Ngọc cổ trong khảo cổ Việt Nam chủ yếu là các đồ trang sức như vòng tay, khuyên tai, hạt chuỗi làm từ nephrite và nhiều loại đá đẹp khác, xuất hiện từ các nền văn hoá tiền Đông Sơn như Phùng Nguyên đến văn hoá Sa Huỳnh ở miền Trung. Các nghiên cứu phân tích khoáng vật cho thấy một phần đồ ngọc ở Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, được làm từ nephrite có nguồn gốc ở Đài Loan, gợi ý một mạng lưới trao đổi qua biển kéo dài hàng nghìn năm.
Bài viết giúp người yêu cổ vật hiểu chữ "ngọc" trong khảo cổ khác với chữ "ngọc" ở tiệm trang sức thế nào, người xưa cưa, khoan, mài đá cứng ra sao, những kiểu đồ ngọc tiêu biểu, và vì sao đồ ngọc khảo cổ không nên trở thành món sưu tầm tư nhân.
"Ngọc" trong khảo cổ học: nephrite, jadeite và các loại đá đẹp
Trong ngôn ngữ đời thường, "ngọc" được dùng cho rất nhiều loại đá đẹp. Khoáng vật học phân biệt chặt hơn: ngọc thật theo nghĩa hẹp gồm hai loại là nephrite, một dạng khoáng vật thuộc nhóm amphibol có cấu trúc sợi đan xen rất dai, và jadeite, khoáng vật thuộc nhóm pyroxen, thường gọi là phỉ thuý. Hai loại này khác nhau về thành phần, độ cứng, cách vỡ và nguồn mỏ.
Đồ ngọc khảo cổ thời tiền sử ở Đông Á và Đông Nam Á chủ yếu là nephrite. Jadeite chất lượng cao đến từ Myanmar và chỉ trở nên phổ biến trong đồ trang sức Trung Hoa từ khoảng thế kỷ 18. Vì vậy, khi nói "ngọc cổ" theo nghĩa khảo cổ, phần lớn là nephrite; phỉ thuý cổ hàng nghìn năm là một hiểu lầm hay gặp.
Ngoài hai loại ngọc thật, các nhà khảo cổ còn ghi nhận nhiều đồ trang sức làm từ đá có màu đẹp khác như mã não, thạch anh, serpentin. Trong báo cáo, chúng thường được gọi chung là đồ trang sức đá, và chỉ được xác định đúng tên khoáng vật khi có phân tích. Người đọc nên chú ý: một bài viết gọi mọi vòng đá tiền sử là "ngọc" có thể đang dùng chữ theo nghĩa rộng. Khi đọc chú thích ở bảo tàng, cụm "đá ngọc" hay "đá nephrite" thường cho biết chất liệu đã được xác định; còn "đá" chung chung nghĩa là chưa có phân tích hoặc chất liệu không thuộc hai loại ngọc thật. Phân biệt điều này giúp tránh hiểu sai khi so sánh các hiện vật với nhau.
Đồ trang sức đá thời Phùng Nguyên: vòng, khuyên và xưởng chế tác
Văn hoá Phùng Nguyên, đặt tên theo di chỉ ở vùng Phú Thọ, thuộc giai đoạn tiền Đông Sơn, nổi tiếng với đồ trang sức đá rất tinh xảo: vòng tay mặt cắt nhiều kiểu, khuyên tai, hạt chuỗi, nhẫn. Có những chiếc vòng mỏng, tròn đều, mặt cắt chữ T, cho thấy người thợ đã làm chủ kỹ thuật cưa, khoan và mài đến mức rất cao.
Ở một số địa điểm như vùng Tràng Kênh thuộc Hải Phòng, các nhà khảo cổ tìm thấy dấu vết của xưởng chế tác đồ trang sức đá: phế liệu, lõi khoan, phôi vòng dở dang, bàn mài, mũi khoan. Những di tích xưởng như vậy cực kỳ quý vì cho phép tái dựng toàn bộ quy trình, từ chọn đá đến thành phẩm, thay vì chỉ thấy món đồ hoàn chỉnh.
Sự phong phú của đồ trang sức đá thời này cũng nói về xã hội: có người chuyên làm nghề, có nhu cầu làm đẹp và phân biệt địa vị, có trao đổi hàng hoá giữa các vùng. Nhiều chiếc vòng được tìm thấy trong mộ táng, đeo trên tay người chết, cho thấy chúng gắn với thân phận và nghi lễ chứ không chỉ là đồ trang điểm. Một chi tiết hay gặp trong báo cáo khai quật là vòng đá bị gãy rồi được khoan lỗ hai bên chỗ gãy để buộc nối lại. Người xưa không bỏ đi một chiếc vòng hỏng mà sửa để dùng tiếp, dấu hiệu cho thấy món đồ ấy quý đến mức nào với chủ nhân của nó.
