Hình ảnh taxi Sài Gòn xưa mà nhiều người còn nhớ là những chiếc xe hơi Pháp cỡ nhỏ, phổ biến nhất là dòng Renault 4CV và về sau là Renault Dauphine, sơn hai màu: thân xanh dương, nóc vàng kem. Chúng chạy khắp nội đô trong thập niên 1950–1970, đậu thành hàng ở chợ, bến xe, trước các khách sạn, và trở thành một phần của diện mạo thành phố bên cạnh xích lô, xe lam và xe buýt.
Ngày nay số xe còn sót lại không nhiều; phần lớn nằm trong tay người sưu tầm hoặc được dựng lại từ khung cũ. Bài này đi qua các dòng xe làm taxi thời đó, lý do chúng biến mất, cách người chơi nhận ra một chiếc còn giữ được nhiều bộ phận nguyên bản, và những lưu ý khi giữ một chiếc xe như vậy hôm nay. Bài không bàn chuyện giá cả hay mua bán, chỉ đứng ở góc người muốn hiểu và gìn giữ.
Những dòng xe làm taxi ở Sài Gòn thời trước
Renault 4CV là mẫu xe nhỏ bốn cửa, động cơ đặt phía sau, được hãng Renault sản xuất từ cuối thập niên 1940 đến đầu thập niên 1960. Xe gọn, tiết kiệm xăng, sửa chữa đơn giản, nên hợp với vai trò taxi trong một đô thị đường hẹp và nhiều hẻm như Sài Gòn. Người dân quen gọi đây là taxi Renault, và trong ký ức nhiều người, chiếc xe nhỏ nhắn hai màu này gần như đồng nghĩa với chữ taxi.
Renault Dauphine là thế hệ kế tiếp, thân dài và mềm mại hơn, vẫn động cơ sau. Nhiều tư liệu và ảnh chụp thời đó cho thấy hai dòng này chạy song song trong đội taxi thành phố một thời gian dài. Bên cạnh đó còn có một số xe Pháp và xe Mỹ khác được dùng chở khách, nhưng không tạo thành hình ảnh đặc trưng như cặp Renault xanh vàng.
Cần lưu ý rằng mỗi nguồn kể có thể nhớ khác nhau về năm, số lượng hay màu sơn chính xác. Người sưu tầm nghiêm túc thường đối chiếu ảnh tư liệu có niên đại rõ, giấy tờ đăng ký cũ và lời kể của người từng lái xe, thay vì tin một câu chuyện duy nhất truyền trên mạng.
Không chỉ có taxi: các phương tiện chở khách trong cùng bức tranh
Xe lam. Xe ba bánh chở khách, tên gọi bắt nguồn từ chữ Lambretta, thương hiệu xe tay ga của hãng Innocenti ở Ý; dòng ba bánh của hãng được dùng làm xe chở khách và chở hàng. Xe lam chạy tuyến cố định, rẻ hơn taxi, là phương tiện của người lao động, học sinh, tiểu thương. Tiếng máy nổ giòn và làn khói xanh là thứ người lớn tuổi hay nhắc khi kể về đường phố thời đó.
Xích lô máy và xích lô đạp. Xích lô đạp chở khách ngồi phía trước, người đạp ngồi sau; xích lô máy gắn động cơ, chạy nhanh hơn và chở được xa hơn. Hai loại này lấp vào những quãng đường mà taxi thấy không đáng chạy.
Xe buýt và xe đò. Xe buýt nội đô và xe đò liên tỉnh đi những tuyến dài, đông người. Nhiều xe đò thời đó được đóng thùng gỗ trên khung xe tải, sơn màu sặc sỡ, là đề tài mà người chơi mô hình xe cổ ngày nay rất thích làm lại.
Ý nghĩa với người sưu tầm. Đặt chiếc taxi Renault vào cả hệ thống giao thông giúp người giữ xe kể được câu chuyện đúng hơn: đây là phương tiện của tầng lớp nào, chạy những tuyến nào, giá trị lịch sử của nó nằm ở đời sống đô thị chứ không ở bản thân cỗ máy.
Vì sao taxi Renault dần biến mất
Lý do đầu tiên là tuổi thọ cơ học. Những chiếc xe sản xuất từ thập niên 1950 đến những năm 1980 đã chạy hàng chục năm trong điều kiện nóng ẩm, đường xấu, thiếu phụ tùng chính hãng. Khung gầm mục, máy được thay bằng máy khác cho chạy được, thân xe vá chằng vá đụp. Đến một lúc chi phí giữ cho xe chạy cao hơn giá trị sử dụng, và chủ xe phải bỏ.
Lý do thứ hai là thay đổi trong nhu cầu đi lại và quy định vận tải. Khi thành phố mở rộng, xe gắn máy trở thành phương tiện chính của mỗi gia đình, rồi taxi kiểu mới với xe đời mới, có đồng hồ tính tiền, điều hoà, xuất hiện từ thập niên 1990. Những chiếc taxi cũ không đáp ứng được tiêu chuẩn mới về an toàn và khí thải, và rút khỏi vai trò chở khách.
