Gốm thương mại xuất khẩu là những đồ gốm sứ được làm ra chủ yếu để bán ra nước ngoài, theo tàu buôn đi khắp châu Á, Trung Đông, châu Phi và về sau là châu Âu. Từ đời Đường đến thế kỷ XVIII, gốm là một trong những mặt hàng chủ lực của thương mại đường biển châu Á, với các dòng nổi bật như gốm Trường Sa, men ngọc Long Tuyền, sứ hoa lam Cảnh Đức Trấn, gốm hoa lam Việt thế kỷ XV – XVI, sứ Kraak, gốm Chương Châu và sứ Imari của Nhật.
Gốm thương mại khác đồ cung đình và đồ dân dụng nội địa ở một điểm cơ bản: nó được làm theo thị hiếu của người mua ở nơi khác. Dáng đồ, hoa văn, kích thước, thậm chí màu men đều chịu ảnh hưởng của khách hàng phương xa. Hiểu dòng chảy này giúp người sưu tầm giải thích vì sao một món gốm Việt lại có dáng bình Đông Nam Á, hay một đĩa sứ Trung Hoa lại vẽ huy hiệu một gia tộc châu Âu.
Vì sao gốm là hàng hoá lý tưởng cho tàu buôn
Gốm có những ưu thế riêng khi đi biển. Nó không mục, không bị côn trùng ăn, không hỏng vì ẩm như tơ lụa hay chè. Nó nặng, nên có thể xếp dưới đáy khoang làm vật dằn giúp tàu vững, trong khi hàng nhẹ và quý hơn xếp phía trên. Nó lại xếp chồng được với số lượng rất lớn, chèn rơm, trấu hoặc chè để giảm vỡ.
Nhu cầu cũng rất lớn. Ở nhiều vùng Đông Nam Á, Trung Đông, châu Phi, đồ gốm men cứng là thứ không sản xuất được tại chỗ ở chất lượng tương đương, được dùng trong ăn uống, nghi lễ, chôn cất, và là biểu tượng địa vị. Ở châu Âu thế kỷ XVII – XVIII, sứ phương Đông trở thành mốt của giới quý tộc trước khi châu Âu tự làm được sứ cứng.
Chính vì gốm bền, nên các con tàu đắm trở thành những "thời điểm đóng băng" của thương mại: toàn bộ hàng hoá của một chuyến đi còn nằm nguyên dưới đáy biển. Khảo cổ học dưới nước nhờ vậy cung cấp những tư liệu có niên đại khá chắc về dòng gốm nào được buôn bán vào lúc nào, theo tuyến nào.
Gốm Việt trên biển thế kỷ XV – XVI
Thế kỷ XV – XVI là giai đoạn gốm Việt hiện diện mạnh nhất trên thị trường quốc tế. Gốm hoa lam, gốm men màu từ vùng Hải Dương cũ được chở qua các thương cảng như Vân Đồn và về sau là Hội An, tới các đảo Indonesia, Philippines, bán đảo Mã Lai, Nhật Bản, và xa hơn tới Trung Đông. Các bảo tàng và sưu tập ở những nơi này lưu giữ nhiều hiện vật gốm Việt thời ấy.
Một bằng chứng quan trọng là con tàu đắm ngoài khơi Cù Lao Chàm (Quảng Nam cũ, nay thuộc thành phố Đà Nẵng) được khai quật cuối thập niên 1990, chở một số lượng rất lớn gốm Việt thế kỷ XV. Phát hiện này giúp giới nghiên cứu hiểu rõ hơn về quy mô sản xuất, dáng đồ, hoa văn của gốm hoa lam Việt dành cho xuất khẩu.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính sách hạn chế buôn bán đường biển tư nhân của nhà Minh trong một số giai đoạn đã để lại khoảng trống trên thị trường, tạo cơ hội cho gốm Việt và gốm Thái Lan. Đây là một giả thuyết được thảo luận nhiều, không phải kết luận duy nhất; chất lượng và sự linh hoạt của các lò gốm Việt cũng là yếu tố quan trọng.
Sứ Kraak và gốm Chương Châu: hàng hoá của thời đại thuyền buồm châu Âu
Từ cuối thế kỷ XVI, người Bồ Đào Nha rồi người Hà Lan tham gia mạnh vào việc buôn sứ Trung Hoa sang châu Âu. Dòng sứ hoa lam xuất khẩu tiêu biểu của thời Vạn Lịch được gọi là sứ Kraak, theo cách giải thích phổ biến là từ chữ carrack, loại thuyền buồm lớn của Bồ Đào Nha. Sứ Kraak có thân mỏng, vành đĩa chia thành nhiều ô hình cánh sen, mỗi ô vẽ hoa lá hoặc vật phẩm, giữa lòng là một bức cảnh.
