Thạp đồng là loại bình hình ống, thân thẳng hoặc hơi thuôn, thường có nắp và quai, được cư dân Đông Sơn dùng để đựng lương thực, đồ quý, có khi để chôn theo người chết; cùng với thạp, kho đồ đồng Đông Sơn còn có thố, rìu, giáo, muôi, lưỡi cày, vòng tay, khoá thắt lưng và nhạc cụ. Trống đồng nổi tiếng đến mức che khuất phần còn lại, trong khi chính những món đồ thường nhật này mới cho biết người xưa làm ruộng, nấu ăn, chiến đấu và làm đẹp ra sao.
Bài này đi qua các nhóm đồ đồng chính ngoài trống, mỗi nhóm kèm cách đọc hình dáng và hoa văn, cùng một vài hiện vật tiêu biểu đã được công bố rộng rãi. Mục đích là giúp người yêu cổ vật khi vào phòng trưng bày thời kim khí nhận ra từng loại đồ và hiểu vì sao chúng được xếp cạnh nhau.
Thạp đồng: chiếc bình hình ống của người Đông Sơn
Thạp có thân hình trụ, miệng rộng gần bằng đáy, hai quai nhỏ đối xứng ở vai, nhiều chiếc có nắp đậy khít. Hoa văn trên thạp có nhiều điểm chung với trống: các băng vòng tròn tiếp tuyến, răng cưa, chim bay, và đặc biệt là hình thuyền chở người chạy quanh thân. Một số thạp có thân để trơn, chỉ có vài băng hoa văn mảnh ở miệng và chân.
Về công dụng, các nhà nghiên cứu cho rằng thạp dùng để đựng thóc gạo, rượu hoặc đồ quý. Trong một số mộ, thạp được dùng như quan tài nhỏ hoặc vật chứa đồ tuỳ táng. Vì vậy, hai chiếc thạp giống nhau về hình dáng có thể mang ý nghĩa rất khác nhau tuỳ bối cảnh tìm thấy, và đó là lý do báo cáo khai quật quan trọng hơn bản thân hình dáng.
Thạp đồng có nhiều cỡ, từ chiếc nhỏ ôm vừa tay đến chiếc cao ngang đầu gối người lớn. Thạp lớn đòi hỏi lượng đồng và tay nghề đúc đáng kể, vì vậy thường được coi là đồ của tầng lớp có địa vị. Khi nhìn một chiếc thạp, nên chú ý độ dày thành, độ đều của hoa văn và cách quai được đúc liền hay gắn thêm, vì đó là những chỗ thể hiện trình độ của người thợ đúc.
Thạp đồng Đào Thịnh: chiếc thạp có tượng trên nắp
Thạp Đào Thịnh được phát hiện năm 1961 ở xã Đào Thịnh, thuộc tỉnh Yên Bái cũ (nay là tỉnh Lào Cai), và là một trong những hiện vật Đông Sơn được nhắc đến nhiều nhất. Thạp có kích thước lớn, thân trang trí thuyền, chim, các băng hoa văn hình học; điểm khiến nó đặc biệt là trên nắp có các cặp tượng người nam và nữ đúc nổi, cùng ngôi sao giữa nắp giống mặt trống.
Giới nghiên cứu đọc các cặp tượng trên nắp thạp như biểu tượng của sự sinh sôi, gắn với tín niệm cầu mùa, cầu sinh sản của cư dân nông nghiệp lúa nước, một chủ đề cũng thấy ở tượng nhỏ và hoa văn của nhiều nền văn hoá nông nghiệp cổ khác. Cách thể hiện mộc mạc, thẳng thắn, cho thấy đây là biểu tượng của sự sống chứ không phải hình ảnh để trang trí đơn thuần.
Thạp Đào Thịnh nằm trong danh sách bảo vật quốc gia được công nhận từ đợt đầu. Với người yêu cổ vật, giá trị của chiếc thạp không chỉ ở độ hiếm mà ở chỗ nó chứng minh người thợ Đông Sơn làm chủ được kỹ thuật đúc tượng tròn nhỏ trên đồ lớn, một trình độ mà nhiều hiện vật đơn lẻ không thể hiện được. Muốn đúc tượng nhỏ liền nắp, người thợ phải tính toán đường chảy của đồng nóng để kim loại kịp tràn vào các chi tiết hẹp trước khi nguội, đồng thời giữ cho thành thạp không bị rỗ. Cũng vì thế, khi bắt gặp một chiếc thạp "có tượng trên nắp" trôi nổi ngoài thị trường, người hiểu chuyện sẽ nghĩ ngay tới khả năng đó là bản đúc theo ảnh của chính thạp Đào Thịnh hơn là một phát hiện mới.
