SuuTamCoVat.comSưu Tầm Cổ Vật
Gốm sứ cổ: dòng gốm, men và kỹ thuật chế tác

Xương gốm, lò nung và cách kê nung: đọc kỹ thuật làm gốm xưa qua dấu vết trên đồ

Đất nung, sành và sứ khác nhau ở nguyên liệu và độ lửa. Lò cóc, lò rồng, lò bầu, cách kê nung bằng con kê, ve lòng, bao nung, và những dấu vết chúng để lại trên gốm cổ.

Wide view of an old brick climbing kiln built along a hillside in a Vietnamese pottery village, stacked firewood in front, overcast soft light, nobody visible

Xương gốm là phần đất đã nung làm nên thân đồ, nằm dưới lớp men; lò nung quyết định nhiệt độ và không khí khi nung; còn kê nung là cách đặt, xếp đồ trong lò để chúng không dính vào nhau. Ba yếu tố này để lại dấu vết trên từng món gốm: màu và độ mịn của xương, sắc men, vết kê trong lòng hay dưới đáy. Đọc được những dấu vết ấy là hiểu món đồ được làm ra như thế nào.

Phần lớn người mới chơi gốm nhìn vào men và hoa văn trước tiên. Người đã đi sâu thì hay lật đồ lên xem chân đế, vì ở đó xương gốm lộ ra, cách gọt chân và vết kê kể lại quy trình của lò. Bài này giải thích ba nhóm kiến thức kỹ thuật ấy theo hướng lịch sử chế tác, để bạn hiểu vì sao mỗi thời, mỗi vùng lại để lại dấu vết khác nhau.

Đất nung, sành và sứ: khác nhau ở nguyên liệu và độ lửa

Cách phân loại phổ biến dựa vào nguyên liệu và nhiệt độ nung, vì hai yếu tố này quyết định xương gốm xốp hay chắc, có hút nước hay không. Mức nhiệt dưới đây chỉ là khoảng ước lượng thường gặp trong tài liệu.

NhómNguyên liệu và độ lửaĐặc điểm xương
Đất nungĐất sét thường, nung dưới khoảng 1.000°CXốp, hút nước, thường đỏ, nâu; gõ tiếng đục
Sành (gốm đá)Đất sét chịu lửa, nung khoảng 1.150–1.250°CChắc, ít hút nước, xám, nâu; gõ tiếng chắc
SứCao lanh và đá sứ, nung khoảng 1.250–1.350°CTrắng, rất chắc, mỏng thì hơi thấu sáng; gõ tiếng trong
Bán sứ, sành sứPhối liệu trung gian, độ lửa trung gianXương trắng ngà, xám nhạt, không thấu sáng

Ranh giới giữa các nhóm không tuyệt đối; nhiều dòng gốm Việt xưa nằm ở vùng giữa sành và sứ. Vì vậy các nhà nghiên cứu hay mô tả cụ thể màu, độ mịn, độ chín của xương thay vì chỉ dán một nhãn.

Đọc xương gốm ở chỗ để mộc

Chỗ dễ thấy xương gốm nhất là chân đế để mộc, vành miệng bị sứt, hoặc chỗ men không phủ tới. Ở đó, người sưu tầm quan sát màu xương (trắng, trắng ngà, xám, hồng, nâu), độ mịn (mịn như phấn hay lổn nhổn hạt), tạp chất (chấm đen sắt, hạt cát), và độ chín (xương kết khối chặt hay còn xốp).

Màu xương phản ánh nguyên liệu và không khí lò. Xương nhiều sắt nung khử ra màu xám, nung ôxy hoá ra màu hồng, nâu. Chỗ xương để mộc tiếp xúc với không khí lúc lò nguội có thể chuyển màu khác với phần bên trong, như hiện tượng chân đế ửng đỏ ở nhiều dòng men ngọc.

Độ mịn của xương cho biết cách xử lý đất: đất được lọc, ngâm, nhào kỹ thì mịn; đất ít xử lý thì thô, có hạt. Nhiều dòng gốm Việt xưa có xương khá thô so với sứ Trung Hoa cùng thời, đó là đặc điểm của nguyên liệu và kỹ thuật địa phương, không phải dấu hiệu kém. Khi học, nên so xương với những mảnh gốm đã có niên đại rõ ở bảo tàng hoặc trong sưu tập mảnh gốm chuẩn.

Dấu vết tạo hình: nặn tay, bàn xoay, in khuôn

Trước khi nung, đồ gốm phải được tạo hình. Nặn tay và dải cuộn để lại thành không đều, dấu ngón tay, vết nối giữa các dải đất. Bàn xoay để lại những vòng xoắn đều chạy quanh lòng trong, nhìn rõ ở lòng bình, lòng lọ; tốc độ bàn xoay và tay thợ quyết định vòng xoắn dày hay mảnh.

