Không có một mẹo nào đủ để phân biệt đồ cổ thật với đồ giả. Người sưu tầm có kinh nghiệm không dựa vào tiếng gõ, độ nặng hay một vết rạn, mà dựa vào cách nhìn: gom nhiều dấu hiệu cùng lúc, so với đồ chuẩn đã biết chắc, săn tìm chỗ mâu thuẫn, và dám nói "chưa đủ căn cứ" khi chưa chắc.
Sáu nguyên tắc dưới đây là phần nền của con mắt ấy. Chúng không thay được nhiều năm cầm đồ thật, cũng không thay được giám định độc lập khi cần, nhưng giúp người chơi tránh những lỗi tư duy khiến cả người lâu năm cũng nhận nhầm. Bài viết cho người đang giữ hoặc đang học một mảng sưu tầm, không phải cẩm nang kiểm hàng trước khi mua.
Vì sao không có một phép thử duy nhất
Mỗi khi một dấu hiệu nhận biết trở nên phổ biến, người làm giả học được nó ngay. Khi giới chơi truyền nhau rằng đồ thật thì nặng, đồ giả bắt đầu được nhồi chì hoặc làm dày xương. Khi người ta tin rằng men rạn là men cổ, men rạn được tạo ra hàng loạt. Khi đất bám được coi là bằng chứng "mới đào lên", đất được đắp vào. Một dấu hiệu đơn lẻ, đã nổi tiếng, gần như luôn là dấu hiệu đã bị chép.
Ngược lại, điều mà người làm giả khó chép là sự ăn khớp của tất cả các dấu hiệu với nhau. Một chiếc bát thật của một lò, một thời có dáng, xương gốm, men, cách vẽ, cách kê nung và kiểu mòn khi dùng cùng thuộc về một hoàn cảnh sản xuất và sử dụng. Người làm giả có thể chép đúng ba bốn yếu tố, nhưng chép đúng cả chục yếu tố cùng lúc đòi hỏi hiểu biết, nguyên liệu và lò nung giống hệt thời xưa, tức là tốn kém hơn nhiều so với lợi nhuận họ mong đợi.
Vì vậy câu hỏi đúng không phải "dấu hiệu nào chứng minh đồ thật" mà là "có chỗ nào trên món đồ này không khớp với thời và nơi người ta gán cho nó". Một chỗ không khớp có thể đủ để nghi; mười chỗ khớp vẫn chưa đủ để chắc.
Sáu nguyên tắc nền
Một: nhìn tổng thể, không chấm điểm từng chi tiết. Ghi lại dáng, chất liệu, kỹ thuật làm, hoa văn và dấu dùng rồi hỏi chúng có kể cùng một câu chuyện không. Món đồ có dáng thế kỷ XV mà nét vẽ mang lối thế kỷ XIX là một mâu thuẫn, dù từng phần riêng lẻ trông đều "cổ".
Hai: so với đồ chuẩn, không so với trí nhớ. Đồ chuẩn là hiện vật đã được xác định chắc chắn: trong bảo tàng, trong sách chuyên khảo có nguồn gốc rõ, hoặc mảnh gốm có xuất xứ đáng tin trong tay mình. Trí nhớ về "một cái bát giống thế ở nhà ai đó" không phải đồ chuẩn, vì chính cái bát đó có thể là đồ giả.
Ba: săn tìm mâu thuẫn hơn là tìm điểm đẹp. Người mê đồ có xu hướng nhìn chỗ làm mình thích. Người xem tỉnh táo làm ngược lại: đi tìm chỗ có thể bác bỏ nhận định của mình. Nếu cố mà không tìm thấy mâu thuẫn nào, niềm tin mới có giá trị.
Bốn: nhìn chỗ khuất. Chân đế, lòng trong, mặt sau, chỗ tiếp giáp tay cầm, đáy tượng là nơi người làm giả hay sơ suất vì người mua ít nhìn. Đó cũng là nơi người thợ xưa không trang trí, nên dấu vết kỹ thuật lộ ra rõ nhất.
Năm: tách món đồ khỏi câu chuyện đi kèm. Đồ gia truyền của một dòng họ, đồ vớt được ở một vùng biển, đồ "nhà cụ đồ để lại": câu chuyện có thể đúng, nhưng nó không thay được việc xem món đồ. Hãy đánh giá món đồ như thể nó không có lý lịch, rồi mới xét câu chuyện có khớp không.
Sáu: chấp nhận kết luận "chưa rõ". Người mới thường buộc mình phải chọn thật hoặc giả. Người có nghề hiểu rằng rất nhiều món nằm ở giữa và cần thêm căn cứ: một chuyên gia khác, một phép thử, một hiện vật đối chứng. Nói "chưa rõ" không phải là thua; kết luận vội mới là chỗ mất tiền và mất uy tín.