Cùng thời, các lò ở vùng Chương Châu (Phúc Kiến) sản xuất một dòng gốm xuất khẩu khác, giới sưu tầm phương Tây quen gọi là Swatow theo tên một thương cảng. Đồ Chương Châu thường dày, vẽ nhanh, phóng khoáng, chân đế dính cát do kê nung trên cát, dành cho thị trường Đông Nam Á, Nhật Bản và Trung Đông nhiều hơn châu Âu.
Sự khác biệt giữa Kraak và Chương Châu là ví dụ tốt về việc gốm thương mại được phân tầng theo thị trường: cùng một thời, cùng hoa lam, nhưng đồ cho khách châu Âu trau chuốt theo một kiểu, đồ cho các cảng châu Á làm theo kiểu khác, nhanh hơn và rẻ hơn.
Thế kỷ XVII: khi thương mại đổi hướng sang Nhật Bản
Giữa thế kỷ XVII, biến động chuyển giao Minh – Thanh làm gián đoạn sản xuất và xuất khẩu sứ Trung Hoa. Công ty Đông Ấn Hà Lan khi đó tìm nguồn hàng thay thế ở Nhật Bản, nơi các lò quanh vùng Arita vừa phát triển kỹ thuật làm sứ. Sứ Nhật xuất khẩu qua cảng Imari nên được người châu Âu gọi là sứ Imari, nổi bật với lam dưới men kết hợp đỏ sắt và vàng kim trên men, cùng dòng Kakiemon với nền trắng sữa và hoạ tiết thưa.
Khi Trung Hoa ổn định trở lại dưới thời Khang Hy và mở lại xuất khẩu, Cảnh Đức Trấn nhanh chóng giành lại thị trường, thậm chí làm cả loại sứ phỏng phong cách Imari cho khách châu Âu, giới sưu tầm gọi là Imari Trung Hoa. Câu chuyện này cho thấy thị trường gốm thời ấy năng động và cạnh tranh không kém thương mại hiện đại.
Ở châu Âu, nhu cầu sứ phương Đông thúc đẩy nỗ lực tự làm sứ. Đầu thế kỷ XVIII, xưởng Meissen ở vùng Sachsen, Đức, làm thành công sứ cứng, mở ra ngành sứ châu Âu. Từ đó, sứ phương Đông dần chuyển từ hàng hoá thiết yếu của giới quý tộc sang hàng sưu tầm.
Một số dòng gốm thương mại tiêu biểu
Bảng dưới đây gom các dòng thường được nhắc trong nghiên cứu về gốm thương mại châu Á, ở mức đặc điểm chung để đối chiếu.
| Dòng | Thời gian chính | Thị trường | Đặc điểm nhận diện chung |
|---|---|---|---|
| Gốm Trường Sa | Thế kỷ IX | Tây Á, Đông Nam Á | Vẽ nâu, lục dưới men vàng nhạt |
| Men ngọc Long Tuyền | Thế kỷ XII–XV | Khắp châu Á, Trung Đông, Đông Phi | Men ngọc dày, bát cánh sen, đĩa lớn |
| Hoa lam Việt | Thế kỷ XV–XVI | Đông Nam Á, Nhật Bản, Trung Đông | Lam xám xanh, đáy quét nâu, bình kendi |
| Sứ Kraak | Cuối XVI – đầu XVII | Châu Âu, Trung Đông | Thân mỏng, vành chia ô cánh sen |
| Gốm Chương Châu | Cuối XVI – XVII | Đông Nam Á, Nhật Bản | Vẽ nhanh, đồ dày, chân dính cát |
| Sứ Imari Nhật | Nửa sau XVII – XVIII | Châu Âu | Lam dưới men, đỏ sắt và vàng kim trên men |
| Sứ đặt hàng châu Âu | Thế kỷ XVIII | Châu Âu, châu Mỹ | Huy hiệu gia tộc, dáng đồ ăn phương Tây |
Các dòng trên đều có đồ phỏng ở đời sau và đồ đương đại theo lối cổ. Bảng chỉ để định hướng, không dùng để kết luận niên đại một món cụ thể.
Đồ sứ đặt hàng: khi người mua vẽ mẫu
Thế kỷ XVIII chứng kiến sự phát triển của đồ sứ đặt hàng theo mẫu của khách. Các gia đình quý tộc, thương gia châu Âu gửi hình vẽ huy hiệu gia tộc, cảnh, chân dung, dáng đồ ăn theo kiểu phương Tây sang Quảng Châu. Sứ trắng từ Cảnh Đức Trấn được vẽ màu tại Quảng Châu theo mẫu rồi chở về. Giới sưu tầm gọi nhóm này là sứ huy hiệu hay sứ đặt hàng.
