Một phần đáng kể những người hiểu gốm cổ Việt sâu sắc không phải nhà nghiên cứu hay thương nhân, mà là người bình thường: người nông dân cày ruộng gần một lò gốm xưa, người thợ xây quen nhìn đất, ông giáo về hưu ngày nào cũng ra chợ đồ cũ. Họ bắt đầu từ một mảnh gốm nhặt được, một chiếc bát trong nhà, rồi bị cuốn vào việc tìm hiểu suốt nhiều năm.
Bài này phác những chân dung điển hình của kiểu người sưu tầm ấy, ghép từ những câu chuyện hay gặp trong giới chơi chứ không kể đời tư người cụ thể nào. Qua đó thấy được vì sao họ mê, họ học bằng cách nào, họ góp được gì cho việc giữ di sản, và những sai lầm mà chính họ hay vấp, để người đang đi con đường tương tự có thêm kinh nghiệm.
Vì sao gốm cổ lại hút người bình thường
Gốm là loại cổ vật gần gũi nhất với đời sống người Việt. Trong khi đồ đồng, đồ ngọc thường gắn với tầng lớp trên, thì bát đĩa, chum vại, bình vò là đồ dùng của mọi nhà. Ở nhiều vùng từng có lò gốm, mảnh gốm vỡ nằm lẫn trong đất ruộng, bờ sông, móng nhà. Người dân sống giữa những dấu vết ấy, và chỉ cần một lần tò mò cầm lên xem là bắt đầu.
Gốm cũng là loại đồ "biết nói" nhiều nhất với người chịu nhìn. Màu men, độ dày xương gốm, cách vẽ, dấu kê nung ở lòng bát đều kể chuyện về thời đại và lò làm ra nó. Người nông dân không có bằng cấp nhưng có thời gian và sự kiên nhẫn, ngày qua ngày so một mảnh với mảnh khác, dần nhận ra những khác biệt mà người chỉ đọc sách khó thấy.
Và gốm vẫn còn những dạng mà người thu nhập bình thường tiếp cận được: mảnh vỡ, đồ dân dụng sứt mẻ, đồ của những dòng ít người chú ý. Đó là cửa vào thú chơi không cần nhiều tiền, khác với nhiều mảng khác.
Ba chân dung điển hình
Người nông dân bên di chỉ cũ. Ông sống ở một làng từng có lò gốm từ nhiều trăm năm trước. Lúc nhỏ đi cày thấy mảnh gốm thì ném sang bờ. Khi có đoàn khảo sát về làng, ông mới biết những mảnh ấy là gì. Từ đó ông bắt đầu để ý, so sánh, và đến tuổi già trở thành người hiểu dòng gốm quê mình nhất làng. Những người như ông thường là đầu mối quý cho các nhà khảo cổ, vì biết chỗ nào trong làng hay lộ mảnh khi mưa lũ.
Người thợ xây quen nhìn đất. Anh làm nghề xây dựng, đào móng nhiều nơi. Có lần đào gặp một lớp mảnh gốm dày, anh dừng lại báo chủ nhà và chính quyền. Từ lần đó anh mê tìm hiểu gốm, tự mua sách, đi bảo tàng mỗi khi có dịp. Anh không giữ đồ đào được vì hiểu đó là việc của nhà nước, nhưng sưu tầm những mảnh gốm lẻ mua ở chợ để học, và giờ là người được bạn chơi nhờ xem mảnh.
Ông giáo về hưu và chiếc bát của mẹ. Ông nhận lại từ mẹ một chiếc bát men lam cũ. Muốn biết nó của thời nào, ông đi hỏi, đọc, rồi bị cuốn vào. Ông không chơi rộng, chỉ đi sâu một dòng gốm, ghi chép từng món trong những cuốn sổ dày. Sổ của ông về sau được con cháu giữ cẩn thận như một phần của bộ sưu tập.
Họ học bằng cách nào khi không có trường lớp
Điểm chung của những người sưu tầm không chuyên là học bằng tay trước, bằng sách sau. Họ cầm hàng nghìn mảnh gốm, quen với độ nặng, độ nhám, tiếng gõ của từng loại. Mảnh vỡ là thầy giáo tốt, vì nhìn được mặt cắt xương gốm, độ dày lớp men, điều mà đồ nguyên vẹn che mất. Nhiều người giữ những hộp mảnh phân loại theo dòng, coi như bộ tiêu bản riêng.
