Công ước UNESCO năm 1970 là điều ước quốc tế về các biện pháp ngăn cấm và ngăn chặn việc nhập khẩu, xuất khẩu và chuyển giao quyền sở hữu trái phép tài sản văn hoá, được thông qua tại Paris ngày 14/11/1970. Từ đó, năm 1970 trở thành mốc mà nhiều bảo tàng, nhà đấu giá và nhà sưu tầm quốc tế dùng để xét một hiện vật có được giao dịch hay không: món đồ phải chứng minh được đã rời nước gốc trước năm 1970, hoặc đã được xuất khẩu hợp pháp sau đó.
Với người sưu tầm Việt Nam, mốc này có vẻ xa xôi, nhưng nó ảnh hưởng trực tiếp tới số phận cổ vật Việt Nam ở nước ngoài, tới việc mua đồ của các nước khác mang về, và tới cách thế giới nhìn nhận một bộ sưu tập tư nhân. Bài này giải thích công ước nói gì, mốc 1970 vận hành ra sao trong thực tế, Công ước UNIDROIT 1995 bổ sung điều gì, và người sưu tầm nên rút ra gì. Việc một nước cụ thể đã tham gia công ước nào có thể kiểm trên trang chính thức của UNESCO và UNIDROIT.
Công ước 1970 nói gì
Công ước ra đời trong bối cảnh những năm 1960, khi nạn đào trộm di chỉ và buôn bán cổ vật từ các nước có di sản phong phú sang các thị trường giàu có ở châu Âu, Bắc Mỹ diễn ra mạnh. Nhiều quốc gia mới giành độc lập nhận ra di sản của mình đang chảy ra ngoài mà không có công cụ pháp lý quốc tế nào để ngăn lại.
Nội dung chính của công ước có thể gom thành ba nhóm. Thứ nhất, các quốc gia thành viên cam kết xây dựng cơ chế bảo vệ di sản trong nước: lập danh mục tài sản văn hoá quan trọng, có cơ quan quản lý, có chế độ cấp phép xuất khẩu. Thứ hai, các quốc gia cam kết ngăn chặn việc nhập khẩu tài sản văn hoá bị đánh cắp từ bảo tàng, di tích của quốc gia thành viên khác, và hợp tác trong việc thu hồi, trả lại. Thứ ba, các quốc gia cam kết hạn chế việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản văn hoá xuất khẩu trái phép, và giáo dục công chúng về giá trị di sản.
Điều cần hiểu là công ước không có hiệu lực hồi tố: nó không tự động áp dụng cho những gì đã rời nước gốc trước khi công ước có hiệu lực với các quốc gia liên quan. Công ước cũng không tự động trở thành luật trong từng nước; mỗi quốc gia phải nội luật hoá theo cách của mình. Đó là lý do việc áp dụng thực tế khác nhau rất nhiều giữa các nước.
Mốc 1970 vận hành thế nào trong thực tế
Dù công ước không hồi tố, năm 1970 dần trở thành một chuẩn đạo đức trong giới bảo tàng và thị trường nghệ thuật quốc tế. Hiệp hội Giám đốc Bảo tàng Nghệ thuật Hoa Kỳ năm 2008 đưa ra hướng dẫn yêu cầu bảo tàng thành viên không mua hiện vật cổ trừ khi có bằng chứng hiện vật đã rời nước gốc trước năm 1970 hoặc được xuất khẩu hợp pháp sau đó. Nhiều bảo tàng lớn ở châu Âu và các nhà đấu giá quốc tế cũng áp dụng chuẩn tương tự trong chính sách của mình.
Hệ quả là một hiện vật cổ muốn được giao dịch ở các kênh chính thống quốc tế cần một lý lịch chứng minh được mốc trước 1970: ảnh trong một catalog cũ, hoá đơn từ một cửa hàng, hồ sơ triển lãm, thư từ, hồ sơ hải quan. Hiện vật không có lý lịch như vậy bị coi là có rủi ro cao, giá trị trên thị trường chính thống giảm mạnh, và nhiều nơi từ chối nhận.
Mốc này cũng tạo ra hai thị trường song song: một thị trường minh bạch với hiện vật có lý lịch tốt, và một thị trường xám với hiện vật không giấy tờ. Hiểu điều này giúp người sưu tầm thấy vì sao một món đồ trông giống hệt nhau lại có số phận rất khác tuỳ vào việc nó có chứng minh được nguồn gốc hay không.
