Rìu đá thời tiền sử ở Việt Nam đi theo một trình tự kỹ thuật khá rõ: từ những công cụ cuội ghè đẽo thô của văn hoá Sơn Vi và Hoà Bình, sang rìu cuội được mài ở phần lưỡi của văn hoá Bắc Sơn, rồi đến rìu, bôn mài nhẵn toàn thân, có vai, có nấc ở giai đoạn đồ đá mới muộn. Mỗi bước là một cải tiến về cách tra cán, độ sắc và độ bền, phản ánh những thay đổi trong cách người xưa phát cây, làm nhà, trồng trọt.
Bài viết giúp người yêu cổ vật đọc một chiếc rìu đá như đọc một trang sử kỹ thuật: nhìn dấu ghè, dấu mài, hình dáng chuôi để hiểu nó được làm thế nào và thuộc giai đoạn nào. Bài cũng nhắc lại một điều quan trọng: rìu đá tiền sử là hiện vật khảo cổ, không phải đồ trang trí để sưu tầm tự do.
Rìu đá là gì và vì sao quan trọng với khảo cổ học
Trong ngôn ngữ khảo cổ, "rìu" là công cụ có lưỡi nằm song song với cán, còn "bôn" là công cụ có lưỡi vuông góc với cán, dùng như cái cuốc nhỏ hoặc cái đục. Hai loại này thường được nhắc cùng nhau vì cùng chất liệu, cùng kỹ thuật, chỉ khác cách lắp cán và cách dùng. Phần lớn rìu bôn tìm thấy chỉ còn phần đá; cán gỗ, dây buộc đã mục từ lâu.
Rìu đá quan trọng vì chúng bền, được làm với số lượng lớn và thay đổi theo thời gian. Khảo cổ học dùng những thay đổi đó, cùng với địa tầng và các phương pháp định tuổi, để phân chia các nền văn hoá. Một chiếc rìu đơn lẻ không nói được nhiều; nhưng hàng trăm chiếc rìu từ cùng một tầng văn hoá cho thấy một truyền thống kỹ thuật.
Với người yêu cổ vật, rìu đá là cánh cửa vào thời tiền sử dễ tiếp cận nhất: hình dáng đơn giản, dấu chế tác hiện rõ trên bề mặt, và các bảo tàng ở Việt Nam có nhiều hiện vật loại này. Học đọc rìu đá cũng là học cách nhìn vật liệu, một kỹ năng hữu ích khi xem mọi loại cổ vật khác.
Các giai đoạn và kiểu rìu đá chính ở Việt Nam
Các mốc niên đại dưới đây là khoảng ước lượng theo các công trình tổng kết khảo cổ học; số năm cụ thể khác nhau giữa các nghiên cứu và vẫn đang được điều chỉnh khi có thêm dữ liệu:
| Giai đoạn | Kiểu công cụ tiêu biểu | Kỹ thuật chính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sơn Vi (đá cũ muộn) | Công cụ cuội ghè một mặt, rìa lưỡi thô | Ghè đẽo trực tiếp trên hòn cuội | Phân bố rộng ở trung du, đồi gò phía Bắc |
| Hoà Bình | Công cụ cuội ghè một mặt hình bầu dục, rìu ngắn, công cụ hình đĩa | Ghè đẽo, giữ một phần vỏ cuội tự nhiên | Cư trú trong hang, mái đá vùng núi đá vôi |
| Bắc Sơn | Rìu cuội mài lưỡi, cuội có vết rãnh thường gọi là "dấu Bắc Sơn" | Ghè tạo dáng rồi mài phần lưỡi | Bước đầu của kỹ thuật mài, một dấu mốc quan trọng |
| Đồ đá mới muộn | Rìu, bôn tứ giác mài toàn thân; rìu có vai; bôn có nấc | Cưa, mài nhẵn toàn thân, tạo vai và nấc để buộc cán chắc | Gắn với các nền văn hoá trồng trọt, làm gốm phát triển |
| Tiền Đông Sơn (Phùng Nguyên, Đồng Đậu…) | Rìu, bôn nhỏ tinh xảo, vòng trang sức bằng đá | Mài, cưa, khoan đạt trình độ cao | Đồ đá cùng tồn tại với đồ đồng đầu tiên |
Điều đáng chú ý là các giai đoạn không thay thế nhau gọn gàng như trên bảng. Ở nhiều nơi, công cụ ghè đẽo vẫn được dùng song song với công cụ mài trong thời gian dài; người xưa chọn công cụ theo việc, không theo "thời đại".
