Đồ phỏng cổ thời xưa là những món đồ được làm theo kiểu dáng, men hay hoa văn của một thời trước đó, nhưng chính chúng cũng đã có tuổi đời hàng trăm năm. Chúng là đồ cổ thật, chỉ không thuộc thời mà vẻ ngoài gợi ra: một chiếc bình đời Thanh làm theo men đời Tống, một chiếc lư đời sau đúc theo dáng đồ đồng cổ, một chiếc đĩa mang hiệu đề của một niên hiệu đã qua cả trăm năm.
Với người sưu tầm, đây là vùng dễ nhầm nhất, vì phép kiểm "cũ hay mới" cho kết quả đúng là cũ, nhưng nhận định về thời lại sai. Bài viết giải thích vì sao người xưa phỏng cổ, ba dạng phỏng cổ thường gặp, cách nhận ra dấu vết của thời làm thật, và cách ghi những món này vào danh mục cho đúng.
Phỏng cổ là một truyền thống, không chỉ là lừa đảo
Trong văn hoá Đông Á, việc tôn kính đồ vật của người xưa có lịch sử rất lâu. Dưới thời Tống, giới trí thức và triều đình say mê sưu tầm, khảo cứu đồ đồng thời Thương, Chu; các bộ sách đồ hoạ đồ đồng cổ ra đời, và nhiều lò gốm, xưởng đúc làm những món theo dáng đồ đồng cổ để dùng trong nghi lễ hay để thưởng ngoạn. Đó là phỏng cổ với tinh thần tôn vinh, người làm và người dùng đều biết đây là đồ mới theo kiểu cũ.
Truyền thống ấy kéo dài sang các đời sau. Dưới thời Minh và nhất là thời Thanh, lò quan ở Cảnh Đức Trấn làm nhiều đồ phỏng theo các dòng men nổi tiếng đời Tống, có những món phỏng rất kỹ. Đồ sứ đời Ung Chính và Càn Long phỏng men Tống được giới nghiên cứu coi là một dòng riêng có giá trị, chứ không xếp vào đồ giả.
Ở Việt Nam, thợ gốm và thợ đúc các đời sau cũng làm theo kiểu dáng, hoa văn của đời trước, vì khách hàng ưa chuộng hoặc vì mẫu đã thành truyền thống của lò. Phỏng cổ chỉ trở thành lừa đảo khi có người bán món đồ như thể nó thuộc đời trước. Điều này có thể xảy ra ngay ở thời món đồ được làm, hoặc nhiều đời sau khi lý lịch thật đã bị quên.
Ba dạng phỏng cổ người sưu tầm hay gặp
Phân biệt dạng phỏng cổ giúp xác định đúng bản chất món đồ và cách ghi danh mục.
| Dạng | Đặc trưng | Ví dụ thường được nhắc | Bản chất với người sưu tầm |
|---|---|---|---|
| Phỏng cổ tôn vinh | Làm theo kiểu đời trước một cách công khai, thường có dấu hiệu của thời làm như hiệu đề đương triều | Sứ đời Thanh phỏng men Tống mang hiệu đề niên hiệu đời Thanh | Đồ cổ thật của đời làm ra, giá trị riêng |
| Hiệu đề ký thác | Mang hiệu đề của một niên hiệu đời trước để tỏ lòng tôn kính hoặc tăng sức hút | Đồ sứ đời Khang Hi mang hiệu đề Thành Hoá đời Minh | Đồ cổ thật, hiệu đề không chỉ thời làm |
| Phỏng cổ thương mại để bán như đồ đời trước | Làm có chủ đích đánh lừa ngay từ đầu, có thể có xử lý làm cũ | Đồ chép các dòng nổi tiếng ở nhiều thời kỳ, kể cả đầu thế kỷ XX | Vẫn có thể là đồ cổ nếu đủ tuổi, nhưng phải ghi đúng là đồ chép |
Ranh giới giữa các dạng không phải lúc nào cũng rõ. Một món ban đầu làm như đồ phỏng cổ tôn vinh có thể về sau bị bán lại như đồ đời trước. Vì vậy câu hỏi quan trọng nhất với người sưu tầm không phải ý định của người thợ, mà là món đồ thật sự được làm khi nào.
Hiệu đề ký thác: chữ dưới đáy không phải lời khai
Hiệu đề dưới đáy đồ sứ, nhất là hiệu niên hiệu, hay được người mới coi như giấy khai sinh. Thực tế, giới nghiên cứu đã ghi nhận nhiều đồ sứ mang hiệu đề của một niên hiệu trước đó. Trường hợp hay được nhắc là đồ sứ đời Khang Hi nhà Thanh mang hiệu đề Thành Hoá của nhà Minh, cách nhau khoảng hai thế kỷ. Lý do có thể là lòng tôn kính đồ sứ đời Thành Hoá, thói quen của lò, hay việc dùng hiệu đề đương triều bị hạn chế ở một số giai đoạn.