Lý do thứ ba ít được nói tới: nhiều xe bị tháo rời để lấy sắt, lấy máy lắp sang xe khác hoặc chế thành phương tiện chở hàng. Vì vậy số xe còn nguyên dạng ngày nay rất ít, và một chiếc còn giữ được thân, kính, đèn, đồng hồ nguyên bản thường là kết quả của nhiều năm người chủ kiên trì tìm phụ tùng.
Nhận ra một chiếc taxi xưa còn nhiều bộ phận nguyên bản
Người chơi xe cổ dùng chữ "zin" để chỉ bộ phận nguyên bản từ nhà máy. Với một chiếc xe đã ngoài nửa thế kỷ, hiếm có chiếc nào zin hoàn toàn; câu hỏi đúng là còn zin đến mức nào và phần thay thế được làm có tôn trọng nguyên mẫu hay không. Bảng dưới gom những điểm người giữ xe thường xem:
| Bộ phận | Điều người chơi xem | Dấu hiệu đã bị thay hoặc chế |
|---|---|---|
| Số khung, số máy | Còn rõ, khớp với giấy đăng ký, đúng kiểu dập của đời xe | Bị mài, đóng lại, hoặc máy khác đời |
| Thân vỏ | Đường gân, mép cửa, vị trí mối hàn theo kiểu nhà máy | Mối hàn mới dày, tôn dày mỏng không đều, gò tay |
| Đèn, kính, tay nắm | Kiểu dáng đúng đời, vật liệu cũ có dấu thời gian | Đồ nhựa mới, đèn xe khác lắp vào |
| Bảng đồng hồ, vô lăng | Mặt đồng hồ, kim, núm theo mẫu gốc | Đồng hồ xe khác, vô lăng thể thao |
| Màu sơn | Có tư liệu về màu gốc, sơn lại đúng tông | Màu tuỳ hứng, lớp sơn che lấp mối vá |
Không có bộ phận nào ở trên tự nó chứng minh tuổi xe. Người chơi lâu năm luôn đọc nhiều dấu hiệu cùng lúc, đối chiếu giấy tờ và ảnh tư liệu, và khi cần thì nhờ người chuyên về đúng dòng xe đó xem giúp.
Giữ một chiếc taxi cổ hôm nay: những điều thực tế
Giấy tờ phải rõ. Một chiếc xe cổ có giá trị lịch sử nhưng không có đăng ký hợp lệ thì không được tham gia giao thông, và có thể kéo theo rắc rối về nguồn gốc. Người giữ xe nghiêm túc luôn ưu tiên giấy tờ chính chủ, sang tên đầy đủ theo quy định hiện hành, và lưu bản sao hồ sơ cũ.
Chỗ cất quan trọng hơn cách chạy. Xe đời cũ sợ nhất là ẩm và nắng gắt. Một chỗ cất có mái, thông thoáng, tránh ngập, có tấm phủ thoáng khí giúp thân xe giữ lâu hơn nhiều so với để ngoài trời. Xe ít chạy cũng nên được nổ máy, di chuyển định kỳ để các bộ phận không bị kẹt.
Thợ đúng nghề. Sửa một chiếc xe hơn nửa thế kỷ cần người hiểu cơ khí đời cũ: chế hoà khí, đánh lửa bằng vít bạch kim, hệ điện 6V hoặc 12V tuỳ đời. Việc sửa chữa nên giao cho thợ quen dòng xe; người giữ xe chỉ cần biết đủ để hỏi đúng câu và giữ lại phụ tùng cũ khi thay.
Ghi lại lịch sử chiếc xe. Ai từng sở hữu, chạy taxi ở khu nào, sơn lại năm nào, thay bộ phận gì. Một cuốn sổ ghi chép kèm ảnh làm chiếc xe có giá trị lịch sử hơn rất nhiều, và giúp người kế tục hiểu họ đang giữ cái gì.
Taxi xưa trong mô hình, ảnh và ký ức đô thị
Không phải ai mê taxi Sài Gòn xưa cũng có điều kiện giữ một chiếc xe thật. Nhiều người chọn con đường khác: sưu tầm mô hình tỷ lệ nhỏ của Renault 4CV và Dauphine sơn màu taxi, hoặc tự làm mô hình từ ảnh tư liệu. Một bộ sưu tập mô hình xe Sài Gòn xưa đặt cạnh nhau, có taxi, xe lam, xích lô, xe đò, kể lại đời sống đường phố một thời gọn trong một ngăn tủ.
Một hướng khác là sưu tầm ảnh. Ảnh chụp đường phố có taxi, bến xe, khu chợ từ thập niên 1950–1970 là tư liệu quý cho cả người giữ xe lẫn nhà nghiên cứu đô thị. Khi gom ảnh, người sưu tầm nên ghi rõ nguồn, người chụp nếu biết, khoảng thời gian, và tôn trọng quyền tác giả của ảnh còn được bảo hộ.