Họ học qua người. Ở mỗi vùng thường có vài người chơi lâu năm được nể, và người mới tìm đến họ, mang theo mảnh, theo đồ, hỏi từng chi tiết. Những buổi ngồi uống trà xem đồ là lớp học thật sự của giới chơi. Người không chuyên khôn ngoan biết chọn người thầy thật thà, chịu nói "không biết" khi không chắc.
Họ học qua bảo tàng và sách khi có điều kiện. Một chuyến lên thành phố xem bảo tàng lịch sử, một cuốn sách chuyên khảo về gốm Việt, những bài viết của nhà nghiên cứu, giúp họ đặt hiểu biết vụn vặt vào một khung rõ ràng hơn. Kết hợp giữa kinh nghiệm tay và kiến thức sách là thứ làm nên một người sưu tầm vững.
Những đóng góp thầm lặng cho việc giữ di sản
Phát hiện và báo tin. Người dân sống gần di chỉ thường là người thấy dấu vết đầu tiên khi đất lở, khi đào ao, làm đường. Nhiều cuộc khảo sát bắt đầu từ một cuộc báo tin của người dân có ý thức. Theo nguyên tắc pháp luật về di sản, phát hiện cổ vật hay di chỉ khi đào đất thì phải báo chính quyền và cơ quan văn hoá.
Giữ lại tri thức địa phương. Người làng biết lò nào từng ở đâu, đất sét lấy từ bãi nào, những câu chuyện truyền miệng về nghề gốm của làng. Đây là thông tin mà sách vở khó có, và nhà nghiên cứu rất cần.
Hiến tặng và cho mượn. Không ít người sưu tầm bình thường đã hiến tặng hiện vật cho bảo tàng địa phương hoặc cho mượn trưng bày. Có người làm vì muốn đồ của quê mình được giữ ở quê, có người vì thấy con cháu không theo thú chơi.
Truyền cảm hứng cho người trẻ. Một ông cụ ngồi giảng cho đám trẻ trong xóm về chiếc bình gốm có thể là lần đầu chúng nghĩ tới lịch sử quê mình như một thứ cầm được trên tay.
Những cái bẫy người sưu tầm không chuyên hay gặp
Chính những người say mê nhất lại dễ vấp những cái bẫy giống nhau. Bảng dưới gom các cái bẫy phổ biến và cách người có kinh nghiệm tránh:
| Cái bẫy | Vì sao dễ dính | Cách tránh |
|---|---|---|
| Tin lời kể hơn tin món đồ | Câu chuyện "đồ nhà quan" nghe hấp dẫn | Nhìn đồ trước, nghe chuyện sau |
| Giữ đồ khai quật vì nghĩ "ruộng nhà mình" | Không biết nguyên tắc sở hữu cổ vật tìm được | Báo chính quyền, hỏi cơ quan văn hoá |
| Học từ một người duy nhất | Tin thầy tuyệt đối | Nghe nhiều người, đối chiếu với sách và bảo tàng |
| Bán bớt đồ để mua đồ "quý hơn" | Muốn nâng cấp nhanh | Giữ nhịp, chỉ đổi khi đã hiểu rõ cả hai món |
| Không ghi chép | Nghĩ mình nhớ hết | Lập sổ, chụp ảnh từng món từ đầu |
Cái bẫy nguy hiểm nhất là ở hàng thứ hai. Cổ vật tìm thấy trong lòng đất không thuộc về người tìm hay chủ mảnh đất theo kiểu đương nhiên; giữ lại hoặc bán đi có thể là vi phạm. Người có văn hoá chơi luôn đứng về phía báo tin.
Bài học cho người mới từ những nhà sưu tầm không chuyên
Điều đầu tiên học được từ họ là sự kiên nhẫn. Họ không vội có bộ sưu tập lớn; họ dành nhiều năm để hiểu một dòng gốm. Kết quả là họ ít mua phải đồ giả hơn nhiều người giàu có nhưng vội vàng.
Thứ hai là sự khiêm tốn trước đồ vật. Người nông dân hiểu gốm quê mình rất sâu nhưng thường nói "cái này phải hỏi thêm", "chưa chắc lắm". Câu nói ấy là dấu hiệu của một người hiểu đồ, vì càng biết nhiều càng thấy những chỗ mình chưa biết.
Thứ ba là mối quan hệ giữa đồ vật và nơi chốn. Họ chơi gốm không chỉ vì gốm đẹp, mà vì nó gắn với quê hương, với tổ tiên đã làm ra nó. Tinh thần ấy khiến họ tự nhiên đứng về phía giữ gìn: không đào bới, không bán đồ của làng đi xa, và sẵn lòng chỉ cho người khác. Nếu bạn đang bắt đầu, có thể chọn một dòng gốm gắn với quê mình làm điểm xuất phát.
