SuuTamCoVat.comSưu Tầm Cổ Vật
Gốm sứ cổ: dòng gốm, men và kỹ thuật chế tác

Men rạn trên gốm cổ: vì sao men nứt, rạn tự nhiên và rạn chủ ý khác nhau ra sao

Men rạn sinh ra khi men co nhiều hơn xương gốm lúc nguội. Cơ chế vật lý, rạn lỗi và rạn chủ ý, tên các kiểu vân rạn, Ca diêu, Bát Tràng và điều rạn không chứng minh.

Extreme close-up of an ivory crackle glaze surface with dark fine lines like a web, an old stoneware jar in a dim village house, warm lamp light

Men rạn là hiện tượng lớp men phủ trên gốm nứt thành mạng lưới đường mảnh, xảy ra khi men co lại nhiều hơn xương gốm lúc nguội sau khi nung. Hai lớp vật liệu dính chặt vào nhau nhưng co giãn không bằng nhau, nên lớp men bị kéo căng tới mức nứt. Rạn có thể là lỗi ngoài ý muốn, cũng có thể là hiệu ứng được người thợ chủ ý tạo ra và tô màu cho nổi vân.

Với người sưu tầm, men rạn là một đề tài thú vị và cũng dễ gây ngộ nhận. Có người coi rạn là dấu tuổi, có người coi là dấu hỏng, trong khi thực tế phức tạp hơn nhiều. Bài này giải thích cơ chế vật lý, phân biệt các kiểu rạn và tên gọi truyền thống, điểm qua vài dòng men rạn nổi tiếng, và chỉ ra những điều vết rạn có thể và không thể cho biết. Cuối bài là vài lưu ý khi sống cùng đồ men rạn trong nhà, để vết rạn không trở thành chỗ hư hại.

Cơ chế: hai lớp vật liệu co không đều

Mọi vật liệu đều giãn ra khi nóng và co lại khi nguội. Mức co giãn theo nhiệt độ của mỗi vật liệu được đo bằng hệ số giãn nở nhiệt. Men là một lớp thuỷ tinh, xương gốm là một khối đất đã kết khối; hai thứ này hiếm khi có hệ số giãn nở giống hệt nhau.

Khi lò nguội, nếu men co nhiều hơn xương, lớp men bị kéo căng trên bề mặt xương. Thuỷ tinh chịu kéo rất kém, nên khi lực kéo vượt sức chịu, men nứt thành mạng lưới. Đó là men rạn. Trường hợp ngược lại, men co ít hơn xương, lớp men bị nén; nếu nén quá mức, men có thể bong ra thành vảy ở cạnh, gờ, miệng. Hiện tượng này gọi là bong men và thường bị coi là lỗi nặng hơn rạn.

Người thợ điều chỉnh mức rạn bằng thành phần men (nhiều kiềm như natri, kali làm men co nhiều hơn), độ dày lớp men, thành phần xương và tốc độ làm nguội lò. Men dày thường rạn to, men mỏng rạn mảnh. Vì vậy cùng một lò, cùng một mẻ, những món khác nhau vẫn có thể rạn khác nhau.

Rạn ngay khi ra lò và rạn chậm theo năm tháng

Phần lớn vết rạn hình thành trong lúc lò nguội và trong vài ngày đầu sau khi ra lò, kèm những tiếng tách nhỏ mà thợ gốm quen gọi là tiếng men "hát". Nhưng rạn còn có thể xuất hiện muộn, sau nhiều tháng, nhiều năm, thậm chí nhiều chục năm.

Nguyên nhân chính của rạn chậm là xương gốm hút ẩm. Xương chưa kết khối hoàn toàn, nhất là đồ đất nung và sành nung chưa thật chín, hút hơi nước từ không khí và giãn ra rất chậm. Khi xương giãn, lớp men bên trên bị kéo căng thêm, và những vết rạn mới dần xuất hiện, chen vào giữa mạng rạn cũ. Thay đổi nhiệt độ đột ngột, như rót nước sôi hay để đồ gần nguồn nhiệt, cũng có thể gây thêm rạn.

Điều này dẫn tới một hệ quả quan trọng cho người sưu tầm: một món đồ có hai lớp rạn, rạn lớn và rạn nhỏ, với màu khác nhau, không nhất thiết là đồ rất cổ. Nó chỉ cho biết rạn đã hình thành ở hai thời điểm khác nhau và đã có chất màu thấm vào ở những thời điểm khác nhau.

