khác. Ngoài ra, ngay ở thời xưa đã có hiệu đề ký thác, đồ đời sau mang hiệu đời trước. Hiệu đề chỉ có nghĩa khi khớp với tất cả những gì còn lại trên món đồ.

Câu chuyện đi kèm, như đồ trong nhà một gia đình ở quê, đồ của một cụ già cần bán gấp, đồ vớt được ở một vùng biển, là phần phổ biến nhất trong các kịch bản bán đồ giả, chính vì nó đánh vào lòng tin và lòng trắc ẩn của người mua. Một câu chuyện có thể đúng, nhưng nó không thay được việc xem món đồ độc lập.

Giấy tờ, giấy chứng nhận, kết quả phân tích cũng là lời nói ở dạng in ra. Chúng có giá trị khi xác minh được: ai cấp, dựa trên phương pháp gì, có gắn chắc với chính món đồ này không. Một tờ giấy không xác minh được không làm món đồ đáng tin hơn; đôi khi nó còn là dấu hiệu người bán biết món đồ cần thứ gì đó để chống đỡ.

Dùng kinh nghiệm truyền miệng cho đúng

Không phải mọi kinh nghiệm truyền miệng đều vô ích. Phần lớn chúng bắt nguồn từ quan sát thật trên đồ thật: đồ cổ nhiều dòng có rạn, nhiều đồ đồng xưa có gỉ dày, nhiều đồ dùng xưa có dấu mòn. Vấn đề nằm ở cách dùng: chúng được biến thành phép thử một bước, trong khi chúng chỉ nên là câu hỏi mở đầu.

Cách dùng đúng là đổi mỗi mẹo thành một câu hỏi có điều kiện. Thay vì "rạn là cổ", hỏi "kiểu rạn này có giống rạn trên đồ chuẩn cùng dòng không, chất bẩn trong rạn có phân bố tự nhiên không". Thay vì "nặng là thật", hỏi "trọng lượng này có khớp với dòng đồ được gán không". Thay vì "có hiệu đề", hỏi "hiệu đề và lối viết có khớp với dáng, xương, men không".

Khi mọi câu hỏi đều được đặt trong mối liên hệ với đồ chuẩn và với các dấu hiệu khác, kinh nghiệm truyền miệng trở thành một phần của con mắt người sưu tầm thay vì một cái bẫy. Và khi gặp một người khẳng định chắc nịch dựa trên một mẹo duy nhất, đó là lúc nên lịch sự lắng nghe rồi tự xem lại món đồ.

Câu hỏi thường gặp

Có mẹo nào nhanh và đáng tin để biết đồ cổ thật không?

Không có mẹo đơn lẻ nào đáng tin. Những mẹo phổ biến đều đã bị người làm giả chép. Cách đáng tin là đọc nhiều nhóm dấu hiệu cùng lúc, so với đồ chuẩn, tìm mâu thuẫn và hỏi ý kiến độc lập khi chưa chắc.

Đồ sứ không có vết rạn nào thì có phải đồ mới không?

Không. Nhiều đồ sứ cổ có men và xương co giãn tương thích nên không rạn, nhất là đồ được làm kỹ. Không rạn cũng như có rạn, đều không tự chứng minh tuổi của món đồ.

Có nên dùng nam châm để kiểm tra đồ đồng không?

Nam châm chỉ cho biết món đồ có chứa nhiều sắt hay không, giúp loại những món bằng sắt mạ đồng. Đồng thau, đồng thanh hay hợp kim kẽm đều không hút nam châm, nên nam châm không phân biệt được đồng xưa với đồng mới.

Ngửi mùi có giúp phát hiện đồ làm cũ không?

Đôi khi đồ vừa xử lý hoá chất hay vừa đắp keo, sơn còn mùi lạ, nên mùi có thể là một gợi ý. Nhưng mùi bay đi nhanh và đồ cổ cất lâu cũng có mùi ẩm mốc, nên không thể dựa vào mùi để kết luận.

Vì sao người làm giả lại thích những mẹo truyền miệng?

Vì chúng cho biết chính xác người mua sẽ kiểm gì. Một mẹo càng phổ biến, người làm giả càng chú tâm tạo ra dấu hiệu đó, nên những món qua được mọi mẹo phổ biến đôi khi lại là món cần nghi ngờ nhất.

Người mới nên làm gì khi được người quen chỉ mẹo phân biệt đồ cổ?

Lắng nghe và ghi lại như một câu hỏi cần kiểm, rồi đối chiếu với sách chuyên khảo, hiện vật bảo tàng và đồ chuẩn. Nếu mẹo đó đúng, nó sẽ đứng vững khi so sánh; nếu không, bạn hiểu thêm vì sao nó sai.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.