Chén gà đấu (chén vẽ gà kiểu đấu thái) là loại chén uống rượu nhỏ, đường kính chừng tám xăng-ti-mét, làm ở lò ngự Cảnh Đức Trấn dưới triều vua Thành Hoá nhà Minh (1465–1487). Chén vẽ một con gà trống, một con gà mái và đàn gà con giữa hoa cỏ, bằng kỹ thuật kết hợp nét lam dưới men với màu men phủ trên men. Giới nghiên cứu xếp nó vào nhóm đồ tiêu biểu nhất của sứ cung đình Trung Hoa.
Danh tiếng của chiếc chén đến từ ba thứ: kỹ thuật đấu thái đạt độ tinh tế hiếm có, số lượng chén thật còn lại rất ít, và hàng trăm năm các triều sau liên tục làm phỏng theo nó. Bài này giải thích từng điều đó, để người sưu tầm hiểu vì sao chiếc chén là cái mốc mỗi khi bàn về sứ Minh, mà không cần nhắc tới con số đấu giá.
Đấu thái là gì và vì sao khó làm
Chữ "đấu thái" thường được hiểu là "màu ghép" hoặc "màu tranh nhau". Kỹ thuật gồm hai lần vẽ và hai lần nung. Lần đầu, thợ vẽ đường viền và một số mảng bằng men lam (cobalt) lên xương sứ mộc, phủ men trong và nung ở nhiệt độ cao như đồ hoa lam thông thường. Lần thứ hai, thợ tô các màu đỏ, vàng, lục, tím vào bên trong đường viền lam đã có, rồi nung lại ở nhiệt độ thấp hơn trong lò nhỏ để màu bám lên mặt men.
Cái khó nằm ở sự ăn khớp. Nét lam lần đầu đã cố định dưới men, nên khi tô màu lần hai, thợ phải giữ đúng đường viền, không lem, không lệch. Màu trên men nung ở nhiệt độ thấp lại dễ chảy, dễ đổi sắc nếu lò không đều. Trên một chiếc chén nhỏ, mọi sai lệch đều lộ ra. Những chiếc chén thời Thành Hoá đạt được độ cân bằng hiếm thấy: nét lam mảnh và mềm, màu trên men trong và mỏng, xương sứ trắng ngà, thành chén mỏng tới mức soi được ánh sáng.
Kỹ thuật kết hợp lam dưới men với màu trên men có từ trước Thành Hoá, nhưng đến đời này nó mới đạt độ hoàn chỉnh đến mức được gọi tên riêng và trở thành chuẩn mực cho các triều sau.
Hình vẽ trên chén: gà, hoa và một lời chúc
Mặt ngoài chén thường chia hai cảnh. Một bên là gà trống đứng ngẩng đầu, bên kia là gà mái cúi xuống cùng đàn gà con đang mổ thức ăn, xen giữa là hoa mẫu đơn, đá và cỏ. Hình vẽ giản dị, không khí đồng quê, khác hẳn những hình rồng phượng thường gặp trên đồ cung đình.
Trong văn hoá Trung Hoa, gà là con vật gắn với nhiều ý tốt: chữ "kê" (gà) đọc gần với chữ "cát" (tốt lành), gà trống gắn với đức tính đúng giờ, can đảm; cảnh gà mẹ dắt con gợi sự sum vầy, con cháu đông đủ. Người ta cũng hay kể chiếc chén gắn với Vạn Quý phi, người được vua Thành Hoá sủng ái, nhưng đây là lời truyền nhiều hơn là điều đã được tư liệu chứng minh chặt chẽ, nên chỉ nên nhắc như một giai thoại.
Đáy chén thường có hiệu đề sáu chữ "Đại Minh Thành Hoá niên chế" viết bằng men lam trong khung vuông kép. Lối viết chữ trên đồ Thành Hoá có nét riêng mà giới nghiên cứu dùng để đối chiếu, nhưng chính hiệu đề này cũng bị chép lại nhiều nhất trong lịch sử đồ sứ.