In khuôn dùng khuôn đất nung hoặc khuôn gỗ để ép đất vào, tạo hoa văn nổi hoặc chìm hàng loạt. Đồ in khuôn thường có đường ghép khuôn ở hai bên thân hay ở quai, hoa văn lặp đều. Nhiều bát đĩa men ngọc thời Lý – Trần có hoa văn in khuôn trong lòng.

Ngoài ra còn kỹ thuật rót khuôn: đổ hồ đất lỏng vào khuôn thạch cao, để đất bám thành rồi đổ phần thừa ra. Kỹ thuật này phổ biến trong sản xuất gốm hiện đại, cho thân đồ mỏng đều, lòng trong nhẵn và mang đúng hình khuôn ở cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Biết đặc điểm từng cách tạo hình giúp người sưu tầm hiểu món đồ được làm trong bối cảnh nào.

Các kiểu lò trong lịch sử gốm

Lò quyết định nhiệt độ tối đa, sự ổn định của lửa và không khí trong lò. Các kiểu lò chính thường được nhắc trong nghiên cứu gốm Việt và Đông Á:

  • Lò cóc, lò ếch: lò một khoang nhỏ, đắp bằng đất, thường dùng cho đồ đất nung và sành sớm; nhiệt độ hạn chế, lửa không đều.
  • Lò rồng (lò cũi dài): lò dài chạy dọc sườn đồi, lửa đi từ dưới lên, tận dụng sức hút tự nhiên; nung được khối lượng lớn, phổ biến ở Trung Hoa phía nam và nhiều vùng Đông Nam Á.
  • Lò bầu: gồm nhiều khoang (bầu) nối tiếp nhau trên sườn dốc, mỗi bầu có thể đốt thêm củi riêng; điều khiển nhiệt theo từng khoang tốt hơn. Lò bầu từng phổ biến ở nhiều làng gốm Việt.
  • Lò đàn, lò hộp: các kiểu lò xây gạch dạng khối ở thế kỷ XIX – XX, dùng củi hoặc than, phổ biến ở các làng gốm lớn trước khi chuyển sang lò ga, lò điện.
  • Lò bánh bao (lò màn thầu): lò tròn mái vòm ở phương bắc Trung Hoa, dùng than, cho phép nhiệt cao trong không gian nhỏ.
  • Lò ga, lò điện: phổ biến từ cuối thế kỷ XX, nhiệt và không khí ổn định, sản phẩm đồng đều hơn, ít vết tro, ít chênh màu men giữa các vị trí.

Đồ nung lò củi thường có dấu hiệu như tro bay bám vào men, màu men lệch giữa hai mặt, men chảy theo hướng lửa. Đồ nung lò ga, lò điện thường đều và sạch hơn. Đây là xu hướng chung, không phải quy tắc tuyệt đối.

Không khí trong lò: vì sao cùng một mẻ mà khác màu

Ngoài nhiệt độ, không khí trong lò là yếu tố quyết định màu men và màu xương. Khi lò được cấp nhiều không khí, nhiên liệu cháy hết, trong lò thừa ôxy: đó là nung ôxy hoá, cho men chứa sắt ra sắc vàng, nâu và xương ra màu hồng, nâu đỏ. Khi người thợ hạn chế không khí và tăng nhiên liệu, lò thiếu ôxy: đó là nung khử, cho men ngọc ra sắc xanh và xương ra màu xám.

Trong một lò củi lớn, không khí và nhiệt độ không đồng đều. Khoang gần bầu đốt nóng hơn, khoang cuối nguội hơn; chỗ hứng luồng lửa trực tiếp khác chỗ khuất. Vì thế cùng một mẻ, cùng một loại men, những món ở vị trí khác nhau có thể ra màu khác nhau, có món chín tới, có món non lửa, có món quá lửa men sôi bọt.

Những biến thiên ấy để lại trên đồ cổ các dấu hiệu như một mặt men xanh một mặt ngả vàng, vết tro bám ở mặt hướng lửa, men chảy dồn về một phía. Với người sưu tầm, đó là thông tin về vị trí món đồ trong lò và về trình độ điều khiển lửa của thợ thời ấy, không phải lỗi cần che giấu.

Kê nung: những vết tích nhỏ mang nhiều thông tin

Con kê mấu. Đĩa hoặc vòng đất nung có các mấu nhỏ, đặt giữa hai món chồng lên nhau. Sau khi nung, trong lòng bát và dưới đáy để lại vòng vết mấu không men. Gốm Lý – Trần thường có vết kê năm mấu trong lòng, một đặc điểm hay được mô tả trong nghiên cứu.

Ve lòng. Người thợ cạo bỏ một vành men hình vòng trong lòng bát, để chân của món đặt bên trên tì vào vành đất mộc đó khi xếp chồng. Kiểu kê này phổ biến ở gốm Việt nhiều thời, nhất là đồ dân dụng thời Lê và Mạc, cho phép nung số lượng lớn.