Rạn chủ ý: biến lỗi thành vẻ đẹp

Ở nhiều truyền thống gốm Đông Á, người thợ không coi rạn là lỗi mà chủ động tạo ra nó. Họ điều chỉnh công thức men để men co nhiều, phủ men dày, làm nguội theo cách riêng để rạn ra đều và đẹp. Sau đó vết rạn thường được làm nổi bằng cách cho chất màu thấm vào: theo các ghi chép phổ biến, thợ xưa dùng nước chè đặc, mực, hoặc các dung dịch có màu khác.

Dòng nổi tiếng nhất là đồ men rạn gắn với tên Ca diêu và Quan diêu thời Tống. Đồ Ca diêu được mô tả với lối rạn "kim ti thiết tuyến", nghĩa là sợi vàng dây sắt: mạng rạn lớn màu sẫm như dây sắt, xen kẽ mạng rạn nhỏ màu vàng nhạt như sợi vàng. Hai lớp rạn với hai màu cho thấy rạn hình thành và được nhuộm ở hai thời điểm.

Ở Việt Nam, men rạn Bát Tràng là dòng quen thuộc, nhất là đồ thờ, chum, lọ, bình men rạn màu trắng ngà, nâu nhạt với vân rạn sẫm. Nhiều làng gốm hiện vẫn làm men rạn theo kỹ thuật kế thừa, nên khi thấy món men rạn, điều đầu tiên cần nhớ là dòng men này kéo dài liên tục tới ngày nay.

Rạn trên các dòng men khác nhau

Không phải dòng men nào cũng rạn giống nhau. Men ngọc dày, giàu bọt khí như nhiều đồ Long Tuyền thường ít rạn hoặc rạn thưa; men ngọc mỏng của nhiều lò khác lại hay rạn mảnh khắp mặt. Men trắng ngà của gốm Việt thời Lý – Trần thường có rạn nhỏ, đôi khi đã ngả màu do đất và nước thấm vào trong thời gian dài nằm dưới lòng đất.

Sứ hoa lam nung ở nhiệt độ cao, men và xương khớp nhau tốt hơn, nên phần lớn không rạn hoặc rạn rất ít. Khi một món sứ hoa lam có mạng rạn dày, người nghiên cứu sẽ chú ý xem đó là đặc điểm của lò, của một giai đoạn kỹ thuật, hay là hậu quả của va đập nhiệt trong quá trình sử dụng.

Ngược lại, đồ đất nung phủ men chì như tam thái đời Đường hay gạch ngói men thường rạn và bong khá nhiều, vì xương xốp hút ẩm mạnh và men chì nhiệt thấp kém bền. Hiểu xu hướng rạn của từng dòng giúp người sưu tầm đặt vết rạn trên món đồ của mình vào đúng bối cảnh, thay vì đánh giá theo một tiêu chuẩn chung cho mọi loại gốm.

Tên gọi các kiểu vân rạn

Người làm gốm và người chơi gốm Đông Á đặt tên cho các kiểu rạn theo hình ảnh quen thuộc. Tên gọi có thể khác nhau tuỳ sách và vùng; bảng dưới chỉ nêu những tên hay gặp.

Tên gọiHình dạng vân rạnGhi chú
Kim ti thiết tuyếnHai lớp rạn: lớn sẫm, nhỏ vàngGắn với đồ Ca diêu và đồ phỏng Ca diêu đời sau
Băng liệt (rạn băng)Mảng rạn lớn, sắc cạnh như băng nứtThường ở men dày, trong
Ngư tử (trứng cá)Rạn rất nhỏ, dày đặc như trứng cáThường ở men mỏng, co mạnh
Giải trảo (càng cua)Đường rạn dài, phân nhánh như càng cuaHay được nhắc trong tài liệu về men Tống
Rạn chân chimMạng rạn nhỏ phân nhánh như vết chân chimTên gọi quen thuộc ở Việt Nam
Rạn da rạnRạn đều như vảy, như daTên dân gian, nghĩa thay đổi theo vùng

Những tên gọi này giúp mô tả, không phải phân loại khoa học. Khi ghi danh mục bộ sưu tập, nên kèm ảnh cận cảnh để người đọc sau hình dung đúng.

Vết rạn cho biết gì và không cho biết gì

Cho biết về men và xương. Kiểu rạn phản ánh quan hệ co giãn giữa men và xương, độ dày men, cách nung. Đó là thông tin kỹ thuật có ích để so sánh với những món cùng dòng.

Cho biết về cách dùng. Chất bẩn bám vào rạn không đều, đậm ở chỗ hay chạm tay, đậm ở lòng bát đựng thức ăn, là dấu vết sử dụng. Rạn bẩn đều khắp mọi nơi, kể cả chỗ khuất, đáng được xem kỹ hơn.