Ở phương Đông cũng có hiện tượng tương tự. Triều đình và giới quyền quý Việt Nam thời Lê trung hưng và Nguyễn đặt làm đồ sứ ở Trung Hoa theo kiểu dáng, hoa văn và hiệu đề riêng, thường được gọi là đồ sứ ký kiểu. Đây là một mảng nghiên cứu lớn ở Việt Nam, có nhiều công trình chuyên sâu về hiệu đề, đề tài và nguồn gốc.
Điểm chung của đồ đặt hàng là chúng mang dấu ấn của người mua rõ hơn người làm. Với người sưu tầm, đó là tư liệu về quan hệ giao thương, thị hiếu và cả cách các nền văn hoá nhìn nhau qua một chiếc đĩa, một cái bát.
Người sưu tầm và gốm thương mại: hiểu đúng, giữ đúng
Gốm thương mại là mảng sưu tầm hấp dẫn vì phong phú và gắn với những câu chuyện lớn của lịch sử. Nhưng đây cũng là mảng cần đặc biệt cẩn trọng về nguồn gốc, vì rất nhiều hiện vật đến từ tàu đắm và di chỉ. Theo pháp luật về di sản văn hoá của Việt Nam, hiện vật trong lòng đất, lòng biển thuộc quản lý của Nhà nước; việc trục vớt, khai quật phải được phép. Người sưu tầm không mua bán, không giữ đồ trục vớt hay khai quật trái phép, và khi có thắc mắc nên hỏi Sở phụ trách văn hoá hoặc bảo tàng tỉnh.
Cách học tốt nhất với gốm thương mại là xem hiện vật từ các cuộc khai quật được công bố, đọc báo cáo khảo cổ học dưới nước, và so sánh với các sưu tập bảo tàng trong và ngoài nước. Một số bảo tàng ở các tỉnh, thành ven biển miền Trung có trưng bày hiện vật từ tàu đắm, là nơi tốt để bắt đầu.
Cuối cùng, đồ xuất khẩu nên được đánh giá theo tiêu chí của chính nó. Một chiếc bát Chương Châu vẽ nhanh không kém giá trị văn hoá so với một đĩa sứ cung đình; nó kể một câu chuyện khác, về người thợ làm hàng loạt, về người mua ở một hòn đảo xa và về con tàu đã chở nó qua biển.
Câu hỏi thường gặp
Gốm tàu đắm có được mua bán tự do không?
Không. Hiện vật trong lòng biển, lòng đất thuộc quản lý của Nhà nước theo pháp luật về di sản văn hoá; trục vớt, khai quật phải được cấp phép. Người sưu tầm không nên mua đồ không rõ nguồn gốc hợp pháp, và nên hỏi cơ quan văn hoá khi cần.
Vì sao gọi là sứ Kraak?
Cách giải thích phổ biến cho rằng tên gọi bắt nguồn từ carrack, loại thuyền buồm lớn của người Bồ Đào Nha từng chở loại sứ này. Tên gọi do người châu Âu đặt, người làm sứ Trung Hoa thời ấy không dùng tên này.
Gốm Việt xuất khẩu có khác gốm Việt dùng trong nước không?
Có những khác biệt về dáng đồ và kích thước, vì đồ xuất khẩu được làm theo nhu cầu của thị trường ngoài nước, như bình kendi cho Đông Nam Á hay đĩa lớn cho Trung Đông. Kỹ thuật men, xương gốm và lối vẽ về cơ bản vẫn chung truyền thống.
Kendi là gì?
Kendi là loại bình có vòi ngắn, cổ thẳng, không quai, dùng để rót nước uống hoặc trong nghi lễ ở nhiều vùng Đông Nam Á. Nhiều lò gốm Việt, Trung Hoa, Thái Lan làm kendi để xuất khẩu sang thị trường này.
Sứ Imari Nhật và Imari Trung Hoa khác nhau ra sao?
Sứ Imari Nhật làm ở vùng Arita, xuất qua cảng Imari từ thế kỷ XVII. Imari Trung Hoa là sứ Cảnh Đức Trấn phỏng theo phong cách ấy để cạnh tranh trên thị trường châu Âu. Hai bên có bảng màu tương tự nhưng xương, men và lối vẽ có khác biệt mà người nghiên cứu nhận ra.
Có nên sưu tầm mảnh gốm thương mại thay vì đồ nguyên vẹn?
Mảnh gốm có nguồn gốc hợp pháp là công cụ học rất tốt: cho thấy xương, men, kê nung mà đồ nguyên vẹn khó xem. Nhiều nhà nghiên cứu bắt đầu từ bộ mảnh gốm chuẩn. Điều cần giữ vẫn là nguồn gốc rõ ràng, không lấy từ di chỉ.