Công ước UNIDROIT 1995: bổ sung về quyền đòi lại
Công ước UNESCO 1970 chủ yếu tạo nghĩa vụ giữa các quốc gia, ít giải quyết chuyện tư nhân với tư nhân. Để lấp khoảng trống đó, năm 1995 Viện Quốc tế về Thống nhất Luật Tư (UNIDROIT) thông qua Công ước về tài sản văn hoá bị đánh cắp hoặc xuất khẩu trái phép. Công ước này đặt ra quy tắc chung cho việc đòi lại hiện vật giữa các bên, kể cả khi người đang giữ là tư nhân.
Điểm đáng chú ý nhất với người sưu tầm là cách UNIDROIT 1995 xử lý người mua. Theo công ước, người giữ tài sản văn hoá bị đánh cắp phải trả lại, nhưng có thể được bồi thường hợp lý nếu chứng minh được mình đã thực hiện thẩm định cần thiết khi mua, tức là đã kiểm tra nguồn gốc ở mức một người cẩn trọng sẽ làm: hỏi lý lịch, tra cơ sở dữ liệu đồ mất cắp, xem xét giá cả và hoàn cảnh giao dịch.
Tinh thần này đang lan rộng: người mua cổ vật không thể chỉ nói "mình không biết" mà phải chứng minh mình đã cố gắng tìm hiểu. Dù Việt Nam có là thành viên hay không, chuẩn mực "thẩm định cần thiết" đã trở thành ngôn ngữ chung của giới sưu tầm nghiêm túc trên thế giới.
Hệ quả với cổ vật Việt Nam
Cổ vật Việt Nam đã ra nước ngoài theo nhiều con đường trong lịch sử: qua thời thuộc địa, chiến tranh, buôn bán trái phép, và cả những con đường hợp pháp như quà tặng ngoại giao, trao đổi giữa bảo tàng. Mốc 1970 và các công ước liên quan ảnh hưởng tới khả năng đòi lại những hiện vật này. Hiện vật rời đi trước 1970, đặc biệt trong thời thuộc địa, thường khó đòi lại bằng công cụ pháp lý quốc tế, và thường phải giải quyết bằng thương lượng, ngoại giao hoặc thiện chí của bên đang giữ.
Với hiện vật rời đi sau đó một cách trái phép, khả năng thu hồi cao hơn nếu chứng minh được nguồn gốc và có sự hợp tác giữa các quốc gia. Trong khu vực, Campuchia là trường hợp hay được nhắc tới: trong thập niên 2010, một số tượng Khmer đã được bảo tàng và nhà đấu giá ở Mỹ trả về sau khi có bằng chứng chúng bị lấy trộm khỏi di tích. Những câu chuyện hồi hương cổ vật Việt Nam được bàn ở danh mục cổ vật thế giới trên trang này.
Với người sưu tầm trong nước, bài học trực tiếp là: một hiện vật Việt Nam có lý lịch tốt, có đăng ký, có hồ sơ, sẽ luôn đứng ở phía an toàn của mọi chuẩn mực quốc tế. Một hiện vật không có lý lịch thì dù ở trong nước hay ra nước ngoài đều mang theo dấu hỏi.
Mua đồ của nước khác mang về: tình huống và mức rủi ro
Người sưu tầm Việt Nam ngày càng quan tâm tới cổ vật các nước khác, như gốm Trung Hoa, đồ đồng Khmer, gốm Thái. Bảng dưới đây tóm tắt mức rủi ro theo tình huống, dựa trên tinh thần các công ước và thực hành quốc tế.
| Tình huống | Mức rủi ro | Lý do |
|---|---|---|
| Mua từ nhà đấu giá uy tín, có lý lịch trước 1970 rõ ràng, có hồ sơ xuất khẩu | Thấp | Đáp ứng chuẩn thẩm định quốc tế, có giấy tờ cho thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam |
| Mua từ cửa hàng nước ngoài, có hoá đơn nhưng không có lý lịch trước đó | Trung bình | Không rõ hiện vật đã rời nước gốc khi nào và bằng cách nào |
| Mua của người quen mang từ nước láng giềng sang, không giấy tờ | Cao | Có thể là hiện vật xuất khẩu trái phép từ nước gốc, nước đó có quyền đòi lại |
| Hiện vật kiểu đồ khai quật từ di chỉ nổi tiếng của nước khác, giá rẻ bất thường | Rất cao | Dấu hiệu điển hình của đồ đào trộm; có thể vi phạm cả luật Việt Nam lẫn nước gốc |
Nguyên tắc tự kiểm đơn giản: nếu món đồ được bày ở một bảo tàng nước ngoài, nó có qua được câu hỏi về lý lịch không? Nếu không, nó cũng không nên nằm trong bộ sưu tập của bạn.