Không chứng minh tuổi. Rạn xuất hiện cả ở đồ mới ra lò, có thể được làm sẫm màu bằng nhiều cách. Rạn là một dấu hiệu, không phải bằng chứng. Người sưu tầm đọc rạn cùng xương, men, dáng, kê nung và hoa văn.

Không chứng minh chất lượng. Men rạn chủ ý có thể là đồ rất tinh, men rạn lỗi có thể nằm trên một món quý. Đánh giá phải dựa trên tổng thể món đồ và dòng gốm của nó.

Có thể báo hiệu vấn đề bảo quản. Rạn mới xuất hiện nhiều trong thời gian ngắn, hoặc men bắt đầu bong ở mép rạn, có thể do thay đổi độ ẩm, nhiệt độ hoặc muối kết tinh trong xương. Khi đó nên hỏi người phục chế có chuyên môn, không tự xử lý.

Sống cùng đồ men rạn: những điều nên giữ

Đồ men rạn, nhất là đồ có xương xốp, có thể hút chất lỏng qua vết rạn. Vì vậy không nên dùng đồ men rạn cổ để đựng thức ăn, nước uống hay hoa tươi ngâm nước lâu ngày: chất lỏng thấm vào xương có thể gây ố, mốc, và muối trong nước kết tinh có thể làm men bong dần.

Không nên ngâm đồ men rạn vào hoá chất tẩy rửa mạnh để làm "sạch" vết rạn. Chất màu trong rạn, dù là bẩn tự nhiên hay màu nhuộm chủ ý, là một phần lịch sử của món đồ; tẩy đi có thể làm mất thông tin và làm hỏng men. Việc làm sạch, nếu cần, nên giao cho người phục chế, và theo nguyên tắc giữ nguyên trạng.

Chuyện bày biện và điều kiện cất giữ cụ thể (độ ẩm, nhiệt độ, tủ kính) là đề tài riêng của bảo quản. Điều cần nhớ ở đây chỉ là: vết rạn làm men nhạy cảm hơn với nước và nhiệt, nên đồ men rạn cần được giữ ở nơi ổn định, tránh nắng chiếu trực tiếp và tránh thay đổi nhiệt đột ngột.

Câu hỏi thường gặp

Men rạn có làm đồ gốm yếu đi không?

Rạn chủ yếu nằm trong lớp men, không phải xương, nên phần lớn không làm đồ yếu đi đáng kể về mặt chịu lực. Tuy nhiên rạn làm men kém kín nước và nhạy cảm hơn với thay đổi nhiệt, nên đồ men rạn không hợp để dùng đựng chất lỏng nóng.

Vì sao đồ men rạn mới mua về vẫn tiếp tục kêu tách tách?

Vì men đang tiếp tục rạn khi xương hút ẩm hoặc khi nhiệt độ thay đổi. Hiện tượng này thường gặp ở đồ mới ra lò và giảm dần theo thời gian. Đó là quá trình vật lý bình thường, không phải dấu hiệu sắp vỡ.

Rạn men và nứt xương khác nhau thế nào?

Rạn men là mạng đường mảnh chỉ trong lớp men, mặt men vẫn liền. Nứt xương là vết nứt xuyên qua cả xương gốm, thường dài, có thể sờ thấy bậc, gõ nhẹ có tiếng rè. Nứt xương là hư hại cần được người phục chế đánh giá.

Men rạn Bát Tràng có từ bao giờ?

Bát Tràng làm men rạn từ lâu đời, nhưng niên đại khởi đầu cụ thể còn được các nhà nghiên cứu bàn luận. Dòng men rạn Bát Tràng thế kỷ XIX – XX rất phổ biến, và làng gốm vẫn tiếp tục làm men rạn đến nay.

Có thể dựa vào màu đường rạn để đoán tuổi không?

Không nên. Màu đường rạn phụ thuộc chất đã thấm vào, cách dùng, môi trường cất giữ, và có thể được tạo ra nhân tạo. Màu rạn chỉ có ý nghĩa khi đọc cùng nhiều đặc điểm khác của món đồ.

Kim ti thiết tuyến nghĩa là gì?

Là "sợi vàng, dây sắt", tên gọi kiểu rạn hai lớp: mạng rạn lớn màu sẫm như dây sắt và mạng rạn nhỏ màu vàng nhạt như sợi vàng. Kiểu rạn này gắn với đồ Ca diêu thời Tống và đồ phỏng Ca diêu đời sau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.