Văn hoá Hoà Bình và Bắc Sơn: hai tên gọi đi khắp thế giới
Văn hoá Hoà Bình được nhà khảo cổ học người Pháp Madeleine Colani nghiên cứu từ những năm 1920 qua các hang động ở vùng Hoà Bình, nay thuộc tỉnh Phú Thọ. Tên gọi này sau đó được giới khảo cổ quốc tế dùng cho cả một phức hợp văn hoá tương tự ở nhiều nước Đông Nam Á, nên "Hoabinhian" trở thành thuật ngữ quen thuộc trong sách khảo cổ thế giới. Công cụ Hoà Bình đặc trưng là những hòn cuội được ghè một mặt, mặt kia giữ nguyên vỏ cuội, tạo thành công cụ cầm tay để chặt, nạo, đập.
Văn hoá Bắc Sơn, đặt theo tên vùng núi đá vôi Bắc Sơn ở Lạng Sơn, cũng được các nhà khảo cổ người Pháp nghiên cứu cùng thời. Điểm nổi bật của Bắc Sơn là những chiếc rìu cuội được mài ở phần lưỡi, đánh dấu sự xuất hiện của kỹ thuật mài đá. Cũng ở đây tìm thấy những viên cuội có các vết rãnh, được gọi là "dấu Bắc Sơn"; giới nghiên cứu cho rằng đó có thể là bàn mài, dụng cụ mài lưỡi rìu, dù công dụng chính xác vẫn còn bàn luận.
Quan hệ giữa Hoà Bình và Bắc Sơn là chủ đề tranh luận lâu dài: có ý kiến coi Bắc Sơn là giai đoạn muộn của Hoà Bình, có ý kiến coi là hai truyền thống song song. Người đọc chỉ cần nhớ rằng cả hai đều thuộc giai đoạn chuyển tiếp từ đá cũ sang đá mới, và kỹ thuật mài lưỡi là cải tiến then chốt của giai đoạn đó.
Đọc dấu chế tác trên một chiếc rìu đá
Khi đứng trước một chiếc rìu đá trong tủ trưng bày, có thể quan sát theo thứ tự sau để hiểu nó được làm thế nào:
- Chất liệu: đá cuội sông suối, đá bazan, đá silic, đá có màu xanh xám hoặc lục nhạt; người xưa chọn đá vừa đủ cứng để giữ lưỡi, vừa đủ dai để không vỡ khi va đập.
- Vết ghè: những mảng lõm hình vỏ sò liền nhau trên bề mặt, là chỗ mảnh tước bị đánh bật ra; vết ghè lớn cho thấy giai đoạn tạo dáng thô.
- Vết mài: bề mặt nhẵn, có khi thấy những đường xước rất mảnh song song theo một hướng; rìu Bắc Sơn chỉ mài ở lưỡi, rìu đồ đá mới muộn mài toàn thân.
- Vai và nấc: phần chuôi được thu nhỏ tạo thành bậc gọi là vai, hoặc có rãnh ngang gọi là nấc; đó là chỗ cán gỗ và dây buộc bám vào, giúp rìu không tuột khi dùng.
- Lưỡi: lưỡi cân đối là rìu, lưỡi lệch về một phía là bôn; vết sứt mẻ, mòn tù ở lưỡi cho thấy dụng cụ đã được dùng thật.
- Kích thước: rìu rất nhỏ, mài tinh, có khi không dùng để chặt mà là đồ trang sức, vật trao đổi hoặc đồ chôn theo người chết.
Nhìn tổng thể, người xem có thể kể lại cả quy trình: chọn đá, ghè tạo dáng, mài lưỡi, mài toàn thân, tạo vai, tra cán. Mỗi chiếc rìu là bản ghi của hàng giờ, có khi hàng ngày lao động của người thợ đá tiền sử.
Rìu có vai và bôn có nấc: bước tiến về cách tra cán
Ở giai đoạn đồ đá mới muộn, rìu có vai xuất hiện phổ biến ở nhiều vùng của Việt Nam, đặc biệt ở ven biển Đông Bắc và vùng trung du. Vai là phần chuôi được mài thu nhỏ hơn thân, tạo một bậc ở hai bên. Khi lắp vào cán gỗ có khe, bậc này tì vào đầu cán, giúp lực chặt truyền đều và hạn chế rìu bị tụt sâu vào cán sau mỗi nhát.
Bôn có nấc là một biến thể khác: trên mặt lưng bôn có một rãnh hoặc gờ ngang để dây buộc ăn vào, giữ bôn chắc với cán. Các nhà nghiên cứu cho rằng bôn có nấc liên quan đến việc chế tác gỗ, như đẽo thuyền, làm nhà. Một số loại rìu bôn có vai, có nấc được tìm thấy trên phạm vi rộng khắp Đông Nam Á lục địa và hải đảo, gợi ý những mối giao lưu rộng.