Các nhóm đồ đồng Đông Sơn chính và cách nhận diện
Đồ đồng Đông Sơn rất đa dạng, nhưng có thể gom thành mấy nhóm theo công dụng. Bảng dưới đây giúp nhận ra từng nhóm khi đứng trước tủ trưng bày:
| Nhóm | Hiện vật tiêu biểu | Đặc điểm hình dáng dễ nhận | Gợi ý về đời sống |
|---|---|---|---|
| Đồ đựng | Thạp, thố, bình, âu | Thân tròn, có quai, nhiều chiếc có nắp, hoa văn băng vòng | Tích trữ lương thực, nấu nướng, nghi lễ |
| Công cụ sản xuất | Lưỡi cày, rìu, thuổng, liềm, lưỡi cuốc | Lưỡi cày hình tim hoặc hình tam giác, rìu có họng tra cán | Nông nghiệp dùng sức kéo, khai phá đất |
| Vũ khí | Giáo, lao, mũi tên, rìu chiến | Lưỡi cân đối, họng tra cán, có chiếc trang trí hoa văn tinh | Chiến tranh, săn bắn, biểu trưng địa vị |
| Đồ dùng sinh hoạt | Muôi, đèn, gương, kim | Muôi có cán dài, đầu cán đúc tượng người hoặc con vật | Bữa ăn, ánh sáng, chăm sóc bản thân |
| Trang sức | Vòng tay, vòng chân, khoá thắt lưng, nhẫn | Vòng bản rộng có hoa văn, khoá thắt lưng có móc | Làm đẹp, phân biệt tầng lớp |
| Nhạc cụ | Trống, chuông nhỏ, lục lạc | Chuông có quai treo, lục lạc có viên bi bên trong | Lễ hội, nghi thức, đeo trên người hoặc gia súc |
Khi một phòng trưng bày xếp lưỡi cày đồng cạnh vũ khí và trang sức, đó là cách nói rằng xã hội Đông Sơn đã có phân công lao động, có tầng lớp, có chiến tranh. Nhìn cả nhóm thay vì từng món giúp hiểu nền văn hoá rõ hơn nhiều.
Rìu đồng: từ công cụ đến biểu tượng
Rìu là loại đồ đồng Đông Sơn được tìm thấy với số lượng lớn và hình dáng phong phú nhất. Có rìu lưỡi xoè cân đối, rìu lưỡi lệch một bên thường gọi là rìu xéo, rìu hình bàn chân, rìu có lưỡi cong như hình hia. Phần lớn rìu có họng rỗng để tra cán gỗ, khác với rìu đá thời trước phải buộc vào cán.
Điều thú vị là nhiều chiếc rìu được trang trí rất kỹ: trên mặt rìu có hình thuyền, hình người, hình hươu, có khi có cả cảnh săn bắn. Rìu trang trí công phu như vậy có thể không dùng để chặt cây mà là vật nghi lễ hoặc vật biểu trưng của người có quyền thế. Những chiếc rìu xéo lưỡi rộng, mỏng và cong, nếu dùng làm công cụ thì rất dễ hỏng, càng củng cố giả thuyết đó.
Khi xem rìu trong bảo tàng, hãy nhìn vào họng tra cán và mép lưỡi. Họng có dấu đúc rõ, mép lưỡi có vết mòn hay sứt mẻ do sử dụng là chỉ dấu rìu từng được dùng thật. Rìu có hoa văn tinh xảo mà lưỡi còn nguyên vẹn, sắc nét, nhiều khả năng thuộc nhóm đồ nghi lễ hoặc đồ chôn theo người chết.
Muôi, đèn và những tượng người nhỏ trên đồ dùng
Một trong những nét duyên của đồ đồng Đông Sơn là các tượng người, tượng thú nhỏ được đúc ngay trên đồ dùng hằng ngày. Muôi đồng có cán dài, đầu cán đúc hình người ngồi thổi khèn, hình người cõng nhau, hình con vật. Những tượng nhỏ này cho phép nhìn thấy trang phục, kiểu tóc, nhạc cụ, tư thế của người xưa mà hoa văn khắc nét trên mặt trống không thể hiện được.
Ở giai đoạn muộn, khi giao lưu với phương Bắc tăng lên, xuất hiện những món đồ mang dấu ấn pha trộn, ví dụ đèn đồng có hình người quỳ đội đĩa dầu. Những hiện vật như vậy thường được giới nghiên cứu xếp vào giai đoạn chuyển tiếp, khi kỹ thuật đúc của cư dân bản địa gặp gỡ kiểu dáng mới. Đọc chúng cần thận trọng: không phải món nào có hình người cũng thuộc văn hoá Đông Sơn thuần.