Áp dụng cho bộ sưu tập của bạn
Người sưu tầm không cần thuộc lòng các điều khoản công ước, nhưng nên mang theo tinh thần của chúng. Thứ nhất, coi lý lịch hiện vật là một phần giá trị của món đồ chứ không phải thủ tục phụ. Thứ hai, thực hiện thẩm định cần thiết trước khi nhận bất kỳ món nào: hỏi nguồn gốc, tra cứu, ghi lại. Thứ ba, giữ hồ sơ của chính bộ sưu tập để thế hệ sau có thể chứng minh nguồn gốc theo bất kỳ chuẩn nào được áp dụng khi đó.
Một điều thú vị là chuẩn mực quốc tế đang dần khắt khe hơn chứ không nới lỏng. Những hiện vật hôm nay đang được giao dịch dễ dàng có thể ngày mai bị đặt câu hỏi khi chuẩn thay đổi. Bộ sưu tập được xây dựng trên lý lịch tốt sẽ đứng vững qua những thay đổi đó; bộ sưu tập dựa vào sự lỏng lẻo của thị trường thì không. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về thủ tục trong nước, các bài về đăng ký cổ vật, chứng minh nguồn gốc và trao đổi giữa người sưu tầm trong danh mục này là bước tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có là thành viên Công ước UNESCO 1970 không?
Thông tin về các quốc gia thành viên và thời điểm tham gia được cập nhật trên trang chính thức của UNESCO. Dù vậy, pháp luật về di sản văn hoá của Việt Nam vốn đã cấm xuất khẩu cổ vật trái phép và có cơ chế quản lý, nên người sưu tầm trong nước chịu ràng buộc trực tiếp bởi luật Việt Nam, không phụ thuộc vào việc tham gia công ước.
Mốc 1970 có phải quy định pháp luật bắt buộc không?
Không hoàn toàn. Mốc 1970 chủ yếu là chuẩn đạo đức và chính sách của bảo tàng, nhà đấu giá, hiệp hội nghề nghiệp. Ở một số nước, luật nhập khẩu và các thoả thuận song phương có thể tạo ràng buộc pháp lý cụ thể hơn. Với người sưu tầm, coi mốc này như một chuẩn tối thiểu khi mua đồ nước ngoài là cách an toàn.
Hiện vật rời Việt Nam trước năm 1970 có đòi lại được không?
Việc đòi lại bằng công cụ pháp lý quốc tế thường khó vì công ước không hồi tố. Tuy vậy, nhiều trường hợp hồi hương vẫn diễn ra nhờ thương lượng, ngoại giao, thiện chí của bên đang giữ hoặc khi có bằng chứng hiện vật bị lấy đi bất hợp pháp ngay theo luật thời đó.
Lý lịch trước 1970 có thể bị làm giả không?
Có, và đây là vấn đề lớn của thị trường quốc tế. Những dấu hiệu cần cảnh giác gồm lý lịch chỉ ghi chung chung "bộ sưu tập tư nhân châu Âu" không có tên, giấy tờ không thể kiểm chứng, hoặc lý lịch xuất hiện đột ngột ngay trước khi bán. Thẩm định cần thiết bao gồm cả việc kiểm tra độ tin cậy của chính lý lịch.
Mua cổ vật nước ngoài qua mạng rồi gửi về Việt Nam có được không?
Việc nhập khẩu cổ vật vào Việt Nam phải tuân theo quy định hải quan và di sản, đồng thời hiện vật phải được xuất khẩu hợp pháp từ nước gốc. Mua qua mạng thường thiếu lý lịch và giấy tờ xuất khẩu, nên rủi ro cao. Hãy hỏi cơ quan hải quan và cơ quan văn hoá trước khi giao dịch.
Công ước có áp dụng cho đồ cổ thông thường hay chỉ cho hiện vật bảo tàng?
Công ước dùng khái niệm tài sản văn hoá khá rộng, gồm nhiều loại hiện vật khảo cổ, lịch sử, nghệ thuật, kể cả thuộc sở hữu tư nhân, miễn là được quốc gia xác định có tầm quan trọng. Vì vậy không thể cho rằng đồ cổ của tư nhân nằm ngoài phạm vi công ước.