Chén thật đời Thành Hoá và những bản phỏng đời sau
Chén gà đấu được phỏng theo liên tục từ cuối thời Minh đến tận ngày nay. Không phải mọi bản phỏng đều là đồ giả: nhiều bản là đồ lò ngự chính thức của các vua Thanh, có giá trị riêng.
| Nhóm | Thời gian | Đặc điểm thường được mô tả | Cách nhìn của người sưu tầm |
|---|---|---|---|
| Chén gốc Thành Hoá | 1465–1487 | Thành mỏng, men trắng hơi ngà, màu trên men trong, nét lam mềm; rất ít chiếc còn lại | Phần lớn nằm trong bảo tàng lớn; xuất hiện ngoài thị trường là chuyện cực hiếm |
| Phỏng thời Khang Hy, Ung Chính, Càn Long | Thế kỷ XVII–XVIII | Lò ngự nhà Thanh làm lại để tỏ lòng tôn kính đồ Minh; màu chuẩn hơn, nét cứng hơn, có khi ghi hiệu đề của chính triều mình | Là đồ cung đình chính thức, có giá trị riêng, không phải "đồ giả" |
| Phỏng dân gian các thời | Thế kỷ XVIII–XX | Chép hình gà và hiệu đề Thành Hoá, chất lượng không đều | Đồ phỏng có tuổi, giá trị nằm ở chính thời kỳ của nó |
| Đồ làm mới | Từ cuối thế kỷ XX | Sao chép kỹ, có khi làm cũ bề mặt; nhiều mẫu bán làm quà lưu niệm | Học để nhận ra, không học để định giá |
Điều đáng nhớ là trong giới sứ Trung Hoa, "phỏng cổ" là một truyền thống chính danh. Một chiếc chén gà đời Ung Chính ghi đúng hiệu đề Ung Chính là đồ thật của đời Ung Chính; chỉ khi người bán gán cho nó thành đồ Thành Hoá thì mới thành chuyện lừa.
Lò ngự và những mảnh vỡ dưới đất Cảnh Đức Trấn
Lò ngự thời Minh có quy định khắt khe: đồ không đạt chuẩn không được đưa ra ngoài mà phải đập vỡ và chôn tại chỗ, để không ai dùng đồ dành cho vua. Nhờ quy định ấy, khi các nhà khảo cổ Trung Quốc khai quật khu di chỉ lò ngự ở Cảnh Đức Trấn trong những thập niên cuối thế kỷ XX, họ tìm được rất nhiều mảnh phế phẩm của các đời, trong đó có mảnh chén vẽ gà thời Thành Hoá.
Những mảnh này có giá trị lớn với nghiên cứu. Chúng cho thấy chiếc chén được làm ra như thế nào, những lỗi gì khiến một chiếc bị loại, và cho phép so sánh xương sứ, men, màu với những chiếc còn nguyên trong bảo tàng. Một số mảnh đã được ghép lại và trưng bày, giúp người xem hiểu rằng đằng sau một chiếc chén hoàn hảo là cả một đống chén bị đập bỏ.
Phế phẩm còn kể một chuyện khác: ngay ở lò ngự, tỉ lệ hỏng của loại đồ hai lần nung này rất cao. Lần nung thứ hai ở nhiệt độ thấp có thể làm màu sôi bọt, chảy ra ngoài đường viền, hoặc làm men nền nứt. Mỗi chiếc chén hoàn chỉnh vì vậy là kết quả của nhiều lần thử, nhiều tay thợ chuyên môn hoá: người làm xương, người vẽ lam, người tô màu, người coi lò. Hiểu quy trình ấy giúp người xem đánh giá đúng sự hiếm có của chiếc chén mà không cần đến bất kỳ con số nào.
Với người sưu tầm Việt Nam, câu chuyện này có một bài học gần gũi: học trên mảnh vỡ chuẩn là con đường rẻ và chắc nhất để hiểu một dòng đồ. Mảnh có nguồn gốc khảo cổ rõ ràng nói thật hơn mọi lời giới thiệu của người bán.
Xem một chiếc chén gà ở bảo tàng: nhìn vào đâu
Độ mỏng và ánh sáng xuyên qua. Chén thật thời Thành Hoá nổi tiếng mỏng. Ở bảo tàng có đèn chiếu đúng cách, bạn có thể thấy độ trong của thành chén. Đó là điều khó thấy qua ảnh.
Mối nối giữa nét lam và màu trên men. Quan sát kỹ chỗ màu đỏ, vàng tô vào trong đường viền lam. Sự khít của hai lớp này là thước đo tay nghề và là điểm các bản phỏng hay để lộ khác biệt.
Sắc men nền. Men nền đồ Thành Hoá thường được mô tả là trắng hơi ngà, mềm, không xanh lạnh như một số đồ đời Thanh. So hai chiếc đặt gần nhau sẽ thấy rõ.
Hiệu đề và chân đế. Nếu bảo tàng có ảnh đáy chén, hãy xem lối viết chữ, khung, và cách sửa chân đế. Đây là kiến thức nối sang phần đọc hiệu đề trong mảng gốm sứ.