Với người yêu cổ vật, sự xuất hiện của vai và nấc là ví dụ đẹp về "thiết kế" thời tiền sử: người xưa không chỉ làm cho công cụ sắc hơn mà còn nghĩ cách để công cụ và cán thành một hệ thống bền. Hiểu điều này giúp thấy rằng người tiền sử không hề "thô sơ" như nhiều người vẫn hình dung.
Rìu đá và luật di sản: những điều người yêu cổ vật cần biết
Rìu đá tiền sử gần như luôn có nguồn gốc từ di chỉ khảo cổ: hang động, mái đá, đồi gò, cồn sò điệp. Theo nguyên tắc của pháp luật về di sản văn hoá hiện hành, hiện vật khảo cổ phát hiện trong lòng đất thuộc sở hữu toàn dân; việc tự ý đào bới ở di chỉ bị cấm. Người dân tình cờ nhặt được rìu đá khi cày ruộng, làm vườn nên báo cho chính quyền hoặc bảo tàng tỉnh để hiện vật được ghi nhận và bảo quản.
Ngoài vấn đề pháp lý, một chiếc rìu đá rời khỏi vị trí tìm thấy mà không có ghi chép sẽ mất gần hết giá trị khoa học. Cùng một chiếc rìu, nếu biết nó nằm ở tầng nào, cạnh những gì, sẽ góp một mảnh vào bức tranh lịch sử; nếu chỉ là một hòn đá đẹp trong tủ kính, nó chỉ còn giá trị ngắm nhìn.
Trên thị trường cũng có rìu đá giả, mài từ đá mới bằng máy rồi làm cũ bề mặt. Dấu hiệu thường thấy là vết mài quá đều, góc cạnh quá sắc, không có vết sử dụng, và bề mặt thiếu lớp phong hoá tự nhiên. Nhưng như mọi trường hợp đồ khảo cổ khác, câu hỏi về nguồn gốc quan trọng hơn câu hỏi thật giả.
Câu hỏi thường gặp
Rìu đá và bôn đá khác nhau thế nào?
Rìu có lưỡi song song với cán, dùng để chặt như rìu ngày nay; bôn có lưỡi vuông góc với cán, dùng như cuốc nhỏ hoặc đục để đẽo gỗ, xới đất. Nhìn hiện vật, rìu thường có lưỡi cân đối hai mặt, còn bôn có một mặt phẳng và một mặt vát, lưỡi lệch.
Làm sao người xưa mài được đá cứng như vậy?
Họ dùng bàn mài bằng đá có độ nhám phù hợp, cùng nước và cát làm chất mài. Việc mài kéo dài nhiều giờ, có khi nhiều ngày cho một chiếc rìu mài toàn thân. Các thực nghiệm khảo cổ đã tái tạo quá trình này và cho thấy nó đòi hỏi kiên nhẫn hơn là công cụ phức tạp.
Xem rìu đá tiền sử ở đâu?
Bảo tàng Lịch sử quốc gia ở Hà Nội và bảo tàng nhiều tỉnh như Phú Thọ, Lạng Sơn, Thanh Hoá, Quảng Ninh có trưng bày công cụ đá tiền sử tìm được ở địa phương. Một số di chỉ hang động cũng có nhà trưng bày nhỏ. Nên kiểm tra thông tin mở cửa hiện hành trước khi đến.
Tìm được rìu đá trong vườn nhà có được giữ không?
Theo nguyên tắc của pháp luật về di sản văn hoá, hiện vật khảo cổ tìm thấy trong lòng đất thuộc sở hữu toàn dân, người phát hiện cần báo chính quyền và cơ quan văn hoá. Người phát hiện có thể được ghi nhận theo quy định. Nên liên hệ bảo tàng tỉnh để được hướng dẫn cụ thể.
Rìu đá có liên quan gì đến chuyện "lưỡi tầm sét" trong dân gian?
Nhiều nơi dân gian gọi rìu đá tiền sử là "lưỡi tầm sét", tin rằng đó là vật rơi xuống khi sét đánh. Thực tế đây là công cụ do người tiền sử chế tác, nằm trong đất lâu ngày rồi lộ ra sau mưa hoặc khi cày xới. Tên gọi dân gian là một tư liệu văn hoá thú vị nhưng không phản ánh nguồn gốc thật.
Có thể xác định tuổi một chiếc rìu đá bằng cách nào?
Bản thân đá không cho biết thời điểm chế tác. Tuổi rìu được suy ra từ địa tầng nơi tìm thấy, các vật liệu hữu cơ đi kèm có thể định tuổi bằng phương pháp phóng xạ, và so sánh kiểu dáng với các bộ sưu tập đã có niên đại. Rìu không rõ nơi tìm thấy hầu như không thể định tuổi chính xác.