Ba mức kết luận thay cho hai
Một cách làm hữu ích là ghi kết luận về mỗi món theo ba mức, kèm lý do. Nó buộc người xem tách điều mình thấy khỏi điều mình mong.
| Mức | Khi nào dùng | Việc tiếp theo |
|---|---|---|
| Khớp với thời và nơi gán cho nó | Các nhóm dấu hiệu cùng chỉ về một hoàn cảnh, không tìm thấy mâu thuẫn sau khi đã cố tìm, có đồ chuẩn để so | Ghi lại căn cứ, chụp ảnh chỗ khuất, vẫn để ngỏ khả năng xem lại khi biết thêm |
| Chưa đủ căn cứ | Đa số dấu hiệu ổn nhưng có một hai điểm lạ, hoặc thiếu đồ chuẩn để so, hoặc mảng này mình chưa quen | Hỏi người có chuyên môn độc lập, tìm hiện vật đối chứng, cân nhắc phép thử phù hợp |
| Không khớp | Có ít nhất một mâu thuẫn rõ không giải thích được bằng sửa chữa hay dùng lại | Coi là đồ mới hoặc đồ đời sau; giữ làm tiêu bản học nếu muốn, ghi rõ trong danh mục |
Điều quan trọng là mức thứ hai không phải chỗ để "tạm coi là thật". Một món nằm ở mức chưa đủ căn cứ nên được đối xử đúng như thế trong danh mục bộ sưu tập, kể cả khi bạn rất thích nó.
Người làm giả tối ưu cho cái người xem nhìn thấy
Hiểu người làm giả nghĩ gì giúp người sưu tầm biết nên nhìn vào đâu. Đồ giả là một sản phẩm thương mại: người làm muốn bỏ ít công nhất mà vẫn qua được con mắt của người mua mục tiêu. Họ dồn sức vào thứ người mua nhìn đầu tiên: hoa văn đẹp, men bắt mắt, dáng giống ảnh trong sách, hiệu đề rõ ràng. Họ ít đầu tư vào thứ khó thấy, khó chép và ít người kiểm: thành phần đất, cách kê nung bên trong, độ đều của lớp men ở chỗ khuất, độ mòn hợp lý theo cách dùng.
Từ đó có một quy tắc thực dụng: đừng để phần đẹp nhất của món đồ quyết định nhận định của bạn. Phần đẹp nhất là phần được đầu tư nhiều nhất, nên cũng là phần ít nói thật nhất. Phần nói thật thường là phần xấu, mộc, khuất, không ai muốn chụp ảnh.
Quy tắc này cũng giải thích vì sao đồ giả "quá đẹp" là một tín hiệu cần chú ý. Đồ dùng thật của người xưa thường có lỗi nhỏ: men chảy, nét vẽ lệch, dáng hơi méo khi nung. Món đồ hoàn hảo đến từng chi tiết, không một vết dùng, không một lỗi lò, đáng được xem kỹ hơn chứ không phải mừng hơn.
Phiếu xem đồ: ghi lại để không tự lừa mình
Ghi chép biến cảm giác thành dữ kiện có thể so sánh. Mỗi lần xem kỹ một món, người sưu tầm có thể điền một phiếu đơn giản như sau và giữ trong hồ sơ món đồ.
| Mục | Ghi gì | Câu hỏi tự đặt |
|---|---|---|
| Dáng và kích thước | Đo cao, đường kính miệng, đáy; ảnh nhìn ngang | Dáng này có trong đồ chuẩn của thời được gán không? |
| Chất liệu | Màu xương, độ thô mịn ở chỗ lộ; màu và độ dày men; với kim loại là màu lõi ở chỗ mòn | Có giống mảnh chuẩn cùng dòng không? |
| Kỹ thuật làm | Vết bàn xoay, vết khuôn, vết nối, vết kê nung | Kỹ thuật này đã có ở thời đó chưa? |
| Hoa văn | Đề tài, nét bút, bố cục, màu | Lối vẽ có khớp với dáng và men không? |
| Dấu dùng | Chỗ mòn, sứt, vết bẩn, chỗ sửa | Mòn ở chỗ hợp lý theo công năng không? |
| Mâu thuẫn tìm thấy | Liệt kê, kể cả điểm nhỏ | Có cách giải thích nào khác ngoài đồ giả không? |
| Kết luận | Một trong ba mức, ngày xem, người cùng xem | Cần thêm căn cứ gì? |
Sau vài năm, những tờ phiếu này trở thành tài liệu học quý: bạn thấy rõ mình hay nhầm ở đâu, mảng nào mình đã vững, mảng nào vẫn nhìn theo cảm tính.
Kinh nghiệm cũng là một cái bẫy
Người mới nhầm vì chưa biết. Người lâu năm nhầm vì tưởng mình biết. Con mắt luyện trên một dòng gốm không tự động đúng với dòng khác: người rất vững gốm men ngọc có thể nhìn đồ đồng theo kiểu nhìn men, tức là chú ý vào bề mặt và bỏ qua kỹ thuật đúc. Người quen đồ sứ Trung Hoa đời Thanh có thể áp tiêu chuẩn đó cho gốm Việt cùng thời, vốn có nguyên liệu và lò khác hẳn.