Với người sưu tầm, các tượng nhỏ là phần nhạy cảm nhất về thật giả. Trên thị trường có nhiều muôi, tượng nhỏ "Đông Sơn" được đúc mới theo ảnh sách, sau đó làm cũ. Một tượng thật thường có tỷ lệ tự nhiên, nét mặt đơn giản, liền khối với cán; tượng làm theo ảnh hay có chi tiết thừa, tư thế cứng, đường nối khuôn lộ rõ. Đây là chủ đề sẽ được bàn kỹ hơn ở bài riêng về đồ đồng giả cổ.
Đồ đồng Đông Sơn và luật di sản: vì sao không nên sưu tầm tư nhân
Phần lớn đồ đồng Đông Sơn có nguồn gốc từ di chỉ khảo cổ và mộ táng. Theo nguyên tắc của pháp luật về di sản văn hoá hiện hành, hiện vật khảo cổ phát hiện trong lòng đất thuộc sở hữu toàn dân, việc đào bới tự ý ở di chỉ bị cấm, và người phát hiện phải báo cho chính quyền. Một chiếc thạp, rìu, muôi Đông Sơn rao bán trên mạng hay ở chợ đồ cũ gần như không thể chứng minh được nguồn gốc hợp pháp.
Điều này không có nghĩa người yêu đồ Đông Sơn phải đứng ngoài. Có rất nhiều cách đi sâu vào mảng này mà không cần sở hữu: đọc báo cáo khảo cổ, xem bộ sưu tập ở bảo tàng, theo dõi các hội thảo chuyên ngành, chụp ảnh và lập hồ sơ cá nhân về hiện vật đã công bố. Một số người còn sưu tầm bản sao chất lượng cao do bảo tàng làm, có ghi rõ là bản sao, để học hình dáng và hoa văn ngay tại nhà.
Nếu gia đình có đồ đồng cổ từ lâu đời, hãy liên hệ bảo tàng tỉnh hoặc Sở phụ trách văn hoá để được hướng dẫn giám định và đăng ký theo quy định hiện hành. Đó là cách vừa bảo vệ hiện vật, vừa bảo vệ chính gia đình khỏi rủi ro pháp lý khi sau này chia thừa kế hay chuyển nhượng.
Câu hỏi thường gặp
Thạp đồng và thố đồng khác nhau thế nào?
Thạp có thân hình trụ cao, miệng rộng gần bằng đáy, thường có nắp. Thố có thân phình tròn hơn, miệng thu nhỏ lại so với bụng, dáng thấp hơn thạp. Cả hai đều là đồ đựng, nhưng tỷ lệ thân và miệng cho phép nhận ra ngay khi đứng trước tủ trưng bày.
Lưỡi cày đồng Đông Sơn có thật sự dùng để cày ruộng không?
Giới khảo cổ cho rằng phần lớn lưỡi cày đồng được dùng thật trong nông nghiệp, có thể do người hoặc gia súc kéo, vì nhiều chiếc có vết mòn ở mũi và hai cạnh. Hình dạng lưỡi cày hình tim, hình tam giác cho thấy sự thích nghi với các loại đất khác nhau.
Có phải đồ đồng Đông Sơn đều làm từ đồng nguyên chất?
Không. Đồ đồng Đông Sơn chủ yếu là hợp kim đồng với thiếc và chì, tỷ lệ thay đổi theo loại đồ và theo xưởng đúc. Thiếc làm hợp kim cứng hơn, chì giúp đồng nóng chảy chảy đều vào khuôn chi tiết. Phân tích thành phần là một công cụ giúp giới nghiên cứu phân nhóm hiện vật.
Vì sao nhiều đồ đồng Đông Sơn tìm thấy trong mộ thuyền?
Mộ thuyền là kiểu mộ dùng thân cây khoét rỗng làm quan tài, gặp ở nhiều di chỉ Đông Sơn vùng đồng bằng. Đồ đồng được chôn theo như đồ dùng cho người chết. Nhờ môi trường đất ngập nước, nhiều mộ thuyền giữ được cả gỗ và đồ tuỳ táng, cho các nhà khảo cổ thông tin rất phong phú.
Có thể mua bản sao đồ đồng Đông Sơn hợp pháp ở đâu?
Một số bảo tàng và cơ sở mỹ nghệ làm bản sao để bán như đồ lưu niệm hoặc đồ học tập. Bản sao hợp pháp thường được ghi rõ là phục chế hoặc mô phỏng, không làm cũ. Khi mua, hãy giữ hoá đơn ghi rõ tính chất bản sao để tránh rắc rối nếu sau này mang đi xa hoặc ra nước ngoài.
Đồ đồng Đông Sơn có hình người thể hiện trang phục gì?
Các tượng nhỏ và hoa văn cho thấy người Đông Sơn mặc váy, khố, đội mũ có lông chim trong các dịp lễ, đeo vòng tay, khuyên tai. Kiểu tóc có búi, có cắt ngắn. Những chi tiết này là nguồn tư liệu quan trọng cho các nghiên cứu về trang phục Việt cổ.