Đặt cạnh bản phỏng. Một số bảo tàng trưng bày cả chén Thành Hoá và chén phỏng đời Thanh cạnh nhau. Đó là bài học so sánh quý nhất, đáng dành nhiều thời gian nhất.
Từ đồ ngự dụng thành biểu tượng: chén gà trong mắt giới chơi
Ngay từ cuối thời Minh, các sách bàn về đồ chơi của văn nhân Trung Hoa đã nhắc tới chén gà Thành Hoá như món quý hiếm. Đến thời Thanh, việc các vua Khang Hy, Ung Chính, Càn Long cho lò ngự làm lại chén gà càng xác nhận vị trí của nó: một món đồ được triều sau tôn làm mẫu mực. Danh tiếng như vậy không đến từ thị trường mà đến từ giới thưởng ngoạn và triều đình qua nhiều thế kỷ.
Sang thế kỷ XX, khi đồ sứ Trung Hoa được sưu tầm khắp thế giới, chén gà trở thành cái tên mà bất kỳ bảo tàng lớn nào có sưu tập sứ Minh cũng muốn có. Năm 2014, một chiếc chén gà được một nhà sưu tầm Trung Quốc mua tại phiên đấu giá ở Hồng Kông; việc ông dùng chính chiếc chén uống trà sau đó gây tranh luận rộng, người khen là cách sống cùng cổ vật, người lo cho sự an toàn của một hiện vật không thể thay thế. Tranh luận ấy chạm đúng câu hỏi muôn thuở của giới sưu tầm: đồ cổ để dùng, để ngắm hay để giữ cho đời sau.
Với người chơi, bài học không nằm ở chuyện giá bao nhiêu mà ở cách một món đồ trở thành biểu tượng: nhờ tay nghề đạt chuẩn mực, nhờ số lượng ít, nhờ có lịch sử ghi chép liên tục và nhờ được các thế hệ sau tôn vinh. Thiếu một trong bốn điều ấy, một món đồ đẹp vẫn chỉ là món đồ đẹp. Hiểu điều này giúp bạn nhìn tỉnh táo hơn mỗi khi nghe ai đó gọi món đồ của họ là "báu vật".
Câu hỏi thường gặp
Chén gà đấu được làm dưới triều vua nào?
Dưới triều vua Thành Hoá nhà Minh, trị vì từ năm 1465 đến 1487, tại lò ngự Cảnh Đức Trấn. Hiệu đề đáy chén thường là sáu chữ Đại Minh Thành Hoá niên chế viết bằng men lam trong khung vuông kép.
Vì sao gọi là đấu thái?
Đấu thái chỉ kỹ thuật ghép màu: vẽ đường viền bằng men lam dưới men rồi nung, sau đó tô các màu khác lên trên men vào trong đường viền và nung lần hai ở nhiệt độ thấp. Hai lớp màu "gặp nhau" trên cùng một hình vẽ.
Còn bao nhiêu chiếc chén gà thời Thành Hoá thật?
Số lượng được biết đến rất ít, phần lớn nằm trong các bảo tàng lớn ở Trung Quốc, Đài Loan và phương Tây, chỉ vài chiếc thuộc sở hữu tư nhân. Con số chính xác khác nhau tuỳ cách thống kê của từng nhà nghiên cứu.
Chén gà đời Ung Chính, Càn Long có phải đồ giả không?
Không. Các vua Thanh cho lò ngự làm lại chén gà để tôn vinh đồ Minh; nhiều chiếc ghi hiệu đề của chính triều mình. Chúng là đồ cung đình thật của thời Thanh. Chỉ khi bị gán sai thành đồ Thành Hoá thì mới là chuyện gian dối.
Thấy chén gà bán ở chợ đồ cổ trong nước có nên tin là đồ Minh không?
Rất nên thận trọng. Chén gốc Thành Hoá cực hiếm, gần như không có cơ hội xuất hiện ở chợ. Những chiếc gặp ngoài thị trường thường là đồ phỏng các thời hoặc đồ làm mới. Muốn chọn mua thì đọc cẩm nang mua đồ cổ và nhờ giám định độc lập.
Người sưu tầm học gì được từ chén gà đấu?
Bạn học được cách xem kỹ thuật màu trên men và dưới men, hiểu truyền thống phỏng cổ trong sứ Trung Hoa, và học thói quen đặt một món đồ cạnh bản phỏng của nó. Đó là những kỹ năng dùng được cho nhiều dòng sứ khác, kể cả đồ sứ ký kiểu thời Nguyễn.