Một bẫy khác là danh tiếng. Khi đã được bạn chơi coi là người có mắt, việc thừa nhận mình không chắc trở nên khó hơn, và lời thừa nhận ấy lại hay bị người nghe coi là khiêm tốn xã giao chứ không phải thông tin. Chính áp lực giữ uy tín khiến nhiều người lâu năm kết luận nhanh hơn mức nên có. Giới chơi đồ cổ ở đâu cũng có những câu chuyện về người có tiếng mua phải đồ giả, và điểm chung thường không phải thiếu kiến thức mà là quá tự tin vào một lần nhìn.
Cách phòng là giữ thói quen của người mới: xem chậm, ghi chép, so với đồ chuẩn, hỏi ý kiến độc lập, và coi mỗi món là một bài kiểm tra mới chứ không phải dịp chứng tỏ mình.
Áp dụng với đồ gia truyền trong nhà
Nhiều người bắt đầu quan tâm chuyện thật giả không phải vì đi mua mà vì nhận lại đồ của ông bà: vài chiếc bát, một cái lư, một bộ ấm chén được kể là "có từ thời cụ". Sáu nguyên tắc trên áp dụng nguyên vẹn, chỉ khó hơn ở chỗ người xem có tình cảm với món đồ và với câu chuyện gia đình. Nguyên tắc thứ năm, tách món đồ khỏi câu chuyện, ở đây đặc biệt quan trọng: một món đồ có thể đúng là của cụ để lại mà vẫn là đồ cụ mua ở chợ mấy chục năm trước, làm theo kiểu xưa.
Cách làm nhẹ nhàng là ghi lại câu chuyện gia đình đúng như được kể, rồi xem món đồ độc lập theo phiếu ở trên. Nếu hai bên khớp nhau, câu chuyện có thêm sức nặng. Nếu không khớp, món đồ vẫn mang giá trị kỷ niệm của gia đình, chỉ là giá trị lịch sử của nó cần được ghi lại cho đúng. Đồ trong nhà không có ai bán, không có ai được lợi từ kết luận, nên đây cũng là chỗ luyện mắt rất tốt cho người mới: bạn được cầm, được lật, được xem nhiều lần dưới nhiều loại ánh sáng mà không chịu sức ép nào.
Riêng với món nghi là cổ vật có giá trị lịch sử, người giữ nên tìm hiểu nguyên tắc đăng ký cổ vật theo quy định hiện hành của pháp luật về di sản văn hoá, và hỏi Sở phụ trách văn hoá hoặc bảo tàng tỉnh khi cần. Một nhận định về thật giả, có căn cứ và có ghi chép, cũng là phần hồ sơ cần thiết cho việc đó.
Câu hỏi thường gặp
Người mới nên bắt đầu học phân biệt thật giả từ đâu?
Nên chọn hẹp một mảng, ví dụ một dòng gốm Việt hay đồ đồng một thời, rồi học từ hiện vật chuẩn: xem bảo tàng thường xuyên, đọc sách chuyên khảo, cầm mảnh gốm có xuất xứ rõ. Học rộng nhiều mảng cùng lúc khiến con mắt không đủ sâu ở mảng nào.
Đồ cổ thật thì có phải lúc nào cũng có vết mòn không?
Không hẳn. Đồ dùng hằng ngày thường mòn ở miệng, chân, tay cầm, nhưng đồ cất kỹ, đồ thờ ít động tới hay đồ được chôn cùng người chết có thể gần như không mòn. Vì vậy thiếu vết mòn không chứng minh đồ giả, và có vết mòn cũng không chứng minh đồ thật.
Có nên tin vào người bán khi họ nói món đồ là gia truyền?
Lời kể chỉ là một dữ kiện cần kiểm, không phải bằng chứng. Hãy xem món đồ trước như thể nó không có lý lịch, rồi mới đối chiếu câu chuyện. Nếu câu chuyện và món đồ không khớp nhau, tin vào món đồ.
Một món đồ được nhiều người khen là thật thì có đáng tin hơn không?
Chỉ khi những người đó xem độc lập và có chuyên môn ở đúng mảng ấy. Nhiều người cùng khen sau khi nghe một người có tiếng nhận định thì thực chất chỉ là một ý kiến được nhắc lại nhiều lần.
Khi nào người sưu tầm nên nhờ giám định độc lập?
Khi món đồ nằm ở mức chưa đủ căn cứ mà quyết định liên quan tới nó là lớn: đăng ký cổ vật, hiến tặng, để lại cho con cháu, hay đơn giản là bạn sẽ còn giữ nó lâu. Người giám định nên độc lập với người bán và với bên được lợi từ kết luận.
Đồ giả có nên vứt bỏ khỏi bộ sưu tập không?
Không nhất thiết. Nhiều người giữ đồ giả đã nhận ra làm tiêu bản học, đặt riêng và ghi rõ trong danh mục là đồ giả hay đồ đời sau. Điều cần tránh là để nó lẫn với đồ thật rồi một ngày bị người khác hiểu sai.