Khi người trong nhà không cùng mê: chuyện gia đình của người sưu tầm
Chân dung nào của người sưu tầm không chuyên cũng có một phần ít ai kể: gia đình. Người vợ thấy chồng dành cả buổi chiều ngồi so mảnh gốm, người con thấy phòng khách chật dần vì chum vại, có lúc khó chịu vì tiền nhà bị chi vào những thứ mình không hiểu. Không ít người chơi kể rằng khó khăn lớn nhất không phải tìm đồ mà là giữ hoà khí trong nhà.
Những người giữ được cân bằng thường có vài thói quen chung. Họ đặt ra mức chi cố định cho thú chơi và nói rõ với gia đình. Họ dành một góc riêng cho đồ, không để bộ sưu tập lấn hết không gian sinh hoạt. Họ kể cho con cháu nghe chuyện về từng món, biến thú chơi của mình thành câu chuyện chung của nhà thay vì chuyện riêng của một người.
Và họ nghĩ trước cho ngày sau: món nào để lại cho ai, món nào nên hiến tặng, sổ ghi chép để ở đâu. Một bộ sưu tập không có hướng dẫn thường bị chia lẻ hoặc bán rẻ khi người chơi mất đi, vì người ở lại không biết món nào là gì. Người sưu tầm không chuyên mà lo được phần này thì thú chơi của họ mới thật sự trọn vẹn.
Một ngày bình thường của người mê gốm cổ
Buổi sáng ở chợ hoặc ngoài đồng. Người sưu tầm không chuyên thường có thói quen đi dạo những nơi có thể gặp gốm: chợ đồ cũ, bãi sông sau mùa nước, khu đất đang san lấp. Họ đi để nhìn chứ không nhất thiết để mua, và về nhà với vài ghi chép trong đầu hơn là với túi đồ.
Buổi trưa với sách và sổ. Lúc nghỉ ngơi là lúc giở sách, so ảnh một mảnh gốm mới gặp với ảnh trong sách chuyên khảo, ghi thêm vài dòng vào cuốn sổ đã dày lên theo năm tháng.
Buổi chiều với bạn chơi. Cuối ngày là lúc ngồi trà với vài người cùng mê, mỗi người mang theo một món hoặc một mảnh để cùng xem. Những cuộc trò chuyện ấy thường kéo dài, có tranh luận, có lúc không ai thuyết phục được ai, và chính chúng giữ cho con mắt của họ luôn được mài.
Câu hỏi thường gặp
Nhặt được mảnh gốm cổ ngoài ruộng thì có được giữ không?
Mảnh gốm vỡ lẻ tẻ thường không phải chuyện lớn, nhưng nếu thấy nhiều mảnh tập trung, có dấu vết lò, mộ hay hiện vật nguyên vẹn, đó có thể là di chỉ. Khi đó nên báo chính quyền địa phương và bảo tàng tỉnh, không tự đào thêm hay gom về.
Người không có bằng cấp có thể hiểu gốm cổ sâu đến đâu?
Có thể rất sâu, nhất là với dòng gốm họ tiếp xúc hằng ngày. Kinh nghiệm tay và mắt tích luỹ nhiều năm là thứ bằng cấp không thay được. Giới hạn thường nằm ở khả năng đặt hiểu biết vào bối cảnh lịch sử rộng hơn, điều sách và nhà nghiên cứu bổ sung được.
Vì sao mảnh gốm vỡ lại có ích cho việc học?
Mảnh vỡ cho thấy mặt cắt xương gốm, độ dày lớp men, cách tạo hình bên trong, những điều đồ nguyên vẹn che mất. Mảnh vỡ cũng rẻ, nên người học có thể cầm, so sánh nhiều mà không sợ hỏng đồ quý.
Muốn hiến tặng đồ gốm cho bảo tàng thì bắt đầu thế nào?
Liên hệ bảo tàng tỉnh hoặc bảo tàng chuyên ngành, mô tả món đồ kèm ảnh và nguồn gốc theo lời kể. Bảo tàng sẽ xem xét giá trị và hướng dẫn thủ tục tiếp nhận. Nên chuẩn bị sẵn các ghi chép bạn có về món đồ.
Có nên sưu tầm gốm của chính quê mình không?
Đó là cách bắt đầu tốt, vì bạn có lợi thế về tri thức địa phương và có động lực tìm hiểu lâu dài. Chỉ cần nhớ ranh giới: đồ đào từ di chỉ không phải đồ để sưu tầm; mảnh lẻ, đồ dân dụng lưu truyền trong dân mới là phạm vi của người chơi.