Người xưa cưa, khoan, mài đá cứng như thế nào
Nephrite và nhiều loại đá làm trang sức cứng hơn thép thường, nên không thể "đẽo" bằng công cụ kim loại đơn giản. Dựa trên dấu vết trên phế liệu và thực nghiệm khảo cổ, quy trình chế tác một chiếc vòng đá có thể được tái dựng như sau:
- Chọn và tách phôi: chọn khối đá có màu và độ đồng đều phù hợp, tách thành tấm dày bằng cách cưa với dây hoặc tấm cưa cùng cát và nước làm chất mài.
- Tạo hình đĩa: ghè và mài tấm đá thành đĩa tròn, đường kính bằng kích thước ngoài của vòng.
- Khoan lỗ giữa: dùng mũi khoan ống, có thể là ống tre hoặc ống xương, quay nhanh trên lớp cát ẩm, cắt dần một rãnh tròn; khi khoan thủng, phần lõi rơi ra, để lại lõi khoan hình trụ mà nhà khảo cổ tìm thấy ở xưởng.
- Khoan từ hai phía: nhiều vòng và hạt được khoan từ hai mặt rồi gặp nhau ở giữa, để lại gờ nhỏ bên trong lỗ, một dấu hiệu chế tác thủ công đáng tin.
- Mài hoàn thiện: mài vành trong, vành ngoài, tạo mặt cắt theo kiểu mong muốn, rồi đánh bóng bằng vật liệu mịn dần.
Mỗi bước tốn rất nhiều thời gian; ước tính trong các thực nghiệm cho thấy một chiếc vòng có thể cần nhiều ngày lao động. Đây là lý do đồ trang sức đá thời tiền sử có giá trị cao trong xã hội đương thời và thường được trao đổi như vật quý.
Khuyên tai Sa Huỳnh và con đường ngọc trên biển
Văn hoá Sa Huỳnh ở ven biển miền Trung, đặt tên theo địa điểm ở Quảng Ngãi, nổi tiếng với các loại khuyên tai đá và thuỷ tinh có hình dáng đặc biệt: khuyên tai có ba mấu nhọn nhô ra, khuyên tai hai đầu thú. Hai kiểu này cũng được tìm thấy ở Philippines, đảo Borneo, Thái Lan, Đài Loan, trở thành chỉ dấu cho mối giao lưu rộng khắp vùng biển Đông Nam Á.
Một nghiên cứu nổi tiếng của nhóm các nhà khoa học do Hung Hsiao-chun đứng đầu, công bố năm 2007 trên tạp chí PNAS, đã phân tích thành phần khoáng vật của hơn một trăm đồ ngọc khảo cổ ở Đông Nam Á. Kết quả cho thấy một phần đáng kể được làm từ nephrite mỏ Phong Điền ở miền đông Đài Loan, kể cả một số hiện vật tìm thấy ở Việt Nam. Từ đó, các nhà nghiên cứu đề xuất khái niệm một "con đường ngọc trên biển" vận hành qua nhiều thế kỷ, nối Đài Loan, Philippines, Việt Nam và các vùng lân cận.
Một số nghiên cứu còn cho rằng nguyên liệu nephrite được chở đi xa rồi chế tác ở nhiều nơi, trong đó có những xưởng ở miền Nam Việt Nam và Philippines. Bức tranh này vẫn đang được bổ sung khi có thêm hiện vật và phân tích; người đọc nên coi đây là một giả thuyết được ủng hộ bởi dữ liệu mạnh, chưa phải câu chuyện đã khép lại.
Phân biệt các loại đồ ngọc và đá cổ thường gặp
Bảng sau tổng hợp các nhóm hiện vật mà người yêu cổ vật thường thấy trong tủ trưng bày khảo cổ, kèm đặc điểm để nhận ra:
| Nhóm hiện vật | Chất liệu thường gặp | Đặc điểm hình dáng | Văn hoá liên quan |
|---|---|---|---|
| Vòng tay mặt cắt chữ T | Nephrite, đá có màu | Vành mỏng, có gờ nổi ở mép trong, tròn đều | Phùng Nguyên, các văn hoá tiền Đông Sơn |
| Khuyên tai có ba mấu | Nephrite, thuỷ tinh | Vòng hở có ba mấu nhọn nhô ra ngoài | Sa Huỳnh, các vùng ven biển Đông Nam Á |
| Khuyên tai hai đầu thú | Nephrite, thuỷ tinh | Hai đầu thú đối xứng ở hai bên vòng hở | Sa Huỳnh và vùng hải đảo |
| Hạt chuỗi | Mã não, thạch anh, nephrite, thuỷ tinh | Hình cầu, trụ, hai chóp; lỗ khoan từ hai phía | Nhiều văn hoá, nhất là Sa Huỳnh, Óc Eo |
| Rìu, bôn mài từ đá đẹp | Nephrite, đá lục | Nhỏ, mài rất tinh, lưỡi còn sắc | Đồ đá mới muộn, có khi là vật nghi lễ |
Bảng chỉ mang tính định hướng. Chất liệu chính xác của một hiện vật cần được xác định bằng phân tích, vì nhiều loại đá xanh nhìn bằng mắt rất giống nhau, kể cả với người có kinh nghiệm.