Với người sưu tầm, hệ quả là hiệu đề chỉ là một dấu hiệu trong nhóm hoa văn và chữ, phải khớp với dáng, chất liệu và kỹ thuật. Một chiếc đĩa mang hiệu đề đời Minh mà xương gốm, độ trong của men, cách xử lý chân đế và lối vẽ đều mang đặc điểm đời Thanh là đồ đời Thanh mang hiệu ký thác. Đó không phải đồ giả theo nghĩa thông thường, nhưng cũng không phải đồ đời Minh.
Cách viết của chính hiệu đề cũng là một dấu hiệu. Nét chữ, bố cục, màu lam của hiệu đề thay đổi theo thời và theo lò. Hiệu đề ký thác thường mang lối viết của thời được làm ra, không phải của thời được nhắc tới. Người quen mắt có thể nhận ra sự lệch này, nhưng đó là kỹ năng cần nhiều đồ chuẩn để so và không nên dựa vào một mình.
Đọc dấu vết của thời làm thật
Quy tắc chi tiết muộn nhất là công cụ chính để nhận ra đồ phỏng cổ: món đồ không thể sớm hơn chi tiết muộn nhất trên chính nó. Người thợ đời sau, dù chép kỹ đến đâu, vẫn làm việc với nguyên liệu, lò và thói quen của thời mình. Những thứ đó lộ ra ở những chỗ người thợ không cố ý chép.
Chất liệu: xương sứ các đời sau thường được luyện mịn hơn, trắng hơn so với đồ đời trước cùng dòng; men được pha và nung với kỹ thuật khác, cho độ trong, độ bóng khác. Kỹ thuật: cách xử lý chân đế, cách cắt vành chân, cách kê nung thay đổi theo thời; đồ phỏng thường mang kỹ thuật chân đế của thời làm ra. Hoa văn: người chép tái hiện đề tài nhưng nét bút, cách tô màu, cách chia khoảng trống thường mang lối vẽ của thời mình, nhất là ở những phần phụ như băng viền, hoa văn chân.
Dáng: tỷ lệ chi tiết như độ cao chân, độ cong vai, độ dày miệng hay lệch nhẹ so với mẫu gốc, vì thợ đời sau làm theo mắt và theo thói quen tạo hình của mình. Một chiếc bình dáng đời Tống mà chân đế được cắt sắc, xương trắng mịn, men bóng trong đều, rất có thể là đồ đời Thanh phỏng Tống. Đánh giá này cần đồ chuẩn của cả hai thời để so, chứ không chỉ đồ chuẩn của thời được chép.
Phỏng cổ ở đồ đồng: dáng xưa, hợp kim và lò đúc đời sau
Đồ đồng là mảng phỏng cổ có lịch sử dài nhất. Từ đời Tống trở về sau, các xưởng đúc làm nhiều đỉnh, tước, cô, hồ theo dáng đồ đồng thời Thương, Chu, dùng làm đồ tế lễ, đồ bày án thư hay đồ cắm hoa. Nhiều món chép hoa văn cổ khá sát, nhưng được đúc bằng hợp kim và kỹ thuật của thời mình, nên màu kim loại, độ dày thành, độ sắc của hoa văn khác với đồ gốc.
Một trường hợp hay được nhắc trong giới chơi là lư hương mang hiệu Tuyên Đức, niên hiệu đời Minh. Những chiếc lư đồng đời Tuyên Đức nổi tiếng tới mức trong nhiều thế kỷ sau, rất nhiều lư được đúc mang hiệu này, có món làm công phu, có món làm thương mại. Giới nghiên cứu vẫn còn bàn về việc nhận diện lư đúc thật vào đời Tuyên Đức, và phần lớn lư mang hiệu ấy trên thị trường được coi là đồ đời sau.
Với đồ đồng phỏng cổ, dấu vết thời làm thật thường nằm ở kỹ thuật đúc và xử lý bề mặt: vết khuôn, cách đánh bóng, lớp màu được tạo bằng hoá chất theo cách của từng thời, cách khắc hiệu đề. Khác với gốm, đồ đồng khó có phép thử trực tiếp cho tuổi, nên con mắt và đồ chuẩn càng quan trọng. Người sưu tầm nên ghi những món này theo cách tương tự đồ sứ: "lư đồng đời sau, mang hiệu Tuyên Đức", kèm căn cứ.
Vì sao đồ phỏng cổ khó hơn cả đồ giả hiện đại
Đồ giả làm vài chục năm trước thường lộ ở chỗ nguyên liệu và lò công nghiệp: xương quá đồng nhất, men quá đều, bọt khí quá nhỏ, dấu dùng tạo ra không hợp lý. Đồ phỏng cổ thời xưa không có những dấu hiệu đó. Nó được làm bằng đất luyện tay, nung lò củi, đã được dùng thật và mòn thật qua hàng trăm năm. Mọi phép kiểm "cũ hay mới" đều cho kết quả là cũ.