Cuối cùng là ký ức người thật. Những người từng lái taxi, từng đi xe lam đi học, nay đã ở tuổi xế chiều. Ghi âm lời kể của họ, có sự đồng ý, là việc mà người yêu xe cổ làm được ngay, không tốn kém, và có lẽ là phần giá trị nhất mà bộ sưu tập của mình để lại.
Giữ xe Pháp đời cũ ở Việt Nam: những khó khăn riêng
Phụ tùng gần như phải tìm từng món. Nhà máy đã ngừng sản xuất các dòng này từ lâu, nguồn phụ tùng trong nước cạn dần sau nhiều thập kỷ. Người giữ xe thường phải gom từ xe hỏng khác, nhờ người quen ở nước ngoài tìm, hoặc đặt thợ tiện, gò làm lại theo mẫu cũ. Mỗi món làm lại nên được đánh dấu và ghi vào sổ để người sau biết đâu là đồ gốc.
Tài liệu kỹ thuật chủ yếu bằng tiếng Pháp. Sách hướng dẫn sửa chữa, sơ đồ điện, bảng mã phụ tùng của xe Pháp đời cũ phần lớn viết bằng tiếng Pháp. Người chơi lâu năm thường có một tủ tài liệu riêng, và các nhóm yêu xe cổ hay chia sẻ bản chụp cho nhau. Đọc được tài liệu giúp tránh những lần sửa sai làm hỏng bộ phận khó thay.
Khí hậu nóng ẩm và ngập nước. Thân xe bằng thép đời cũ không có lớp chống gỉ như xe hiện đại. Mưa nhiều, độ ẩm cao, những trận ngập đường phố làm gầm và sàn xe mục từ bên trong, thường chỉ lộ ra khi đã nặng. Kiểm tra gầm định kỳ và giữ xe khô ráo là việc phải làm thường xuyên, không chỉ khi có sự cố.
Hệ thống cơ khí khác hẳn xe nay. Chế hoà khí, đánh lửa bằng vít, phanh tang trống, hệ điện điện áp thấp đòi hỏi kiểu bảo dưỡng mà thợ trẻ ít khi được học. Tìm được một người thợ hiểu và quý xe đời cũ là tài sản lớn của người giữ xe, thường quan trọng không kém chính chiếc xe.
Câu hỏi thường gặp
Taxi Sài Gòn xưa sơn màu gì?
Theo ảnh tư liệu và lời kể phổ biến, taxi Renault ở Sài Gòn thời trước thường sơn thân xanh dương và nóc vàng kem. Màu cụ thể có thể khác chút ít giữa các giai đoạn và các xe đã sơn lại nhiều lần, nên người dựng lại xe thường dựa vào ảnh màu có niên đại rõ ràng.
Renault 4CV và Renault Dauphine khác nhau thế nào?
Cả hai đều là xe nhỏ động cơ đặt phía sau của Renault. 4CV ra đời trước, dáng tròn, thân ngắn; Dauphine là thế hệ sau, thân dài hơn, đường nét mềm và khoang khách rộng hơn. Ở Sài Gòn, hai dòng này đều từng được dùng làm taxi.
Xe lam có phải là Lambretta không?
Tên gọi xe lam bắt nguồn từ Lambretta, thương hiệu xe của hãng Innocenti ở Ý. Chiếc xe lam chở khách là dòng ba bánh của hãng, khác với chiếc Lambretta hai bánh tay ga mà người chơi xe cổ sưu tầm, dù chung gốc thương hiệu.
Có thể đăng ký cho taxi cổ chạy trên đường không?
Muốn lưu hành, xe phải có giấy đăng ký hợp lệ và đạt các yêu cầu kiểm định theo quy định hiện hành. Xe đời rất cũ có thể gặp khó về an toàn và khí thải. Người giữ xe nên hỏi trực tiếp cơ quan đăng ký và đơn vị đăng kiểm trước khi đầu tư phục dựng.
Mô hình taxi Sài Gòn xưa có đáng sưu tầm không?
Với nhiều người, mô hình là cách giữ ký ức đô thị gọn gàng và vừa túi tiền hơn xe thật. Giá trị của bộ mô hình nằm ở độ đúng với nguyên mẫu, câu chuyện đi kèm và sự công phu của người làm, không phải ở việc bán lại được bao nhiêu.
Làm sao biết một chiếc xe được quảng cáo là taxi xưa có thật không?
Đối chiếu số khung, số máy với giấy tờ, xem các chi tiết thân vỏ, đèn, đồng hồ có đúng đời không, và tìm lịch sử chủ xe. Câu chuyện từng chạy taxi rất khó kiểm chứng nếu không có giấy tờ hay ảnh cũ, nên đừng coi lời kể là bằng chứng.