Vì sao đồ ngọc khảo cổ không phải món để sưu tầm
Đồ ngọc thời tiền sử gần như luôn đến từ mộ táng và di chỉ. Theo nguyên tắc của pháp luật về di sản văn hoá hiện hành, hiện vật khảo cổ phát hiện trong lòng đất thuộc sở hữu toàn dân; mua bán đồ khai quật trái phép là vi phạm. Một chiếc khuyên tai Sa Huỳnh hay vòng Phùng Nguyên rao bán không thể có nguồn gốc hợp pháp rõ ràng trong đa số trường hợp.
Giá trị khoa học của đồ ngọc khảo cổ nằm ở bối cảnh: nó nằm trong mộ của ai, đi cùng đồ gì, thuộc tầng nào. Nghiên cứu con đường ngọc trên biển chỉ làm được vì các hiện vật có ghi chép nơi tìm thấy. Mỗi món đồ bị đào trộm đem bán là một điểm dữ liệu bị xoá khỏi bản đồ đó.
Thị trường cũng tràn ngập đồ giả: vòng và khuyên làm từ đá mới bằng máy, thuỷ tinh, nhựa, rồi làm cũ. Dấu hiệu như lỗ khoan thẳng một chiều, vành quá đều, bề mặt bóng máy giúp nghi ngờ, nhưng câu hỏi quan trọng hơn vẫn là nguồn gốc. Người yêu ngọc cổ có thể theo đuổi đam mê qua bảo tàng, sách chuyên khảo, các buổi nói chuyện chuyên đề, hoặc sưu tầm bản sao có ghi rõ.
Câu hỏi thường gặp
Ngọc cổ thời tiền sử có phải là phỉ thuý không?
Hầu như không. Phần lớn đồ ngọc khảo cổ thời tiền sử ở Đông Á và Đông Nam Á là nephrite. Phỉ thuý, tức jadeite chất lượng cao từ Myanmar, chỉ phổ biến trong trang sức Trung Hoa từ khoảng thế kỷ 18. Gọi đồ ngọc tiền sử là phỉ thuý là nhầm lẫn thường gặp.
Làm sao các nhà khoa học biết ngọc đến từ Đài Loan?
Họ phân tích thành phần hoá học và khoáng vật của ngọc, đặc biệt các nguyên tố vết và tỷ lệ một số chất, rồi so với mẫu chuẩn từ các mỏ nephrite đã biết. Nephrite từ mỏ Phong Điền ở Đài Loan có dấu hiệu thành phần riêng, nên có thể nhận ra khi xuất hiện ở hiện vật xa.
Khuyên tai ba mấu dùng để làm gì?
Các nhà nghiên cứu cho rằng khuyên tai ba mấu là đồ trang sức đeo tai, có thể gắn với địa vị hoặc bản sắc cộng đồng. Chúng thường được tìm thấy trong mộ táng. Ý nghĩa chính xác của hình dáng ba mấu vẫn là đề tài bàn luận, chưa có kết luận thống nhất.
Có thể xem đồ ngọc Sa Huỳnh ở đâu?
Bảo tàng Lịch sử quốc gia, bảo tàng tỉnh Quảng Ngãi và một số bảo tàng miền Trung có trưng bày hiện vật Sa Huỳnh, trong đó có khuyên tai và hạt chuỗi. Bảo tàng ở Philippines và Đài Loan cũng có đồ cùng kiểu. Nên kiểm tra thông tin trưng bày hiện hành trước khi đến.
Gờ nhỏ trong lỗ hạt chuỗi nói lên điều gì?
Gờ ở giữa lỗ là dấu của việc khoan từ hai phía rồi gặp nhau, một kỹ thuật thủ công phổ biến thời xưa. Lỗ khoan máy hiện đại thường thẳng, đều và một chiều. Đây là một dấu hiệu hữu ích nhưng không tuyệt đối, vì thợ thủ công ngày nay vẫn có thể khoan hai phía.
Đồ ngọc khảo cổ có thể được đăng ký sở hữu tư nhân không?
Hiện vật khảo cổ phát hiện trong lòng đất về nguyên tắc thuộc sở hữu toàn dân. Trường hợp đồ đã thuộc sở hữu tư nhân hợp pháp từ trước, việc đăng ký cổ vật thực hiện theo quy định hiện hành. Nên hỏi Sở phụ trách văn hoá hoặc bảo tàng tỉnh để được hướng dẫn cho từng tình huống.