Với phép thử khoa học cũng vậy. Một phép đo tuổi lần nung cuối có thể cho kết quả cách nay vài trăm năm, phù hợp với đồ cổ nói chung, nhưng sai số của phép đo nhiều khi không đủ hẹp để phân biệt giữa thời được chép và thời làm ra. Kết quả "cổ" dễ khiến người sở hữu yên tâm rằng món đồ đúng như hiệu đề hay như dáng vẻ gợi ra.
Vì vậy, kỹ năng nhận ra đồ phỏng cổ đòi hỏi hiểu biết tinh hơn so với nhận ra đồ giả hiện đại: phải biết không chỉ một dòng đồ trông thế nào, mà còn biết các đời sau đã chép dòng đó ra sao. Người sưu tầm mảng đồ sứ Trung Hoa hay gốm Việt các đời thường dành nhiều năm chỉ để học khác biệt giữa đồ gốc và đồ phỏng của một vài dòng nổi tiếng.
Ghi danh mục cho đúng và trân trọng đúng chỗ
Ghi theo thời làm ra, kèm thời được phỏng. Ví dụ "sứ đời Thanh phỏng men Tống" hay "bát đời Thanh, hiệu đề ký thác niên hiệu Thành Hoá". Cách ghi này vừa đúng sự thật, vừa giữ được thông tin về dòng mà món đồ chịu ảnh hưởng.
Ghi căn cứ và mức chắc chắn. Nêu dấu hiệu nào cho thấy thời làm ra: chân đế, xương, lối vẽ. Nếu chưa chắc giữa hai khả năng, ghi cả hai và để mức chưa đủ căn cứ.
Trân trọng món đồ theo giá trị thật của nó. Đồ phỏng cổ thời xưa là chứng nhân của một thời với thẩm mỹ và kỹ thuật riêng. Nhiều món phỏng cổ của lò quan được làm công phu không kém đồ gốc. Đánh giá chúng như "đồ gốc hỏng" là bất công với chính lịch sử chúng mang theo.
Không nâng đời khi chuyển nhượng hay để lại. Khi kể lại cho con cháu hay giới thiệu với bạn chơi, nói đúng thời làm ra. Một món đồ được nâng đời qua lời kể vài thế hệ là cách mà nhiều đồ phỏng cổ trở thành đồ "giả" trong mắt người sau.
Câu hỏi thường gặp
Đồ phỏng cổ thời xưa có được coi là đồ giả không?
Không, nếu được mô tả đúng thời làm ra. Nó là đồ cổ thật của đời sau, mang kiểu dáng hay hiệu đề của đời trước. Nó chỉ trở thành vấn đề khi bị giới thiệu như thể thuộc đời được chép.
Làm sao biết một món mang hiệu đề đời Minh có phải làm thật vào đời Minh?
Phải xem hiệu đề có khớp với dáng, xương, men, kỹ thuật chân đế và lối vẽ của đời Minh không, và so với đồ chuẩn của cả đời Minh lẫn các đời sau từng dùng hiệu đó. Hiệu đề một mình không đủ để kết luận.
Đồ phỏng cổ có giá trị lịch sử không?
Có. Nó cho thấy thẩm mỹ, kỹ thuật và thái độ với quá khứ của thời làm ra nó. Nhiều bảo tàng trưng bày đồ phỏng cổ như một dòng riêng, đặt cạnh đồ gốc để người xem thấy sự kế thừa và khác biệt.
Gốm Việt có đồ phỏng cổ không?
Có. Thợ gốm và thợ đúc các đời sau tiếp tục làm theo kiểu dáng, hoa văn đời trước, và ở thời gần đây có cả đồ chép các dòng gốm Việt nổi tiếng. Người sưu tầm gốm Việt cần đồ chuẩn của nhiều thời để phân biệt.
Phép thử nhiệt phát quang có phân biệt được đồ phỏng cổ không?
Thường chỉ khi khoảng cách giữa hai thời đủ lớn so với sai số của phép đo. Nếu đồ phỏng chỉ muộn hơn đồ gốc một hai thế kỷ, kết quả có thể không đủ phân giải để phân biệt, nên con mắt và đồ chuẩn vẫn giữ vai trò chính.
Nếu đã mua một món tưởng là đời trước mà thực ra là đồ phỏng cổ đời sau thì sao?
Món đồ vẫn là đồ cổ có giá trị riêng; điều cần làm là sửa lại ghi chép trong danh mục cho đúng thời làm ra. Nếu muốn tìm hiểu quyền lợi với người bán, nên hỏi ý kiến luật sư dựa trên thoả thuận lúc mua.