Bao nung. Hộp đất chịu lửa bọc từng món hoặc vài món, che đồ khỏi tro và lửa trực tiếp. Đồ quý, đồ sứ trắng, đồ men ngọc dày thường được nung trong bao để men sạch và đều.

Nung úp. Đặt úp miệng đồ xuống vòng kê, miệng để mộc. Định diêu thời Tống là ví dụ tiêu biểu; miệng thô thường được bọc viền kim loại.

Đinh kê nhỏ. Đồ được đặt trên vài đinh đất rất nhỏ dưới đáy, để men phủ gần kín cả đáy. Nhữ diêu thời Tống nổi tiếng với vết đinh kê nhỏ như hạt vừng.

Đáy quét nâu. Nhiều đồ gốm Việt thế kỷ XIV – XVI có đáy được quét một lớp nước màu nâu, giới nghiên cứu nước ngoài gọi là đáy màu sô cô la. Chức năng chính xác của lớp quét này vẫn được bàn luận, nhưng nó là đặc điểm dễ nhận ra của gốm Việt thời ấy.

Ghép các dấu vết lại: đọc quy trình của một lò

Từng dấu vết riêng lẻ chỉ là một mảnh thông tin. Khi ghép lại, chúng kể một câu chuyện. Một chiếc bát có ve lòng, chân đế thấp gọt nhanh, xương xám hơi thô, men ngả vàng ở một bên: đó là đồ dân dụng được xếp chồng số lượng lớn trong lò củi, vị trí trong lò gần luồng lửa. Một chiếc đĩa men đều, đáy có vòng kê gọn, xương trắng mịn: có thể là đồ được nung trong bao, dành cho đối tượng sử dụng khác.

Cách đọc này giúp người sưu tầm hiểu món đồ trong xã hội sinh ra nó: đồ dùng hằng ngày của làng xã, đồ thờ, đồ xuất khẩu hay đồ dành cho tầng lớp trên. Nó cũng giúp tránh hai thái cực: tôn sùng mọi món cổ, hoặc coi thường đồ dân dụng chỉ vì thô.

Muốn rèn kỹ năng này, cách tốt nhất là xem thật nhiều mảnh gốm và hiện vật có niên đại rõ ở bảo tàng, đọc báo cáo khảo cổ học về các khu lò, và ghi chép có hệ thống. Kỹ thuật làm gốm của người xưa để lại dấu vết trên từng món; người chịu khó nhìn sẽ đọc được.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết một món là sành hay sứ khi không có dụng cụ?

Có thể tham khảo màu và độ mịn của xương ở chỗ để mộc, độ thấu sáng ở chỗ mỏng, tiếng gõ nhẹ. Sứ thường xương trắng, mịn, mỏng thì thấu sáng, tiếng trong. Tuy vậy ranh giới không tuyệt đối, và nhiều dòng nằm ở giữa.

Vết kê trong lòng bát có làm giảm giá trị văn hoá của món đồ không?

Không. Vết kê là dấu vết kỹ thuật bình thường của cách nung xếp chồng, và là thông tin quý để xác định dòng gốm, giai đoạn. Nhiều hiện vật bảo tàng quý có vết kê rõ ràng.

Ve lòng có phải đặc điểm riêng của gốm Việt không?

Không riêng gốm Việt; kỹ thuật cạo vành men để xếp chồng có ở nhiều nơi trong Đông Á. Nhưng ve lòng rất phổ biến ở gốm Việt nhiều thời, và cách cạo, độ rộng vành, vị trí là thông tin để so sánh.

Đồ nung lò củi và lò ga khác nhau thế nào khi nhìn bằng mắt?

Đồ lò củi hay có tro bay bám vào men, màu men chênh giữa các mặt, men chảy theo hướng lửa, xương có chỗ chín chỗ chưa. Đồ lò ga, lò điện thường đều màu, sạch, ít biến thiên. Đây là xu hướng, không phải quy tắc.

Đáy quét nâu của gốm Việt dùng để làm gì?

Chức năng chính xác vẫn được bàn luận. Một số ý kiến cho rằng để làm đẹp, đánh dấu, hoặc để che xương thô. Điều chắc chắn là đây là đặc điểm thường gặp trên gốm Việt thế kỷ XIV – XVI, giúp nhận diện dòng gốm.

Muốn tìm hiểu về các khu lò gốm cổ ở Việt Nam thì đọc ở đâu?

Nên tìm các báo cáo khai quật, sách chuyên khảo về gốm Việt của các viện nghiên cứu khảo cổ học, mỹ thuật và các bảo tàng. Những công trình này mô tả kiểu lò, dụng cụ kê nung, mảnh phế phẩm tìm thấy tại chỗ, là nguồn đáng tin hơn lời truyền miệng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.